(Top Banner Ad)
sincere person
B1
Tính từ B1 Giao tiếp xã hội, Tính cách

sincere person

UK: /sɪnˈsɪə(r)/ • US: /sɪnˈsɪr/

Nghĩa tiếng Việt

người chân thành người thật lòng người có tấm lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from deceit, hypocrisy, or falseness; earnest.

Vietnamese Meaning

Thật lòng, chân thành, không giả dối, không đạo đức giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a sincere apology for her mistake."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho lỗi lầm của mình."

  • "It was a sincere attempt to resolve the conflict."

    "Đó là một nỗ lực chân thành để giải quyết xung đột."

  • "I appreciate your sincere concern for my well-being."

    "Tôi đánh giá cao sự quan tâm chân thành của bạn đến sức khỏe của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sincere Chân thành, thành thật
Noun sincerity Sự chân thành, lòng thành thật
Adverb sincerely Một cách chân thành, thật lòng
Noun person Người, cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus
Old French
sincère
Middle English
sincere
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun

Nguồn gốc 'Sincere': Không pha tạp chất

Từ 'sincere' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sincerus', nghĩa là 'trong sạch, thuần khiết, không pha tạp chất'. Một giả thuyết phổ biến (dù còn gây tranh cãi) cho rằng từ này xuất phát từ 'sine cera', có nghĩa là 'không có sáp'. Ý tưởng là những người thợ điêu khắc trung thực sẽ không dùng sáp để che đi các vết nứt hoặc khuyết điểm trên tác phẩm của họ, tượng trưng cho sự trung thực và chân thật. 'Person' (người) thì đến từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà diễn viên đeo, sau đó là 'nhân vật' rồi 'con người'.

Usage Note

Tính từ 'sincere' miêu tả một phẩm chất tích cực của người nào đó, thể hiện sự trung thực và thẳng thắn trong suy nghĩ và hành động. Khác với 'honest' (trung thực) nhấn mạnh việc không nói dối, 'sincere' chú trọng đến sự chân thành từ trái tim. 'Genuine' cũng đồng nghĩa với 'sincere' nhưng có thể áp dụng cho cả vật chất và con người, trong khi 'sincere' chủ yếu dùng cho người.

Prepositions

in

'In' thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thành trong một hành động hoặc lời nói cụ thể. Ví dụ: 'He was sincere in his apology.' (Anh ấy chân thành trong lời xin lỗi của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sincere person (mô tả mức độ)
  • truly a truly sincere person
    (một người thực sự chân thành)
  • genuinely a genuinely sincere person
    (một người thực lòng chân thật)
  • deeply a deeply sincere person
    (một người có tấm lòng chân thành sâu sắc)
Verb + sincere person (hành động liên quan)
  • be be a sincere person
    (là một người chân thành)
  • trust trust a sincere person
    (tin tưởng một người chân thành)
  • respect respect a sincere person
    (tôn trọng một người chân thành)

Idioms

  • have a heart of gold

    Có một trái tim vàng (ám chỉ một người tốt bụng, tử tế và chân thành)

    "She always helps others without expecting anything in return; she truly has a heart of gold."

    (Cô ấy luôn giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì đổi lại; cô ấy thực sự có một trái tim vàng.)

  • the salt of the earth

    Muối của đất (ám chỉ một người rất tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy)

    "My grandparents are the salt of the earth; always honest and hardworking."

    (Ông bà tôi là những người tốt bụng và chân thật nhất; luôn trung thực và chăm chỉ.)

  • wear one's heart on one's sleeve

    Mặc trái tim lên tay áo (ám chỉ một người bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ một cách chân thật, không che giấu)

    "He's not afraid to show his feelings; he wears his heart on his sleeve."

    (Anh ấy không ngại thể hiện cảm xúc của mình; anh ấy là người bộc trực, chân thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sincere person

Tính từ
Lật mặt

Thật lòng, chân thành, không giả dối, không đạo đức giả.

"She gave a sincere apology for her mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sincere person who always tells the truth.
Cô ấy là một người chân thành, người luôn nói sự thật.
Phủ định
He is not a sincere person because he often lies.
Anh ấy không phải là một người chân thành vì anh ấy thường xuyên nói dối.
Nghi vấn
Are you a sincere person or do you tend to hide your feelings?
Bạn là một người chân thành hay bạn có xu hướng che giấu cảm xúc của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere person".

Giá trị của sự chân thành trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự chân thành ('sincerity') được coi là một phẩm chất rất được coi trọng. Nó là nền tảng của sự tin cậy trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến tình yêu và cả trong các tương tác chuyên nghiệp. Một người chân thành thường được xem là đáng tin cậy, trung thực và có đạo đức, giúp xây dựng mối quan hệ bền vững và sự tôn trọng từ người khác.

Chân thành và giao tiếp hiệu quả

Sự chân thành cũng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Khi một người nói chuyện một cách chân thật, không che giấu ý định hay cảm xúc thật, họ sẽ dễ dàng truyền đạt thông điệp và nhận được phản hồi tích cực hơn. Điều này giúp tránh hiểu lầm và xây dựng một môi trường giao tiếp cởi mở, minh bạch – một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây.