(Top Banner Ad)
instant streaming
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Công nghệ thông tin, Giải trí

instant streaming

UK: /ˈɪnstənt ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈɪnstənt ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem trực tuyến tức thì truyền phát trực tuyến tức thì phát trực tiếp tức thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to watch or listen to video or audio content immediately over the internet without needing to download it first.

Vietnamese Meaning

Khả năng xem hoặc nghe nội dung video hoặc âm thanh ngay lập tức qua internet mà không cần tải xuống trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Netflix provides instant streaming of thousands of movies and TV shows."

    "Netflix cung cấp khả năng xem trực tuyến tức thì hàng ngàn bộ phim và chương trình TV."

  • "With faster internet speeds, instant streaming is now a reality for most households."

    "Với tốc độ internet nhanh hơn, việc xem trực tuyến tức thì giờ đây đã trở thành hiện thực đối với hầu hết các hộ gia đình."

  • "The company's new platform offers instant streaming of live sports events."

    "Nền tảng mới của công ty cung cấp khả năng xem trực tuyến tức thì các sự kiện thể thao trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instantaneous xảy ra ngay lập tức, tức thời
Noun stream luồng, dòng (dữ liệu)
Verb stream phát trực tuyến, truyền trực tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
instant
English
streaming

Nguồn gốc của 'Instant'

Từ 'instant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instans', có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'gần kề'. Nó ám chỉ một điều gì đó xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ. Trong bối cảnh 'instant streaming', nó nhấn mạnh tính tức thời của việc xem nội dung.

Nguồn gốc của 'Streaming'

Từ 'streaming' bắt nguồn từ động từ 'stream', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'phát ra liên tục'. Nó liên tưởng đến dòng chảy liên tục của dữ liệu âm thanh và hình ảnh từ máy chủ đến thiết bị của người dùng, cho phép xem nội dung mà không cần tải xuống trước.

Usage Note

"Instant" nhấn mạnh tính chất tức thời, không có độ trễ đáng kể. "Streaming" chỉ quá trình truyền tải liên tục dữ liệu số. Cụm từ này thường dùng để mô tả dịch vụ xem phim, nghe nhạc trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant streaming
  • reliable reliable instant streaming
    (truyền phát trực tuyến ổn định)
  • high-quality high-quality instant streaming
    (truyền phát trực tuyến chất lượng cao)
Verb + instant streaming
  • enjoy enjoy instant streaming
    (thưởng thức truyền phát trực tuyến)
  • offer offer instant streaming
    (cung cấp dịch vụ truyền phát trực tuyến)

Idioms

  • binge-watching instant streaming

    xem liên tục các chương trình phát trực tuyến

    "She spent the whole weekend binge-watching instant streaming of her favorite series."

    (Cô ấy dành cả cuối tuần để xem liên tục các tập phim yêu thích của mình trên dịch vụ phát trực tuyến.)

  • cut the cord and switch to instant streaming

    cắt hợp đồng truyền hình cáp và chuyển sang xem trực tuyến

    "Many households are cutting the cord and switching to instant streaming services for entertainment."

    (Nhiều gia đình đang cắt hợp đồng truyền hình cáp và chuyển sang sử dụng các dịch vụ phát trực tuyến để giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant streaming

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Khả năng xem hoặc nghe nội dung video hoặc âm thanh ngay lập tức qua internet mà không cần tải xuống trước.

"Netflix provides instant streaming of thousands of movies and TV shows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant streaming".

Văn hóa 'Binge-Watching'

Sự phổ biến của 'instant streaming' đã dẫn đến văn hóa 'binge-watching', nghĩa là xem một lượng lớn các tập phim liên tục. Điều này đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ nội dung giải trí, cho phép chúng ta tự do lựa chọn thời gian và địa điểm xem.

Sự thay đổi trong ngành công nghiệp giải trí

Dịch vụ 'instant streaming' đã thay đổi đáng kể ngành công nghiệp giải trí, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ và mang đến cho người xem nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết. Điều này cũng ảnh hưởng đến cách các bộ phim và chương trình truyền hình được sản xuất và phân phối.