(Top Banner Ad)
inspectable
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

inspectable

UK: /ɪnˈspektəbəl/ • US: /ɪnˈspektəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kiểm tra được có thể xem xét có thể đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being inspected; able to be examined carefully.

Vietnamese Meaning

Có thể được kiểm tra; có khả năng được xem xét, đánh giá cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The source code of the application is inspectable, allowing for thorough security audits."

    "Mã nguồn của ứng dụng có thể được kiểm tra, cho phép kiểm toán bảo mật kỹ lưỡng."

  • "All products must be inspectable before shipment."

    "Tất cả sản phẩm phải có khả năng được kiểm tra trước khi xuất xưởng."

  • "The user interface is inspectable via developer tools."

    "Giao diện người dùng có thể được kiểm tra thông qua các công cụ dành cho nhà phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspect kiểm tra, thanh tra
Noun inspection sự kiểm tra, cuộc thanh tra
Noun inspector người kiểm tra, thanh tra viên

Synonyms

Antonyms

uninspectable (không thể kiểm tra)

Related Words

auditable (có thể kiểm toán)verifiable (có thể xác minh)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
in-
Latin
inspicere
Latin
inspectare
Old French
-able
English
inspect
English
inspectable

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'inspectable' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Phần 'inspect' đến từ 'inspicere', nghĩa là 'nhìn vào trong' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Hậu tố '-able' (từ tiếng Latin '-abilis') mang nghĩa 'có thể', 'có khả năng'. Ghép lại, 'inspectable' có nghĩa là 'có thể được kiểm tra' hoặc 'có thể được xem xét cẩn thận'.

Usage Note

Từ 'inspectable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, hoặc liên quan đến phần mềm, nơi cần kiểm tra, đánh giá chất lượng, độ an toàn hoặc hiệu suất. Nó nhấn mạnh khả năng một đối tượng hoặc hệ thống có thể được xem xét chi tiết để phát hiện lỗi, vấn đề hoặc đánh giá tình trạng.

Prepositions

for by

'Inspectable for' dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra. Ví dụ: 'The code is inspectable for vulnerabilities.' ('Inspectable by' dùng để chỉ tác nhân thực hiện việc kiểm tra. Ví dụ: 'The building is inspectable by qualified engineers.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'inspectable'
  • easily easily inspectable
    (dễ dàng kiểm tra được)
  • fully fully inspectable
    (kiểm tra được toàn diện)
  • readily readily inspectable
    (sẵn sàng để kiểm tra được)
Verbs followed by 'Object + inspectable'
  • make make something inspectable
    (làm cho cái gì đó có thể kiểm tra được)
  • render render something inspectable
    (biến cái gì đó thành có thể kiểm tra được)
Nouns modified by 'inspectable'
  • inspectable inspectable area
    (khu vực có thể kiểm tra)
  • inspectable inspectable surface
    (bề mặt có thể kiểm tra)
  • inspectable inspectable component
    (linh kiện có thể kiểm tra)

Idioms

  • open to inspection

    mở để kiểm tra, có thể kiểm tra được công khai

    "All financial records are open to inspection by auditors."

    (Tất cả hồ sơ tài chính đều mở để kiểm tra bởi các kiểm toán viên.)

  • subject to inspection

    phải chịu sự kiểm tra, tùy thuộc vào kiểm tra

    "All imported goods are subject to inspection at the border."

    (Tất cả hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu sự kiểm tra tại biên giới.)

  • available for inspection

    có sẵn để kiểm tra

    "The prototype will be available for inspection next week."

    (Nguyên mẫu sẽ có sẵn để kiểm tra vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspectable

Tính từ
Lật mặt

Có thể được kiểm tra; có khả năng được xem xét, đánh giá cẩn thận.

"The source code of the application is inspectable, allowing for thorough security audits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspectable".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

'Inspectable' không chỉ là một từ kỹ thuật mà còn phản ánh các giá trị văn hóa phương Tây về sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability). Trong nhiều lĩnh vực như chính phủ, kinh doanh và sản xuất, việc mọi thứ có thể được kiểm tra (inspectable) là điều cốt yếu để xây dựng lòng tin, đảm bảo công bằng và tuân thủ các quy định pháp luật. Nếu một sản phẩm, dịch vụ, hay quy trình không thể kiểm tra được, nó có thể bị nghi ngờ về chất lượng và độ tin cậy.

Kiểm soát Chất lượng và Bảo vệ Người tiêu dùng

Khái niệm 'inspectable' gắn liền mật thiết với việc kiểm soát chất lượng (quality control) và bảo vệ người tiêu dùng (consumer protection). Trong các ngành công nghiệp, mọi sản phẩm hoặc quy trình phải 'inspectable' để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm lỗi hoặc không an toàn, đồng thời duy trì danh tiếng và sự tin cậy của nhà sản xuất.