inessential component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part or element that is not necessary or vital for the functioning or completion of something.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc yếu tố không cần thiết hoặc quan trọng cho sự hoạt động hoặc hoàn thành của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decorative trim is an inessential component of the building's structure."
"Các chi tiết trang trí là một thành phần không cần thiết của cấu trúc tòa nhà."
-
"For this simple application, a graphical user interface is an inessential component."
"Đối với ứng dụng đơn giản này, giao diện người dùng đồ họa là một thành phần không cần thiết."
-
"The complex reporting feature was determined to be an inessential component and was removed to simplify the software."
"Tính năng báo cáo phức tạp được xác định là một thành phần không cần thiết và đã bị loại bỏ để đơn giản hóa phần mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi |
| Adjective | essential | Thiết yếu, cần thiết |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, thiết yếu |
| Noun | inessentiality | Tính không thiết yếu |
| Adjective | nonessential | Không thiết yếu (đồng nghĩa với inessential) |
| Verb | compose | Cấu thành, soạn nhạc |
| Noun | composition | Sự cấu thành, tác phẩm |
| Verb | decompose | Phân hủy, phân rã |
| Noun | proponent | Người đề xuất, người ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một thành phần có thể được loại bỏ mà không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hoặc mục đích chính của toàn bộ hệ thống hoặc đối tượng. Nó nhấn mạnh tính chất tùy chọn hoặc không quan trọng của thành phần đó. So sánh với 'essential component' (thành phần thiết yếu), là thành phần bắt buộc phải có.
Prepositions
'Of' được sử dụng để chỉ ra rằng component là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'This feature is an inessential component of the software.' ('To' hiếm khi đi với 'inessential component' nhưng có thể sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết, ví dụ: 'The decorative trim is inessential to the building's structure.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove an inessential component (loại bỏ một thành phần không thiết yếu)
-
identify identify an inessential component (xác định một thành phần không thiết yếu)
-
eliminate eliminate inessential components (loại bỏ các thành phần không thiết yếu)
-
strip away strip away inessential components (gạt bỏ những thành phần không cần thiết)
-
trim trim inessential components (cắt giảm các thành phần không cần thiết)
-
a truly a truly inessential component (một thành phần thực sự không thiết yếu)
-
a merely a merely inessential component (chỉ là một thành phần không thiết yếu)
-
a relatively a relatively inessential component (một thành phần tương đối không thiết yếu)
-
potentially a potentially inessential component (một thành phần có khả năng không thiết yếu)
Idioms
-
to distinguish between essential and inessential components
phân biệt giữa các thành phần thiết yếu và không thiết yếu
"In project management, it's crucial to distinguish between essential and inessential components to optimize resources."
(Trong quản lý dự án, điều quan trọng là phải phân biệt giữa các thành phần thiết yếu và không thiết yếu để tối ưu hóa nguồn lực.)
-
to remove an inessential component to streamline
loại bỏ một thành phần không thiết yếu để tinh gọn/hợp lý hóa
"They decided to remove an inessential component from the software to streamline its performance."
(Họ quyết định loại bỏ một thành phần không thiết yếu khỏi phần mềm để tinh gọn hiệu suất của nó.)
-
a mere inessential component
chỉ là một thành phần không thiết yếu (nhấn mạnh sự tầm thường)
"Don't worry about that detail; it's a mere inessential component of the overall plan."
(Đừng lo lắng về chi tiết đó; nó chỉ là một thành phần không thiết yếu trong kế hoạch tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inessential component
Danh từMột phần hoặc yếu tố không cần thiết hoặc quan trọng cho sự hoạt động hoặc hoàn thành của một cái gì đó.
"The decorative trim is an inessential component of the building's structure."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software development team had been debating whether the user interface was an inessential component before the project manager stepped in. |
Đội ngũ phát triển phần mềm đã tranh luận về việc liệu giao diện người dùng có phải là một thành phần không thiết yếu hay không trước khi người quản lý dự án can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been considering the backup system an inessential component until the recent security breach highlighted its importance. |
Họ đã không xem xét hệ thống sao lưu là một thành phần không thiết yếu cho đến khi vụ vi phạm an ninh gần đây làm nổi bật tầm quan trọng của nó. |
| Nghi vấn | Had the company been treating employee training as an inessential component before the new CEO arrived? |
Có phải công ty đã coi việc đào tạo nhân viên là một thành phần không thiết yếu trước khi CEO mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential component".
