(Top Banner Ad)
inspection pit
B2
danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

inspection pit

UK: /ɪnˈspekʃən pɪt/ • US: /ɪnˈspekʃən pɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hố kiểm tra xe hố sửa chữa xe hố bảo dưỡng xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sunken area in the floor of a garage or workshop, allowing easy access to the underside of a vehicle for inspection and repair.

Vietnamese Meaning

Một khu vực trũng xuống trên sàn của một nhà để xe hoặc xưởng, cho phép dễ dàng tiếp cận gầm xe để kiểm tra và sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used the inspection pit to check the car's undercarriage."

    "Người thợ máy sử dụng hố kiểm tra để kiểm tra gầm xe."

  • "Most older garages have an inspection pit for servicing vehicles."

    "Hầu hết các nhà để xe cũ đều có hố kiểm tra để bảo dưỡng xe."

  • "The inspection pit allows for a comfortable working height when inspecting the underside of a car."

    "Hố kiểm tra cho phép chiều cao làm việc thoải mái khi kiểm tra gầm xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspect kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun inspection sự kiểm tra, cuộc kiểm tra
Noun inspector thanh tra viên, người kiểm tra
Adjective inspectable có thể kiểm tra được

Synonyms

service pit (hố bảo dưỡng)

Related Words

car lift (cầu nâng xe)ramp (dốc)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
inspection
English
pit
English
inspection pit

Nguồn gốc của 'inspection pit'

Cụm từ 'inspection pit' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'inspection' (sự kiểm tra, sự xem xét kỹ lưỡng) và 'pit' (hố, rãnh). Từ 'inspection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inspectio', có nghĩa là 'nhìn vào, kiểm tra'. Trong khi đó, từ 'pit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'puteus', nghĩa là 'giếng, hố'. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo thành một thuật ngữ miêu tả chính xác chức năng của một cái hố: dùng để kiểm tra và bảo dưỡng phương tiện từ bên dưới.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh sửa chữa và bảo trì ô tô. Nó nhấn mạnh đến mục đích của cái hố là tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và sửa chữa. Không giống như "car lift" (cầu nâng xe) là một thiết bị nâng xe lên cao, "inspection pit" là một cấu trúc cố định dưới mặt đất mà người thợ có thể đứng để kiểm tra.

Prepositions

in near

"in the inspection pit": đề cập đến việc ở bên trong hố kiểm tra. Ví dụ: 'The mechanic is in the inspection pit, checking the exhaust system.'
"near the inspection pit": đề cập đến việc ở gần hố kiểm tra. Ví dụ: 'Keep the tools organized near the inspection pit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspection pit
  • deep deep inspection pit
    (hố kiểm tra sâu)
  • covered covered inspection pit
    (hố kiểm tra có nắp đậy)
  • vehicle vehicle inspection pit
    (hố kiểm tra phương tiện)
Verb + inspection pit
  • dig dig an inspection pit
    (đào một hố kiểm tra)
  • use use an inspection pit
    (sử dụng hố kiểm tra)
  • work in work in an inspection pit
    (làm việc trong hố kiểm tra)

Idioms

  • get into the inspection pit

    chui xuống hố kiểm tra (để làm việc)

    "The mechanic had to get into the inspection pit to check the car's underside."

    (Người thợ máy phải chui xuống hố kiểm tra để xem gầm xe.)

  • perform maintenance in the inspection pit

    thực hiện bảo dưỡng trong hố kiểm tra

    "Regularly performing maintenance in the inspection pit ensures vehicle safety."

    (Thường xuyên thực hiện bảo dưỡng trong hố kiểm tra giúp đảm bảo an toàn cho phương tiện.)

  • a garage with an inspection pit

    một ga-ra có hố kiểm tra

    "He bought an old garage with an inspection pit, perfect for his classic car collection."

    (Anh ấy mua một ga-ra cũ có hố kiểm tra, rất lý tưởng cho bộ sưu tập xe cổ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspection pit

danh từ
Lật mặt

Một khu vực trũng xuống trên sàn của một nhà để xe hoặc xưởng, cho phép dễ dàng tiếp cận gầm xe để kiểm tra và sửa chữa.

"The mechanic used the inspection pit to check the car's undercarriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspection pit".

Sự phát triển trong bảo dưỡng xe

Trong lịch sử, 'inspection pit' là một phần không thể thiếu của nhiều ga-ra và xưởng sửa chữa, đặc biệt là trước khi cầu nâng thủy lực (hydraulic lifts) trở nên phổ biến. 'Inspection pit' cho phép thợ máy dễ dàng tiếp cận gầm xe để kiểm tra và bảo dưỡng. Mặc dù ngày nay cầu nâng được ưa chuộng hơn vì sự tiện lợi và an toàn, 'inspection pit' vẫn còn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các ga-ra sửa chữa xe tải lớn, xe buýt, hoặc trong các xưởng cá nhân vì chi phí đầu tư thấp hơn.

An toàn lao động khi sử dụng hố kiểm tra

Làm việc trong 'inspection pit' tiềm ẩn một số rủi ro về an toàn. Do là không gian kín và thường sâu, có nguy cơ tích tụ khí độc hại (như carbon monoxide từ khí thải xe) nếu không được thông gió đầy đủ, thiếu ánh sáng và nguy cơ ngã. Vì vậy, các quy định an toàn lao động nghiêm ngặt luôn được áp dụng, bao gồm yêu cầu về hệ thống thông gió tốt, chiếu sáng đầy đủ, lối thoát hiểm an toàn và thiết bị bảo hộ cá nhân để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động.