(Top Banner Ad)
insurance scam
B2
noun B2 Kinh tế, Pháp luật

insurance scam

UK: /ɪnˈʃɔːrəns skæm/ • US: /ɪnˈʃʊrəns skæm/

Nghĩa tiếng Việt

vụ lừa đảo bảo hiểm mánh khóe lừa đảo bảo hiểm trò gian lận bảo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fraudulent scheme to obtain money from an insurance company.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch gian lận để chiếm đoạt tiền từ một công ty bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective was investigating an elaborate insurance scam."

    "Thám tử đang điều tra một vụ lừa đảo bảo hiểm tinh vi."

  • "He was arrested for his involvement in an insurance scam."

    "Anh ta bị bắt vì liên quan đến một vụ lừa đảo bảo hiểm."

  • "The insurance company uncovered a large-scale insurance scam."

    "Công ty bảo hiểm đã phát hiện ra một vụ lừa đảo bảo hiểm quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurance Sự bảo hiểm; hợp đồng bảo hiểm
Verb insure Bảo hiểm, mua bảo hiểm
Noun insurer Người bảo hiểm; công ty bảo hiểm
Noun scam Vụ lừa đảo, mánh khóe
Verb scam Lừa đảo, giăng bẫy
Noun scammer Kẻ lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
asseurer
Old French
asseurance
English (15th C)
assurance
English (16th C)
insurance
American English slang (1960s)
scam
Modern English compound
insurance scam

Nguồn gốc của 'insurance scam'

Từ 'insurance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (an toàn), qua tiếng Pháp cổ 'asseurer' (đảm bảo), phát triển thành 'assurance' rồi 'insurance' trong tiếng Anh, mang nghĩa bảo hiểm để bảo vệ tài chính. Từ 'scam' là một từ lóng hiện đại của Mỹ, xuất hiện vào những năm 1960, nghĩa là một vụ lừa đảo hoặc kế hoạch gian lận. Khi kết hợp lại, 'insurance scam' miêu tả hành vi gian lận để trục lợi từ các hợp đồng bảo hiểm, một vấn đề đã tồn tại từ khi bảo hiểm ra đời và trở nên phổ biến trong thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ hành vi cố ý tạo ra hoặc phóng đại thiệt hại hoặc mất mát để nhận bồi thường bảo hiểm bất hợp pháp. 'Scam' nhấn mạnh tính chất lừa đảo và có tổ chức của hành vi này. Nó khác với 'insurance fraud' ở chỗ 'scam' thường mang tính chất đường phố, thủ đoạn tinh vi hơn và khó phát hiện hơn.

Prepositions

in on

'- in insurance scams' đề cập đến việc tham gia vào các vụ lừa đảo bảo hiểm một cách tổng thể. '- on an insurance scam' có thể được sử dụng để chỉ một vụ lừa đảo bảo hiểm cụ thể mà ai đó đang thực hiện hoặc bị lừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insurance scam
  • elaborate an elaborate insurance scam
    (một vụ lừa đảo bảo hiểm tinh vi/công phu)
  • massive a massive insurance scam
    (một vụ lừa đảo bảo hiểm lớn/khổng lồ)
  • fraudulent a fraudulent insurance scam
    (một vụ lừa đảo bảo hiểm gian lận)
Verb + insurance scam
  • commit to commit an insurance scam
    (thực hiện một vụ lừa đảo bảo hiểm)
  • orchestrate to orchestrate an insurance scam
    (dàn dựng/tổ chức một vụ lừa đảo bảo hiểm)
  • uncover to uncover an insurance scam
    (phát hiện/phanh phui một vụ lừa đảo bảo hiểm)
  • investigate to investigate an insurance scam
    (điều tra một vụ lừa đảo bảo hiểm)
Noun + insurance scam
  • perpetrator perpetrator of an insurance scam
    (kẻ gây ra vụ lừa đảo bảo hiểm)
  • allegations allegations of an insurance scam
    (các cáo buộc về một vụ lừa đảo bảo hiểm)

Idioms

  • pull an insurance scam

    Thực hiện một vụ lừa đảo bảo hiểm (thành công hoặc có ý định)

    "He tried to pull an insurance scam by faking an injury from a minor car accident."

    (Anh ta đã cố gắng thực hiện một vụ lừa đảo bảo hiểm bằng cách giả vờ bị thương từ một vụ tai nạn xe hơi nhỏ.)

  • get caught committing an insurance scam

    Bị bắt quả tang/phát hiện đang thực hiện một vụ lừa đảo bảo hiểm

    "The man got caught committing an insurance scam after surveillance footage showed him walking perfectly fine, despite claiming a severe leg injury."

    (Người đàn ông đã bị bắt quả tang thực hiện một vụ lừa đảo bảo hiểm sau khi camera giám sát cho thấy anh ta đi lại hoàn toàn bình thường, mặc dù đã khai bị thương nặng ở chân.)

  • fall victim to an insurance scam

    Trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo bảo hiểm

    "Elderly people are often targeted and fall victim to sophisticated insurance scams, losing their life savings."

    (Người lớn tuổi thường là mục tiêu và trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo bảo hiểm tinh vi, mất đi khoản tiền tiết kiệm cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurance scam

noun
Lật mặt

Một kế hoạch gian lận để chiếm đoạt tiền từ một công ty bảo hiểm.

"The detective was investigating an elaborate insurance scam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man, who masterminded the insurance scam, was finally arrested.
Người đàn ông, kẻ chủ mưu vụ lừa đảo bảo hiểm, cuối cùng đã bị bắt.
Phủ định
The company, which had implemented measures to prevent insurance scams, did not experience any fraudulent claims this year.
Công ty, nơi đã thực hiện các biện pháp ngăn chặn lừa đảo bảo hiểm, đã không gặp phải bất kỳ yêu cầu bồi thường gian lận nào trong năm nay.
Nghi vấn
Is this the report that details the elaborate insurance scam which took place last year?
Đây có phải là báo cáo chi tiết về vụ lừa đảo bảo hiểm tinh vi đã diễn ra vào năm ngoái không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurance scam's complexity made it difficult to detect.
Sự phức tạp của vụ lừa đảo bảo hiểm khiến việc phát hiện trở nên khó khăn.
Phủ định
That insurance company's investigation wasn't about a customer's insurance scam.
Cuộc điều tra của công ty bảo hiểm đó không phải về một vụ lừa đảo bảo hiểm của khách hàng.
Nghi vấn
Is that group's specialty insurance scam's investigation?
Chuyên môn của nhóm đó có phải là điều tra các vụ lừa đảo bảo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurance scam".

Sự phổ biến của lừa đảo bảo hiểm

Lừa đảo bảo hiểm là một vấn đề phổ biến trên toàn cầu, gây thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm cho các công ty bảo hiểm và người đóng phí chân chính. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ việc làm giả tai nạn xe hơi, khai báo mất cắp tài sản không có thật, đến các yêu cầu bồi thường y tế gian lận. Các vụ lừa đảo này không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn làm tăng chi phí bảo hiểm cho tất cả mọi người.

Tác động xã hội và pháp lý

Ngoài thiệt hại kinh tế, lừa đảo bảo hiểm còn làm suy yếu lòng tin vào hệ thống bảo hiểm, khiến các công ty phải trở nên cảnh giác hơn và quy trình bồi thường phức tạp hơn. Ở nhiều quốc gia, các hành vi lừa đảo bảo hiểm được coi là tội hình sự nghiêm trọng và có thể dẫn đến án tù, phạt tiền nặng, và hồ sơ lý lịch hình sự, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người vi phạm.