(Top Banner Ad)
genuine person
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

genuine person

UK: /ˈdʒenjuɪn ˈpɜːsn/ • US: /ˈdʒenjuɪn ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người chân thật người thật lòng người chân thành người đáng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is honest, sincere, and authentic in their words and actions.

Vietnamese Meaning

Một người trung thực, chân thành và xác thực trong lời nói và hành động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a genuine person who always puts others before herself."

    "Cô ấy là một người chân thành, luôn đặt người khác lên trên bản thân mình."

  • "He struck me as a genuine person who truly cared about his community."

    "Anh ấy gây ấn tượng với tôi là một người chân thành, thực sự quan tâm đến cộng đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine chân thật, thật lòng, không giả dối
Adverb genuinely một cách chân thật, thật sự, thành thật mà nói
Noun genuineness sự chân thật, tính thật lòng, sự không giả dối
Noun person người, cá nhân
Noun personality nhân cách, tính cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ǵenh₁- (to produce, beget)
Latin
genus (birth, origin, race)
Latin
genuinus (native, natural, inborn, legitimate)
Old French
genuin
English
genuine
Etruscan
phersu (mask)
Latin
persona (actor's mask, character, legal person)
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'genuine'

Từ 'genuine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genuinus', mang ý nghĩa 'tự nhiên, bẩm sinh' hoặc 'thật'. Gốc rễ của nó sâu xa hơn nữa từ 'genus' trong tiếng Latin, liên quan đến 'sự ra đời, nguồn gốc'. Ban đầu, 'genuinus' có thể ám chỉ những đứa trẻ sinh ra hợp pháp hoặc những thứ có nguồn gốc tự nhiên, không giả mạo. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả bất cứ điều gì là chân thật, không giả dối. Khi chúng ta nói 'genuine person', chúng ta đang nói về một người có tính cách, cảm xúc và ý định chân thật, không che giấu hay giả tạo.

Usage Note

Cụm từ 'genuine person' nhấn mạnh đến tính xác thực và sự chân thành của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả những người mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào. Nó khác với 'sincere person' ở chỗ 'genuine' bao hàm cả sự chân thật và sự phù hợp giữa lời nói và hành động, trong khi 'sincere' chỉ đơn thuần là sự chân thành trong cảm xúc hoặc ý định. 'Authentic person' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh đến việc người đó là chính mình, không giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine person
  • truly a truly genuine person
    (một người thực sự chân thật)
  • rare a rare genuine person
    (một người chân thật hiếm có)
  • wonderful a wonderful genuine person
    (một người chân thật tuyệt vời)
Verb + genuine person
  • meet to meet a genuine person
    (gặp một người chân thật)
  • admire to admire a genuine person
    (ngưỡng mộ một người chân thật)
  • respect to respect a genuine person
    (tôn trọng một người chân thật)
  • be to be a genuine person
    (là một người chân thật)
Noun + genuine person
  • the mark of the mark of a genuine person
    (dấu hiệu của một người chân thật)
  • the qualities of the qualities of a genuine person
    (phẩm chất của một người chân thật)

Idioms

  • A genuine person through and through

    Một người hoàn toàn chân thật (từ trong ra ngoài)

    "She's a genuine person through and through; you can always trust her."

    (Cô ấy là một người hoàn toàn chân thật; bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy.)

  • The mark of a genuine person

    Dấu hiệu/đặc điểm của một người chân thật

    "Helping others without expecting anything in return is often the mark of a genuine person."

    (Giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì đổi lại thường là dấu hiệu của một người chân thật.)

  • To be a genuine person at heart

    Là một người chân thật từ sâu thẳm trái tim/bản chất

    "Even if he seems tough on the outside, he's a genuine person at heart."

    (Dù bên ngoài trông có vẻ khó tính, anh ấy là một người chân thật từ sâu thẳm trái tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người trung thực, chân thành và xác thực trong lời nói và hành động của họ.

"She is a genuine person who always puts others before herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's a genuine person: someone you can always trust.
Cô ấy là một người chân thật: một người mà bạn luôn có thể tin tưởng.
Phủ định
He's not genuine: his actions speak louder than his words.
Anh ấy không chân thật: hành động của anh ấy quan trọng hơn lời nói.
Nghi vấn
Is he genuine: or is he just pretending to be nice?
Anh ấy có chân thật không: hay anh ấy chỉ giả vờ tốt bụng?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as genuine as his reputation suggests.
Anh ấy chân thật như danh tiếng của anh ấy cho thấy.
Phủ định
She is less genuine than her sister, who always tells the truth.
Cô ấy kém chân thật hơn chị gái mình, người luôn nói sự thật.
Nghi vấn
Is he the most genuine person you've ever met?
Anh ấy có phải là người chân thật nhất mà bạn từng gặp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine person".

Giá trị của sự chân thật (Authenticity)

Trong văn hóa phương Tây, 'genuine person' là một cụm từ mang ý nghĩa rất tích cực, thể hiện một giá trị cốt lõi: sự chân thật và lòng chính trực. Người phương Tây thường coi trọng việc sống đúng với bản thân ('be your true self'), không giả tạo hay che giấu cảm xúc, suy nghĩ thật của mình. Một người chân thật được tin tưởng và tôn trọng vì sự minh bạch, nhất quán trong lời nói và hành động của họ, xây dựng nền tảng vững chắc cho mọi mối quan hệ.

Đối lập với sự giả tạo

Khái niệm 'genuine person' cũng nổi bật khi được đặt trong bối cảnh đối lập với sự giả tạo (superficiality) hay sự giả vờ (pretense). Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự nghi ngờ nhất định đối với những người có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng thiếu chiều sâu, hoặc những người hành động chỉ để gây ấn tượng. Do đó, 'genuine person' thường được đánh giá cao như một 'làn gió mới' trong các môi trường xã hội hoặc công việc, nơi sự trung thực và tính cách thật sự được trân trọng.