(Top Banner Ad)
on-demand streaming
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

on-demand streaming

UK: /ˌɒn dɪˈmænd ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˌɑːn dɪˈmænd ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát trực tuyến theo yêu cầu truyền phát theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of delivering audio or video content to users when they request it, rather than through a traditional broadcast schedule.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp cung cấp nội dung âm thanh hoặc video cho người dùng khi họ yêu cầu, thay vì thông qua lịch phát sóng truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Netflix is a popular platform for on-demand streaming."

    "Netflix là một nền tảng phổ biến cho dịch vụ phát trực tuyến theo yêu cầu."

  • "The company offers on-demand streaming of its training videos."

    "Công ty cung cấp dịch vụ phát trực tuyến theo yêu cầu các video đào tạo của mình."

  • "On-demand streaming has revolutionized the way people consume media."

    "Phát trực tuyến theo yêu cầu đã cách mạng hóa cách mọi người tiêu thụ phương tiện truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand sự yêu cầu, nhu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi cao, khó khăn
Noun stream dòng suối, dòng chảy; luồng dữ liệu
Verb stream chảy thành dòng; phát trực tuyến
Noun streamer người phát trực tuyến
Noun streaming sự phát trực tuyến
Adjective on-demand theo yêu cầu (có sẵn khi cần)

Synonyms

video streaming (phát video trực tuyến)online streaming (phát trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (c. 1100)
on
Old French (c. 1200)
demander
Old English (c. 900)
stream
Modern English (1990s)
streaming
Modern English (2000s)
on-demand
Modern English (early 2000s)
on-demand streaming

Sự Ra Đời của 'Theo Yêu Cầu' (On-Demand)

Cụm từ 'on-demand' (theo yêu cầu) xuất hiện khi công nghệ cho phép người dùng truy cập nội dung (phim, nhạc, chương trình TV) bất cứ lúc nào họ muốn, thay vì phải chờ đợi theo một lịch phát sóng cố định. Điều này đánh dấu một sự thay đổi lớn từ mô hình truyền hình truyền thống.

Hành Trình của 'Streaming'

Ban đầu, 'stream' có nghĩa là dòng nước chảy. Trong bối cảnh công nghệ, nó được dùng để chỉ việc truyền dữ liệu (âm thanh, hình ảnh) liên tục qua mạng internet mà không cần tải toàn bộ về máy. Việc này cho phép người dùng xem hoặc nghe ngay lập tức khi dữ liệu được gửi đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ cho phép người dùng xem phim, chương trình TV hoặc nghe nhạc bất cứ khi nào họ muốn. 'On-demand' nhấn mạnh tính chủ động của người dùng trong việc lựa chọn thời điểm xem/nghe, khác với việc thụ động chờ đợi theo lịch trình phát sóng cố định. 'Streaming' chỉ phương thức truyền tải dữ liệu liên tục, không cần tải về toàn bộ trước khi xem/nghe.

Prepositions

on

Giới từ 'on' không xuất hiện trực tiếp trước 'on-demand streaming'. Tuy nhiên, 'on-demand' có thể đi kèm với giới từ 'for' để chỉ nhu cầu: 'demand for on-demand streaming services'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on-demand streaming
  • popular popular on-demand streaming
    (dịch vụ/nội dung phát trực tuyến theo yêu cầu phổ biến)
  • subscription-based subscription-based on-demand streaming
    (phát trực tuyến theo yêu cầu dựa trên thuê bao)
  • free free on-demand streaming
    (phát trực tuyến theo yêu cầu miễn phí)
Verb + on-demand streaming
  • offer offer on-demand streaming
    (cung cấp dịch vụ phát trực tuyến theo yêu cầu)
  • access access on-demand streaming
    (truy cập phát trực tuyến theo yêu cầu)
  • enjoy enjoy on-demand streaming
    (thưởng thức phát trực tuyến theo yêu cầu)
Noun + on-demand streaming
  • service on-demand streaming service
    (dịch vụ phát trực tuyến theo yêu cầu)
  • platform on-demand streaming platform
    (nền tảng phát trực tuyến theo yêu cầu)
  • content on-demand streaming content
    (nội dung phát trực tuyến theo yêu cầu)

Idioms

  • on-demand streaming service

    dịch vụ phát trực tuyến theo yêu cầu (như Netflix, Spotify)

    "Netflix is a leading on-demand streaming service for movies and TV shows."

    (Netflix là một dịch vụ phát trực tuyến theo yêu cầu hàng đầu cho phim và chương trình TV.)

  • the rise of on-demand streaming

    sự trỗi dậy, sự phổ biến của phát trực tuyến theo yêu cầu

    "The rise of on-demand streaming has changed how people consume media."

    (Sự trỗi dậy của phát trực tuyến theo yêu cầu đã thay đổi cách mọi người tiêu thụ phương tiện truyền thông.)

  • revolutionize entertainment with on-demand streaming

    cách mạng hóa ngành giải trí bằng phát trực tuyến theo yêu cầu

    "Companies like YouTube and Twitch have revolutionized entertainment with on-demand streaming and live content."

    (Các công ty như YouTube và Twitch đã cách mạng hóa ngành giải trí bằng cách phát trực tuyến theo yêu cầu và nội dung trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-demand streaming

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp cung cấp nội dung âm thanh hoặc video cho người dùng khi họ yêu cầu, thay vì thông qua lịch phát sóng truyền thống.

"Netflix is a popular platform for on-demand streaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-demand streaming".

Văn hóa "Cày Phim" (Binge-Watching)

Sự ra đời của phát trực tuyến theo yêu cầu đã tạo nên văn hóa "cày phim" (binge-watching), nơi người xem có thể xem liền một mạch nhiều tập phim hoặc toàn bộ một mùa phim chỉ trong một hoặc vài buổi. Điều này khác biệt hoàn toàn so với việc chờ đợi từng tập phim phát sóng hàng tuần trên truyền hình truyền thống.

Cá nhân hóa trải nghiệm giải trí

Phát trực tuyến theo yêu cầu cho phép người dùng tự do lựa chọn nội dung mình muốn xem hoặc nghe, vào bất cứ lúc nào và ở bất cứ đâu, miễn là có kết nối internet. Điều này mang lại một trải nghiệm giải trí cá nhân hóa cao, từ việc gợi ý nội dung dựa trên sở thích đến việc tạo danh sách phát riêng.