(Top Banner Ad)
integral part
B2
Danh từ B2 Chung

integral part

UK: /ˈɪntɪɡrəl pɑːt/ • US: /ˈɪntɪɡrəl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận không thể thiếu phần thiết yếu yếu tố quan trọng thành phần cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A necessary and essential constituent or element; a fundamental component.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố cần thiết và cơ bản; một bộ phận cấu thành không thể thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is an integral part of any successful relationship."

    "Sự trung thực là một phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Music is an integral part of the school's curriculum."

    "Âm nhạc là một phần không thể thiếu trong chương trình học của trường."

  • "Data analysis is an integral part of the research process."

    "Phân tích dữ liệu là một phần không thể thiếu của quá trình nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj integral Thuộc về, cần thiết cho một tổng thể; không thể thiếu
Verb integrate Tích hợp, hợp nhất, làm cho thành một tổng thể
Noun integration Sự tích hợp, sự hợp nhất
Noun integrity Sự chính trực; sự toàn vẹn, tính nguyên vẹn
Noun part Phần, bộ phận
Adj partial Một phần, không hoàn chỉnh
Verb participate Tham gia, góp phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Latin
integralis
Old French
intégral
English
integral
Latin
pars
Old French
part
Middle English
part
English
part

Nguồn gốc của từ "Integral"

Từ "integral" có nguồn gốc từ tiếng Latin "integer", nghĩa là "nguyên vẹn", "không bị chạm tới". Nó liên quan đến ý tưởng về một thứ gì đó hoàn chỉnh, toàn bộ. Khi dùng "integral part", chúng ta muốn nhấn mạnh rằng phần đó là thiết yếu, không thể thiếu để tạo nên sự hoàn chỉnh của tổng thể.

Usage Note

Cụm từ 'integral part' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một bộ phận đối với tổng thể. Nó không chỉ là một phần mà còn là một phần thiết yếu, nếu thiếu nó, tổng thể sẽ không hoàn chỉnh hoặc hoạt động không hiệu quả. So với 'important part', 'integral part' mang tính quyết định và không thể thay thế hơn. 'Key part' cũng có nghĩa quan trọng nhưng thường liên quan đến chức năng cụ thể, trong khi 'integral part' nhấn mạnh tính toàn diện và không thể tách rời.

Prepositions

of to

'of': 'integral part of something' diễn tả bộ phận đó là một phần không thể thiếu của cái gì đó lớn hơn.
'to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự đóng góp không thể thiếu 'to' vào thành công hay sự hoàn thiện của một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integral part
  • essential integral part
    (phần thiết yếu)
  • crucial integral part
    (phần cực kỳ quan trọng)
  • vital integral part
    (phần sống còn)
  • fundamental integral part
    (phần cơ bản)
  • indispensable integral part
    (phần không thể thiếu)
Verb + integral part
  • be an integral part
    (là một phần không thể thiếu)
  • play an integral part (in/of)
    (đóng vai trò không thể thiếu (trong/của))
  • form an integral part (of)
    (tạo thành một phần không thể thiếu (của))
  • become an integral part (of)
    (trở thành một phần không thể thiếu (của))
  • constitute an integral part (of)
    (cấu thành một phần không thể thiếu (của))

Idioms

  • be an integral part of something

    là một phần không thể thiếu của điều gì đó.

    "Teamwork is an integral part of our success."

    (Tinh thần đồng đội là một phần không thể thiếu đối với thành công của chúng tôi.)

  • play an integral part in something

    đóng vai trò không thể thiếu trong việc gì đó.

    "Technology plays an integral part in modern education."

    (Công nghệ đóng vai trò không thể thiếu trong giáo dục hiện đại.)

  • form an integral part of something

    tạo thành một phần không thể thiếu của điều gì đó.

    "These traditions form an integral part of their cultural identity."

    (Những truyền thống này tạo thành một phần không thể thiếu trong bản sắc văn hóa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integral part

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố cần thiết và cơ bản; một bộ phận cấu thành không thể thiếu.

"Honesty is an integral part of any successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good communication skills must be an integral part of a successful team.
Kỹ năng giao tiếp tốt phải là một phần không thể thiếu của một đội thành công.
Phủ định
Creativity shouldn't be an integral part of this job; we need accuracy more.
Sáng tạo không nên là một phần không thể thiếu của công việc này; chúng ta cần sự chính xác hơn.
Nghi vấn
Could regular exercise be an integral part of maintaining good health?
Tập thể dục thường xuyên có thể là một phần không thể thiếu của việc duy trì sức khỏe tốt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If education were free, being well-read would be an integral part of everyone's life.
Nếu giáo dục miễn phí, việc đọc nhiều sách sẽ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mọi người.
Phủ định
If the internet weren't an integral part of modern life, people wouldn't spend so much time online.
Nếu internet không phải là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, mọi người sẽ không dành nhiều thời gian trực tuyến như vậy.
Nghi vấn
Would project management be an integral part of the company's success if the team didn't collaborate effectively?
Quản lý dự án có phải là một phần không thể thiếu trong thành công của công ty nếu nhóm không hợp tác hiệu quả?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant support from his family had been an integral part of his success before he achieved his goals.
Sự hỗ trợ liên tục từ gia đình anh ấy đã là một phần không thể thiếu trong thành công của anh ấy trước khi anh ấy đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
The missing evidence had not been an integral part of the case before the detective solved it.
Bằng chứng bị thiếu đã không phải là một phần không thể thiếu của vụ án trước khi thám tử giải quyết nó.
Nghi vấn
Had his contributions been an integral part of the project before it was completed?
Những đóng góp của anh ấy có phải là một phần không thể thiếu của dự án trước khi nó hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integral part".

Tầm quan trọng của vai trò cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc nhóm hoặc cộng đồng, mỗi cá nhân được khuyến khích nhận thức rằng họ là một "integral part" (phần không thể thiếu). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đóng góp của mỗi người để đạt được mục tiêu chung hoặc duy trì sự hoạt động hài hòa của một hệ thống, từ đó thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và sự gắn kết.

Hệ thống và Sự phụ thuộc lẫn nhau

Khái niệm "integral part" thường được dùng để mô tả mối quan hệ trong các hệ thống phức tạp, từ tự nhiên (như hệ sinh thái) đến xã hội (như nền kinh tế, chính phủ). Nó thể hiện rằng sự tồn tại và hoạt động đúng đắn của toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào sự hiện diện và chức năng của từng bộ phận cấu thành. Nếu thiếu đi một "integral part", toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc không thể vận hành.