(Top Banner Ad)
insularity
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

insularity

UK: /ˌɪnsjʊˈlærəti/ • US: /ˌɪnsəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất khép kín tính chất cô lập tính hẹp hòi sự thiển cận tư tưởng bảo thủ, lạc hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being isolated or detached; lacking contact with other people or cultures; narrow-mindedness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị cô lập hoặc tách biệt; thiếu liên lạc với người hoặc nền văn hóa khác; sự thiển cận, hẹp hòi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insularity of the village made it difficult for newcomers to integrate."

    "Sự cô lập của ngôi làng khiến người mới đến khó hòa nhập."

  • "The company's insularity prevented it from adapting to the changing market."

    "Sự khép kín của công ty đã cản trở nó thích ứng với thị trường đang thay đổi."

  • "His insularity made it difficult for him to understand other cultures."

    "Sự hẹp hòi của anh ấy khiến anh ấy khó hiểu các nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insular thuộc về đảo; biệt lập, hẹp hòi trong tư duy
Adverb insularly một cách biệt lập, hẹp hòi
Noun insularism chủ nghĩa biệt lập, tính hẹp hòi
Verb insulate cô lập, cách ly (nhiệt, điện, âm thanh)
Noun insulation sự cách ly; vật liệu cách nhiệt/điện
Noun insulator vật liệu cách điện/nhiệt; chất cách điện/nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insularis
English
insular
English
insularity

Nguồn gốc "hòn đảo"

Từ "insularity" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "insula", có nghĩa là "hòn đảo". Ban đầu, nó được dùng để mô tả những gì thuộc về một hòn đảo hoặc sự biệt lập về mặt địa lý. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ sự tách biệt về tinh thần, văn hóa, hoặc xã hội, tương tự như một hòn đảo tự mình tồn tại, ít giao thiệp hoặc hiểu biết về thế giới bên ngoài.

Usage Note

Từ 'insularity' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không quan tâm đến những người hoặc ý tưởng bên ngoài nhóm, cộng đồng hoặc quốc gia của mình. Nó khác với 'isolation' (sự cô lập) ở chỗ 'insularity' nhấn mạnh đến thái độ và hệ quả của việc cô lập hơn là bản thân trạng thái cô lập. Trong khi 'isolation' có thể chỉ đơn giản là một thực tế địa lý hoặc chính trị, 'insularity' gợi ý một sự lựa chọn hoặc một khuynh hướng khép kín.

Prepositions

of in

‘Insularity of’: Thường dùng để chỉ sự cô lập hoặc hẹp hòi của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Ví dụ: 'the insularity of the British Isles'. ‘Insularity in’: Thường dùng để chỉ sự hẹp hòi trong suy nghĩ hoặc quan điểm. Ví dụ: 'insularity in their thinking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insularity
  • national national insularity
    (tính biệt lập quốc gia)
  • cultural cultural insularity
    (sự biệt lập về văn hóa)
  • intellectual intellectual insularity
    (tính hẹp hòi trong tư duy)
  • political political insularity
    (tính biệt lập chính trị)
  • deep deep insularity
    (tính biệt lập sâu sắc)
  • dangerous dangerous insularity
    (tính biệt lập nguy hiểm)
Verb + insularity
  • overcome overcome insularity
    (vượt qua sự biệt lập/hẹp hòi)
  • break down break down insularity
    (phá vỡ sự biệt lập/hẹp hòi)
  • combat combat insularity
    (chống lại sự biệt lập/hẹp hòi)
  • suffer from suffer from insularity
    (chịu đựng sự biệt lập/hẹp hòi)
Noun + of + insularity
  • a sense of a sense of insularity
    (một cảm giác biệt lập)
  • a degree of a degree of insularity
    (một mức độ biệt lập)

Idioms

  • break down insularity

    phá vỡ sự biệt lập, tính hẹp hòi (trong tư duy/văn hóa)

    "International exchange programs help to break down insularity among students."

    (Các chương trình trao đổi quốc tế giúp phá vỡ tính hẹp hòi trong tư duy của sinh viên.)

  • a sense of insularity

    một cảm giác biệt lập, tách biệt (khỏi thế giới bên ngoài)

    "Living in a remote village can create a strong sense of insularity."

    (Sống ở một ngôi làng hẻo lánh có thể tạo ra một cảm giác biệt lập mạnh mẽ.)

  • cultural insularity

    sự biệt lập về văn hóa; tính hẹp hòi về văn hóa

    "The region's long history of isolation led to a distinct cultural insularity."

    (Lịch sử bị cô lập lâu dài của khu vực đã dẫn đến sự biệt lập văn hóa đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insularity

Noun
Lật mặt

Trạng thái bị cô lập hoặc tách biệt; thiếu liên lạc với người hoặc nền văn hóa khác; sự thiển cận, hẹp hòi.

"The insularity of the village made it difficult for newcomers to integrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The islanders stubbornly maintained their insular traditions.
Những người dân trên đảo ngoan cố duy trì các truyền thống khép kín của họ.
Phủ định
She did not insularly approach the project, but sought diverse perspectives.
Cô ấy không tiếp cận dự án một cách hạn hẹp, mà tìm kiếm nhiều quan điểm khác nhau.
Nghi vấn
Do they insularly believe that their methods are superior?
Liệu họ có thiển cận tin rằng phương pháp của họ là ưu việt?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insularity of the island community was striking.
Sự khép kín của cộng đồng trên đảo thật nổi bật.
Phủ định
Islanders aren't always insular; many are welcoming to visitors.
Người dân đảo không phải lúc nào cũng khép kín; nhiều người rất chào đón du khách.
Nghi vấn
Are they insular in their views because of their limited exposure to the outside world?
Quan điểm của họ có khép kín vì ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be exhibiting insularity by refusing to consider alternative viewpoints during the debate.
Chính trị gia sẽ thể hiện sự bảo thủ bằng cách từ chối xem xét các quan điểm khác trong cuộc tranh luận.
Phủ định
The team won't be displaying such insular attitudes once they start collaborating with international partners.
Đội sẽ không thể hiện thái độ khép kín như vậy một khi họ bắt đầu hợp tác với các đối tác quốc tế.
Nghi vấn
Will the company be maintaining its insular culture even after the merger?
Liệu công ty có duy trì văn hóa khép kín của mình ngay cả sau khi sáp nhập không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the cultural exchange program, the villagers had exhibited significant insularity.
Trước chương trình trao đổi văn hóa, dân làng đã thể hiện sự khép kín đáng kể.
Phủ định
They had not understood the world outside their island, their insular upbringing having limited their perspectives.
Họ đã không hiểu thế giới bên ngoài hòn đảo của mình, sự giáo dục khép kín của họ đã hạn chế tầm nhìn của họ.
Nghi vấn
Had the company overcome its insular mindset before expanding into the global market?
Công ty đã vượt qua tư duy khép kín của mình trước khi mở rộng ra thị trường toàn cầu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The islanders' insularity shaped their unique culture.
Sự khép kín của những người dân trên đảo đã định hình nền văn hóa độc đáo của họ.
Phủ định
The neighboring villages' insularity isn't as pronounced as ours.
Sự khép kín của các ngôi làng lân cận không rõ rệt bằng của chúng ta.
Nghi vấn
Is the country's insular attitude hindering its economic growth?
Thái độ khép kín của quốc gia có đang cản trở tăng trưởng kinh tế của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insularity".

Tư duy "đảo quốc"

Khái niệm "insularity" thường được dùng để chỉ một dạng tư duy hoặc hành vi đặc trưng bởi sự thiếu quan tâm, kiến thức hoặc sự cởi mở đối với các nền văn hóa, ý tưởng, hoặc quan điểm bên ngoài. Điều này có thể dẫn đến sự bảo thủ, chống lại thay đổi và khó khăn trong việc thích nghi với thế giới đa dạng. Trong nhiều trường hợp, nó được coi là một trở ngại cho sự phát triển và hội nhập của một cá nhân, cộng đồng hay thậm chí là một quốc gia.

Hai mặt của sự biệt lập

Mặc dù "insularity" thường mang nghĩa tiêu cực (hẹp hòi, cô lập), nhưng ở một khía cạnh nhất định, nó cũng có thể giúp bảo tồn các giá trị, truyền thống và bản sắc văn hóa độc đáo của một cộng đồng hoặc quốc gia. Sự biệt lập có thể là lá chắn bảo vệ những nét riêng biệt khỏi sự hòa tan. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc bảo tồn và trở nên quá biệt lập là rất mong manh, đòi hỏi sự cân bằng để vừa giữ gìn bản sắc vừa mở lòng đón nhận những điều mới mẻ từ bên ngoài.