(Top Banner Ad)
buffering
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

buffering

UK: /ˈbʌfərɪŋ/ • US: /ˈbʌfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đệm bộ đệm tải dữ liệu (chờ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of accumulating data in a buffer before it is processed, especially when streaming audio or video.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích lũy dữ liệu trong một bộ đệm trước khi nó được xử lý, đặc biệt là khi truyền phát âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are experiencing buffering due to network congestion."

    "Chúng tôi đang gặp phải tình trạng buffering do nghẽn mạng."

  • "Buffering can be frustrating when watching videos online."

    "Buffering có thể gây khó chịu khi xem video trực tuyến."

  • "The application is buffering the image before displaying it."

    "Ứng dụng đang buffering hình ảnh trước khi hiển thị nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffer Bộ đệm, vùng đệm, vật giảm xóc.
Verb to buffer Làm giảm tác động, bảo vệ, đệm.
Adjective buffered Đã được đệm, có bộ đệm.

Synonyms

caching (bộ nhớ đệm)storing (lưu trữ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
buffe
Middle English
buffet
English
buffer
English
buffering

Từ Đường Ray Xe Lửa Tới Màn Hình Của Bạn

Từ 'buffer' ban đầu được dùng để chỉ bộ phận giảm xóc ở đầu các toa tàu, giúp chúng va chạm vào nhau một cách nhẹ nhàng. Vào thập niên 1950, các kỹ sư máy tính đã 'mượn' hình ảnh này để gọi tên vùng nhớ tạm thời có chức năng 'giảm sốc' cho sự chênh lệch tốc độ xử lý dữ liệu. Ngày nay, khi video của bạn 'buffering', nó đang làm chính công việc đó: tải trước dữ liệu vào bộ đệm để bạn có một trải nghiệm xem mượt mà hơn.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'buffering' thường chỉ trạng thái chờ đợi khi một video hoặc âm thanh trực tuyến bị gián đoạn do tốc độ tải dữ liệu không đủ nhanh để phát liên tục. Nó khác với 'loading' (tải) ở chỗ 'loading' thường chỉ quá trình tải dữ liệu ban đầu, còn 'buffering' xảy ra trong quá trình phát.
Khi sử dụng như một động từ, 'buffering' thường đi kèm với một động từ to be để tạo thành thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Nó nhấn mạnh quá trình lưu trữ dữ liệu tạm thời để đảm bảo luồng dữ liệu diễn ra suôn sẻ.

Prepositions

during while

'Buffering during' hoặc 'buffering while' dùng để chỉ thời điểm buffering xảy ra trong một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'Buffering during the live stream' (Buffering trong khi phát trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Describing the buffering experience
  • endless buffering
    (việc tải đệm không hồi kết)
  • constant buffering
    (việc tải đệm liên tục)
  • annoying buffering
    (việc tải đệm phiền phức)
Buffering problems
  • video buffering issues
    (các sự cố tải đệm video)
  • network buffering problems
    (vấn đề tải đệm do mạng)
  • reduce buffering time
    (giảm thời gian tải đệm)

Idioms

  • My brain is buffering.

    Não tôi đang 'load'. Dùng khi cần chút thời gian để suy nghĩ, xử lý thông tin hoặc khi cảm thấy chậm chạp, mệt mỏi.

    "Sorry, I didn't catch that. My brain is buffering this morning."

    (Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Sáng nay não tôi hơi 'chậm tải'.)

  • Stuck in a buffering loop.

    Bị mắc kẹt trong một vòng lặp không lối thoát, không có tiến triển. Thường dùng để mô tả một cuộc tranh cãi hoặc một vấn đề bế tắc.

    "The peace talks are stuck in a buffering loop, with both sides repeating the same demands."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đang bị kẹt trong một vòng lặp, cả hai bên đều lặp lại những yêu cầu cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffering

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tích lũy dữ liệu trong một bộ đệm trước khi nó được xử lý, đặc biệt là khi truyền phát âm thanh hoặc video.

"We are experiencing buffering due to network congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffering".

Vòng Tròn Tải Đệm: Biểu Tượng Của Sự Sốt Ruột Thời Kỹ Thuật Số

Trong văn hóa Internet, vòng tròn xoay (loading spinner) khi một nội dung đang 'buffering' đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho sự mất kiên nhẫn. Nó thường xuất hiện trong các meme để chế nhạo sự chờ đợi, đối lập hoàn toàn với kỳ vọng về tốc độ tức thời của thế giới hiện đại.

Văn Hóa 'Cày Phim' và Cuộc Chiến Chống Lại Buffering

Sự bùng nổ của các dịch vụ streaming như Netflix đã tạo ra văn hóa 'cày phim' (binge-watching). Đối với người xem, 'buffering' là kẻ thù số một, vì nó phá vỡ trải nghiệm liền mạch. Điều này đã thúc đẩy các công ty công nghệ đầu tư hàng tỷ đô la để xây dựng mạng lưới phân phối nội dung (CDN) nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu tối đa hiện tượng này.