inspection pit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sunken area in the floor of a garage or workshop, allowing easy access to the underside of a vehicle for inspection and repair.
Vietnamese Meaning
Một khu vực trũng xuống trên sàn của một nhà để xe hoặc xưởng, cho phép dễ dàng tiếp cận gầm xe để kiểm tra và sửa chữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic used the inspection pit to check the car's undercarriage."
"Người thợ máy sử dụng hố kiểm tra để kiểm tra gầm xe."
-
"Most older garages have an inspection pit for servicing vehicles."
"Hầu hết các nhà để xe cũ đều có hố kiểm tra để bảo dưỡng xe."
-
"The inspection pit allows for a comfortable working height when inspecting the underside of a car."
"Hố kiểm tra cho phép chiều cao làm việc thoải mái khi kiểm tra gầm xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspect | kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng |
| Noun | inspection | sự kiểm tra, cuộc kiểm tra |
| Noun | inspector | thanh tra viên, người kiểm tra |
| Adjective | inspectable | có thể kiểm tra được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh sửa chữa và bảo trì ô tô. Nó nhấn mạnh đến mục đích của cái hố là tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và sửa chữa. Không giống như "car lift" (cầu nâng xe) là một thiết bị nâng xe lên cao, "inspection pit" là một cấu trúc cố định dưới mặt đất mà người thợ có thể đứng để kiểm tra.
Prepositions
"in the inspection pit": đề cập đến việc ở bên trong hố kiểm tra. Ví dụ: 'The mechanic is in the inspection pit, checking the exhaust system.'
"near the inspection pit": đề cập đến việc ở gần hố kiểm tra. Ví dụ: 'Keep the tools organized near the inspection pit.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep inspection pit (hố kiểm tra sâu)
-
covered covered inspection pit (hố kiểm tra có nắp đậy)
-
vehicle vehicle inspection pit (hố kiểm tra phương tiện)
-
dig dig an inspection pit (đào một hố kiểm tra)
-
use use an inspection pit (sử dụng hố kiểm tra)
-
work in work in an inspection pit (làm việc trong hố kiểm tra)
Idioms
-
get into the inspection pit
chui xuống hố kiểm tra (để làm việc)
"The mechanic had to get into the inspection pit to check the car's underside."
(Người thợ máy phải chui xuống hố kiểm tra để xem gầm xe.)
-
perform maintenance in the inspection pit
thực hiện bảo dưỡng trong hố kiểm tra
"Regularly performing maintenance in the inspection pit ensures vehicle safety."
(Thường xuyên thực hiện bảo dưỡng trong hố kiểm tra giúp đảm bảo an toàn cho phương tiện.)
-
a garage with an inspection pit
một ga-ra có hố kiểm tra
"He bought an old garage with an inspection pit, perfect for his classic car collection."
(Anh ấy mua một ga-ra cũ có hố kiểm tra, rất lý tưởng cho bộ sưu tập xe cổ của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspection pit
danh từMột khu vực trũng xuống trên sàn của một nhà để xe hoặc xưởng, cho phép dễ dàng tiếp cận gầm xe để kiểm tra và sửa chữa.
"The mechanic used the inspection pit to check the car's undercarriage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspection pit".
