(Top Banner Ad)
instigate conflict
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

instigate conflict

UK: /ˈɪnstɪɡeɪt/ • US: /ˈɪnstɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào xung đột kích động xung đột gây ra xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring about or initiate (something bad or unwanted).

Vietnamese Meaning

Khơi mào, xúi giục, gây ra (điều gì đó tồi tệ hoặc không mong muốn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government accused foreign agents of instigating the conflict."

    "Chính phủ cáo buộc các đặc vụ nước ngoài khơi mào cuộc xung đột."

  • "He was accused of instigating violence."

    "Anh ta bị cáo buộc xúi giục bạo lực."

  • "The newspaper article was seen as instigating racial hatred."

    "Bài báo bị coi là kích động sự thù hận chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instigator kẻ kích động, người xúi giục, người khơi mào
Noun instigation sự kích động, sự xúi giục, hành động khơi mào
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn, cuộc đối đầu
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối chọi, trái ngược
Adjective conflicted bị xung đột nội tâm, bối rối vì mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instigare
Latin
conflictus
English
instigate
English
conflict

Nguồn gốc 'Instigate'

Từ 'instigate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instigare', mang nghĩa 'thúc giục, kích thích, xúi giục'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 16, dùng để chỉ hành động chủ động khơi mào hoặc thúc đẩy điều gì đó, thường là tiêu cực.

Nguồn gốc 'Conflict'

Từ 'conflict' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus', diễn tả sự 'va chạm, xung đột, đấu tranh'. Nó vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Khi kết hợp với 'instigate', cụm từ 'instigate conflict' miêu tả hành động chủ động tạo ra sự va chạm hoặc đối đầu giữa các bên.

Usage Note

Từ 'instigate' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động chủ động gây ra một sự kiện, thường là một cuộc xung đột, một cuộc bạo loạn, hoặc một tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người hoặc tổ chức gây ra sự việc. Cần phân biệt với 'provoke' (khiêu khích), 'trigger' (gây ra), 'spark' (châm ngòi), trong đó 'instigate' thể hiện mức độ chủ động và có ý đồ cao hơn.
'Conflict' có thể chỉ xung đột vũ trang, xung đột lợi ích, xung đột ý kiến, v.v. Nó mang tính đối đầu và thường gây ra hậu quả tiêu cực.

Prepositions

in to

'Instigate in': Gây ra điều gì đó trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'He instigated doubt in the minds of the jury.' ('Anh ta gieo rắc sự nghi ngờ trong tâm trí bồi thẩm đoàn.') 'Instigate to': Xúi giục ai đó làm gì. Cấu trúc này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + instigate conflict
  • actively actively instigate conflict
    (chủ động khơi mào xung đột)
  • deliberately deliberately instigate conflict
    (cố ý gây ra xung đột)
  • subtly subtly instigate conflict
    (ngấm ngầm, khéo léo kích động xung đột)
Prepositional Phrase with 'instigate conflict'
  • instigate conflict between instigate conflict between groups
    (kích động xung đột giữa các nhóm)
  • instigate conflict over instigate conflict over resources
    (kích động xung đột về vấn đề tài nguyên)
  • instigate conflict among instigate conflict among colleagues
    (kích động xung đột giữa các đồng nghiệp)

Idioms

  • instigate a conflict of interest

    khơi mào một mâu thuẫn lợi ích

    "The manager's decision to hire his relative instigated a conflict of interest."

    (Quyết định thuê người thân của người quản lý đã khơi mào một mâu thuẫn lợi ích.)

  • instigate class conflict

    kích động đấu tranh giai cấp

    "Some political movements are accused of trying to instigate class conflict."

    (Một số phong trào chính trị bị cáo buộc đang cố gắng kích động đấu tranh giai cấp.)

  • instigate armed conflict

    khơi mào xung đột vũ trang

    "The extremist group threatened to instigate armed conflict in the region."

    (Nhóm cực đoan đe dọa sẽ khơi mào xung đột vũ trang trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instigate conflict

Động từ
Lật mặt

Khơi mào, xúi giục, gây ra (điều gì đó tồi tệ hoặc không mong muốn).

"The government accused foreign agents of instigating the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instigate conflict".

Chiến lược 'Chia để trị' (Divide and Conquer)

Trong lịch sử và chính trị, 'chia để trị' (divide and conquer) là một chiến lược phổ biến. Nó liên quan đến việc một thế lực lớn cố tình kích động mâu thuẫn, xung đột giữa các nhóm nhỏ hơn để làm suy yếu họ, từ đó dễ dàng kiểm soát hoặc cai trị. Đây là một ví dụ rõ ràng về việc 'instigate conflict' nhằm đạt được mục đích quyền lực hoặc kiểm soát.

Vai trò của kẻ kích động (Agitators/Provocateurs)

Trong nhiều xã hội và nền văn hóa, có một khái niệm về 'agitator' hoặc 'provocateur' – những cá nhân hoặc nhóm người cố ý kích động sự bất mãn, gây rối hoặc khơi mào xung đột. Họ thường làm điều này để thúc đẩy một mục tiêu chính trị, xã hội hoặc đôi khi chỉ đơn giản là để gây hỗn loạn. Việc nhận diện những cá nhân hay nhóm này là quan trọng để hiểu động lực đằng sau các cuộc xung đột.