buffering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of accumulating data in a buffer before it is processed, especially when streaming audio or video.
Vietnamese Meaning
Quá trình tích lũy dữ liệu trong một bộ đệm trước khi nó được xử lý, đặc biệt là khi truyền phát âm thanh hoặc video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are experiencing buffering due to network congestion."
"Chúng tôi đang gặp phải tình trạng buffering do nghẽn mạng."
-
"Buffering can be frustrating when watching videos online."
"Buffering có thể gây khó chịu khi xem video trực tuyến."
-
"The application is buffering the image before displaying it."
"Ứng dụng đang buffering hình ảnh trước khi hiển thị nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buffer | Bộ đệm, vùng đệm, vật giảm xóc. |
| Verb | to buffer | Làm giảm tác động, bảo vệ, đệm. |
| Adjective | buffered | Đã được đệm, có bộ đệm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'buffering' thường chỉ trạng thái chờ đợi khi một video hoặc âm thanh trực tuyến bị gián đoạn do tốc độ tải dữ liệu không đủ nhanh để phát liên tục. Nó khác với 'loading' (tải) ở chỗ 'loading' thường chỉ quá trình tải dữ liệu ban đầu, còn 'buffering' xảy ra trong quá trình phát.
Khi sử dụng như một động từ, 'buffering' thường đi kèm với một động từ to be để tạo thành thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó nhấn mạnh quá trình lưu trữ dữ liệu tạm thời để đảm bảo luồng dữ liệu diễn ra suôn sẻ.
Prepositions
'Buffering during' hoặc 'buffering while' dùng để chỉ thời điểm buffering xảy ra trong một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'Buffering during the live stream' (Buffering trong khi phát trực tiếp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
endless buffering (việc tải đệm không hồi kết)
-
constant buffering (việc tải đệm liên tục)
-
annoying buffering (việc tải đệm phiền phức)
-
video buffering issues (các sự cố tải đệm video)
-
network buffering problems (vấn đề tải đệm do mạng)
-
reduce buffering time (giảm thời gian tải đệm)
Idioms
-
My brain is buffering.
Não tôi đang 'load'. Dùng khi cần chút thời gian để suy nghĩ, xử lý thông tin hoặc khi cảm thấy chậm chạp, mệt mỏi.
"Sorry, I didn't catch that. My brain is buffering this morning."
(Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Sáng nay não tôi hơi 'chậm tải'.)
-
Stuck in a buffering loop.
Bị mắc kẹt trong một vòng lặp không lối thoát, không có tiến triển. Thường dùng để mô tả một cuộc tranh cãi hoặc một vấn đề bế tắc.
"The peace talks are stuck in a buffering loop, with both sides repeating the same demands."
(Các cuộc đàm phán hòa bình đang bị kẹt trong một vòng lặp, cả hai bên đều lặp lại những yêu cầu cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffering
Danh từQuá trình tích lũy dữ liệu trong một bộ đệm trước khi nó được xử lý, đặc biệt là khi truyền phát âm thanh hoặc video.
"We are experiencing buffering due to network congestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffering".
