inspectable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể được kiểm tra; có khả năng được xem xét, đánh giá cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The source code of the application is inspectable, allowing for thorough security audits."
"Mã nguồn của ứng dụng có thể được kiểm tra, cho phép kiểm toán bảo mật kỹ lưỡng."
-
"All products must be inspectable before shipment."
"Tất cả sản phẩm phải có khả năng được kiểm tra trước khi xuất xưởng."
-
"The user interface is inspectable via developer tools."
"Giao diện người dùng có thể được kiểm tra thông qua các công cụ dành cho nhà phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspect | kiểm tra, thanh tra |
| Noun | inspection | sự kiểm tra, cuộc thanh tra |
| Noun | inspector | người kiểm tra, thanh tra viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inspectable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, hoặc liên quan đến phần mềm, nơi cần kiểm tra, đánh giá chất lượng, độ an toàn hoặc hiệu suất. Nó nhấn mạnh khả năng một đối tượng hoặc hệ thống có thể được xem xét chi tiết để phát hiện lỗi, vấn đề hoặc đánh giá tình trạng.
Prepositions
'Inspectable for' dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra. Ví dụ: 'The code is inspectable for vulnerabilities.' ('Inspectable by' dùng để chỉ tác nhân thực hiện việc kiểm tra. Ví dụ: 'The building is inspectable by qualified engineers.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily inspectable (dễ dàng kiểm tra được)
-
fully fully inspectable (kiểm tra được toàn diện)
-
readily readily inspectable (sẵn sàng để kiểm tra được)
-
make make something inspectable (làm cho cái gì đó có thể kiểm tra được)
-
render render something inspectable (biến cái gì đó thành có thể kiểm tra được)
-
inspectable inspectable area (khu vực có thể kiểm tra)
-
inspectable inspectable surface (bề mặt có thể kiểm tra)
-
inspectable inspectable component (linh kiện có thể kiểm tra)
Idioms
-
open to inspection
mở để kiểm tra, có thể kiểm tra được công khai
"All financial records are open to inspection by auditors."
(Tất cả hồ sơ tài chính đều mở để kiểm tra bởi các kiểm toán viên.)
-
subject to inspection
phải chịu sự kiểm tra, tùy thuộc vào kiểm tra
"All imported goods are subject to inspection at the border."
(Tất cả hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu sự kiểm tra tại biên giới.)
-
available for inspection
có sẵn để kiểm tra
"The prototype will be available for inspection next week."
(Nguyên mẫu sẽ có sẵn để kiểm tra vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspectable
Tính từCó thể được kiểm tra; có khả năng được xem xét, đánh giá cẩn thận.
"The source code of the application is inspectable, allowing for thorough security audits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspectable".
