insularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being isolated or detached; lacking contact with other people or cultures; narrow-mindedness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị cô lập hoặc tách biệt; thiếu liên lạc với người hoặc nền văn hóa khác; sự thiển cận, hẹp hòi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insularity of the village made it difficult for newcomers to integrate."
"Sự cô lập của ngôi làng khiến người mới đến khó hòa nhập."
-
"The company's insularity prevented it from adapting to the changing market."
"Sự khép kín của công ty đã cản trở nó thích ứng với thị trường đang thay đổi."
-
"His insularity made it difficult for him to understand other cultures."
"Sự hẹp hòi của anh ấy khiến anh ấy khó hiểu các nền văn hóa khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insular | thuộc về đảo; biệt lập, hẹp hòi trong tư duy |
| Adverb | insularly | một cách biệt lập, hẹp hòi |
| Noun | insularism | chủ nghĩa biệt lập, tính hẹp hòi |
| Verb | insulate | cô lập, cách ly (nhiệt, điện, âm thanh) |
| Noun | insulation | sự cách ly; vật liệu cách nhiệt/điện |
| Noun | insulator | vật liệu cách điện/nhiệt; chất cách điện/nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insularity' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không quan tâm đến những người hoặc ý tưởng bên ngoài nhóm, cộng đồng hoặc quốc gia của mình. Nó khác với 'isolation' (sự cô lập) ở chỗ 'insularity' nhấn mạnh đến thái độ và hệ quả của việc cô lập hơn là bản thân trạng thái cô lập. Trong khi 'isolation' có thể chỉ đơn giản là một thực tế địa lý hoặc chính trị, 'insularity' gợi ý một sự lựa chọn hoặc một khuynh hướng khép kín.
Prepositions
‘Insularity of’: Thường dùng để chỉ sự cô lập hoặc hẹp hòi của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Ví dụ: 'the insularity of the British Isles'. ‘Insularity in’: Thường dùng để chỉ sự hẹp hòi trong suy nghĩ hoặc quan điểm. Ví dụ: 'insularity in their thinking'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national insularity (tính biệt lập quốc gia)
-
cultural cultural insularity (sự biệt lập về văn hóa)
-
intellectual intellectual insularity (tính hẹp hòi trong tư duy)
-
political political insularity (tính biệt lập chính trị)
-
deep deep insularity (tính biệt lập sâu sắc)
-
dangerous dangerous insularity (tính biệt lập nguy hiểm)
-
overcome overcome insularity (vượt qua sự biệt lập/hẹp hòi)
-
break down break down insularity (phá vỡ sự biệt lập/hẹp hòi)
-
combat combat insularity (chống lại sự biệt lập/hẹp hòi)
-
suffer from suffer from insularity (chịu đựng sự biệt lập/hẹp hòi)
-
a sense of a sense of insularity (một cảm giác biệt lập)
-
a degree of a degree of insularity (một mức độ biệt lập)
Idioms
-
break down insularity
phá vỡ sự biệt lập, tính hẹp hòi (trong tư duy/văn hóa)
"International exchange programs help to break down insularity among students."
(Các chương trình trao đổi quốc tế giúp phá vỡ tính hẹp hòi trong tư duy của sinh viên.)
-
a sense of insularity
một cảm giác biệt lập, tách biệt (khỏi thế giới bên ngoài)
"Living in a remote village can create a strong sense of insularity."
(Sống ở một ngôi làng hẻo lánh có thể tạo ra một cảm giác biệt lập mạnh mẽ.)
-
cultural insularity
sự biệt lập về văn hóa; tính hẹp hòi về văn hóa
"The region's long history of isolation led to a distinct cultural insularity."
(Lịch sử bị cô lập lâu dài của khu vực đã dẫn đến sự biệt lập văn hóa đặc trưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insularity
NounTrạng thái bị cô lập hoặc tách biệt; thiếu liên lạc với người hoặc nền văn hóa khác; sự thiển cận, hẹp hòi.
"The insularity of the village made it difficult for newcomers to integrate."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The islanders stubbornly maintained their insular traditions. |
Những người dân trên đảo ngoan cố duy trì các truyền thống khép kín của họ. |
| Phủ định | She did not insularly approach the project, but sought diverse perspectives. |
Cô ấy không tiếp cận dự án một cách hạn hẹp, mà tìm kiếm nhiều quan điểm khác nhau. |
| Nghi vấn | Do they insularly believe that their methods are superior? |
Liệu họ có thiển cận tin rằng phương pháp của họ là ưu việt? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The insularity of the island community was striking. |
Sự khép kín của cộng đồng trên đảo thật nổi bật. |
| Phủ định | Islanders aren't always insular; many are welcoming to visitors. |
Người dân đảo không phải lúc nào cũng khép kín; nhiều người rất chào đón du khách. |
| Nghi vấn | Are they insular in their views because of their limited exposure to the outside world? |
Quan điểm của họ có khép kín vì ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician will be exhibiting insularity by refusing to consider alternative viewpoints during the debate. |
Chính trị gia sẽ thể hiện sự bảo thủ bằng cách từ chối xem xét các quan điểm khác trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | The team won't be displaying such insular attitudes once they start collaborating with international partners. |
Đội sẽ không thể hiện thái độ khép kín như vậy một khi họ bắt đầu hợp tác với các đối tác quốc tế. |
| Nghi vấn | Will the company be maintaining its insular culture even after the merger? |
Liệu công ty có duy trì văn hóa khép kín của mình ngay cả sau khi sáp nhập không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the cultural exchange program, the villagers had exhibited significant insularity. |
Trước chương trình trao đổi văn hóa, dân làng đã thể hiện sự khép kín đáng kể. |
| Phủ định | They had not understood the world outside their island, their insular upbringing having limited their perspectives. |
Họ đã không hiểu thế giới bên ngoài hòn đảo của mình, sự giáo dục khép kín của họ đã hạn chế tầm nhìn của họ. |
| Nghi vấn | Had the company overcome its insular mindset before expanding into the global market? |
Công ty đã vượt qua tư duy khép kín của mình trước khi mở rộng ra thị trường toàn cầu chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The islanders' insularity shaped their unique culture. |
Sự khép kín của những người dân trên đảo đã định hình nền văn hóa độc đáo của họ. |
| Phủ định | The neighboring villages' insularity isn't as pronounced as ours. |
Sự khép kín của các ngôi làng lân cận không rõ rệt bằng của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is the country's insular attitude hindering its economic growth? |
Thái độ khép kín của quốc gia có đang cản trở tăng trưởng kinh tế của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insularity".
