genuine person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người trung thực, chân thành và xác thực trong lời nói và hành động của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a genuine person who always puts others before herself."
"Cô ấy là một người chân thành, luôn đặt người khác lên trên bản thân mình."
-
"He struck me as a genuine person who truly cared about his community."
"Anh ấy gây ấn tượng với tôi là một người chân thành, thực sự quan tâm đến cộng đồng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | genuine | chân thật, thật lòng, không giả dối |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thật sự, thành thật mà nói |
| Noun | genuineness | sự chân thật, tính thật lòng, sự không giả dối |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | nhân cách, tính cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'genuine person' nhấn mạnh đến tính xác thực và sự chân thành của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả những người mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào. Nó khác với 'sincere person' ở chỗ 'genuine' bao hàm cả sự chân thật và sự phù hợp giữa lời nói và hành động, trong khi 'sincere' chỉ đơn thuần là sự chân thành trong cảm xúc hoặc ý định. 'Authentic person' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh đến việc người đó là chính mình, không giả tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly genuine person (một người thực sự chân thật)
-
rare a rare genuine person (một người chân thật hiếm có)
-
wonderful a wonderful genuine person (một người chân thật tuyệt vời)
-
meet to meet a genuine person (gặp một người chân thật)
-
admire to admire a genuine person (ngưỡng mộ một người chân thật)
-
respect to respect a genuine person (tôn trọng một người chân thật)
-
be to be a genuine person (là một người chân thật)
-
the mark of the mark of a genuine person (dấu hiệu của một người chân thật)
-
the qualities of the qualities of a genuine person (phẩm chất của một người chân thật)
Idioms
-
A genuine person through and through
Một người hoàn toàn chân thật (từ trong ra ngoài)
"She's a genuine person through and through; you can always trust her."
(Cô ấy là một người hoàn toàn chân thật; bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy.)
-
The mark of a genuine person
Dấu hiệu/đặc điểm của một người chân thật
"Helping others without expecting anything in return is often the mark of a genuine person."
(Giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì đổi lại thường là dấu hiệu của một người chân thật.)
-
To be a genuine person at heart
Là một người chân thật từ sâu thẳm trái tim/bản chất
"Even if he seems tough on the outside, he's a genuine person at heart."
(Dù bên ngoài trông có vẻ khó tính, anh ấy là một người chân thật từ sâu thẳm trái tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine person
Tính từ + Danh từMột người trung thực, chân thành và xác thực trong lời nói và hành động của họ.
"She is a genuine person who always puts others before herself."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's a genuine person: someone you can always trust. |
Cô ấy là một người chân thật: một người mà bạn luôn có thể tin tưởng. |
| Phủ định | He's not genuine: his actions speak louder than his words. |
Anh ấy không chân thật: hành động của anh ấy quan trọng hơn lời nói. |
| Nghi vấn | Is he genuine: or is he just pretending to be nice? |
Anh ấy có chân thật không: hay anh ấy chỉ giả vờ tốt bụng? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as genuine as his reputation suggests. |
Anh ấy chân thật như danh tiếng của anh ấy cho thấy. |
| Phủ định | She is less genuine than her sister, who always tells the truth. |
Cô ấy kém chân thật hơn chị gái mình, người luôn nói sự thật. |
| Nghi vấn | Is he the most genuine person you've ever met? |
Anh ấy có phải là người chân thật nhất mà bạn từng gặp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine person".
