(Top Banner Ad)
real-time streaming
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

real-time streaming

UK: /ˈrɪəl taɪm ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈriːəl taɪm ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền phát thời gian thực phát trực tiếp streaming thời gian thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of delivering or receiving data, such as audio or video, over a network in real-time, meaning with minimal delay.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền tải hoặc nhận dữ liệu, chẳng hạn như âm thanh hoặc video, qua mạng theo thời gian thực, nghĩa là với độ trễ tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Real-time streaming is essential for online gaming and video conferencing."

    "Truyền phát theo thời gian thực là rất cần thiết cho trò chơi trực tuyến và hội nghị video."

  • "Many news outlets now offer real-time streaming of events as they unfold."

    "Nhiều hãng tin hiện nay cung cấp dịch vụ phát trực tiếp các sự kiện theo thời gian thực khi chúng diễn ra."

  • "Real-time streaming allows for interactive experiences with viewers."

    "Truyền phát theo thời gian thực cho phép trải nghiệm tương tác với người xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun streaming Sự truyền phát, việc phát trực tiếp
Verb stream Truyền phát, phát trực tiếp (video, âm thanh)
Noun streamer Người phát trực tiếp; thiết bị truyền phát
Adjective real-time Thuộc thời gian thực, tức thời (ví dụ: dữ liệu thời gian thực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
real-time
English
stream
English
streaming
English
real-time streaming

Dòng chảy không ngừng nghỉ

Cụm từ "real-time streaming" là sự kết hợp của hai khái niệm: "real-time" (thời gian thực, tức là ngay lập tức, không có độ trễ) và "streaming" (dòng chảy liên tục). "Stream" ban đầu có nghĩa là dòng nước, nhưng sau này được dùng để chỉ dòng chảy dữ liệu. Khi internet phát triển mạnh mẽ, khả năng truyền tải dữ liệu liên tục và ngay lập tức đã tạo ra thuật ngữ này, mô tả việc xem video, nghe nhạc hoặc theo dõi sự kiện trực tiếp mà không cần tải về trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ phát trực tiếp video, âm thanh hoặc dữ liệu khác. 'Real-time' nhấn mạnh tính tức thời và khả năng phản hồi nhanh chóng của luồng dữ liệu. Nó khác với việc tải xuống một tệp và xem sau, vì dữ liệu được xử lý ngay khi nó được nhận.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'real-time streaming of data' (truyền dữ liệu theo thời gian thực), 'used for real-time streaming' (được sử dụng để truyền phát theo thời gian thực). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được truyền phát, còn 'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + real-time streaming
  • provide provide real-time streaming
    (Cung cấp tính năng truyền phát trực tiếp)
  • watch watch real-time streaming
    (Xem truyền phát trực tiếp)
  • enable enable real-time streaming
    (Cho phép/kích hoạt truyền phát trực tiếp)
Adjective + real-time streaming
  • high-quality high-quality real-time streaming
    (Truyền phát trực tiếp chất lượng cao)
  • seamless seamless real-time streaming
    (Truyền phát trực tiếp mượt mà, không gián đoạn)
  • interactive interactive real-time streaming
    (Truyền phát trực tiếp có tính tương tác)
Noun + real-time streaming (as a modifier)
  • platform real-time streaming platform
    (Nền tảng truyền phát trực tiếp)
  • data real-time streaming data
    (Dữ liệu truyền phát trực tiếp (thời gian thực))
  • service real-time streaming service
    (Dịch vụ truyền phát trực tiếp)

Idioms

  • real-time streaming platform

    Nền tảng truyền phát trực tiếp (như YouTube Live, Twitch)

    "Many gamers use a real-time streaming platform to share their gameplay."

    (Nhiều game thủ sử dụng nền tảng truyền phát trực tiếp để chia sẻ quá trình chơi game của họ.)

  • live real-time streaming

    Truyền phát trực tiếp (nhấn mạnh sự tức thời và không độ trễ)

    "The concert offered live real-time streaming for fans worldwide."

    (Buổi hòa nhạc cung cấp dịch vụ truyền phát trực tiếp cho người hâm mộ trên toàn thế giới.)

  • optimize real-time streaming

    Tối ưu hóa việc truyền phát trực tiếp

    "Developers work to optimize real-time streaming for mobile devices."

    (Các nhà phát triển làm việc để tối ưu hóa việc truyền phát trực tiếp cho thiết bị di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time streaming

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền tải hoặc nhận dữ liệu, chẳng hạn như âm thanh hoặc video, qua mạng theo thời gian thực, nghĩa là với độ trễ tối thiểu.

"Real-time streaming is essential for online gaming and video conferencing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time streaming".

Dân chủ hóa nội dung và sự kiện

Real-time streaming đã dân chủ hóa việc tạo và tiêu thụ nội dung. Bất kỳ ai có kết nối internet và thiết bị phù hợp đều có thể trở thành người phát trực tiếp (streamer), chia sẻ cuộc sống, kỹ năng hoặc ý kiến của mình với khán giả toàn cầu. Điều này đã tạo ra các cộng đồng trực tuyến lớn và làm thay đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin và giải trí, từ các buổi hòa nhạc đến tin tức nóng hổi.

Kết nối tức thời và trải nghiệm chung

Khả năng truyền phát trực tiếp các sự kiện trong thời gian thực đã tạo ra một nền văn hóa của sự kết nối tức thời. Người xem trên khắp thế giới có thể cùng nhau trải nghiệm một sự kiện (ví dụ: trận đấu thể thao, ra mắt sản phẩm, bài phát biểu quan trọng) ngay khi nó diễn ra, cùng bình luận và chia sẻ cảm xúc, tạo ra một cảm giác cộng đồng và sự tham gia toàn cầu mà trước đây khó có được.