(Top Banner Ad)
key component
B2
Danh từ B2 Tổng quát (sử dụng được trong nhiều lĩnh vực)

key component

UK: /kiː kəmˈpəʊnənt/ • US: /kiː kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần chủ chốt yếu tố then chốt bộ phận quan trọng phần tử chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An element or part of something that is essential to its structure or function.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc bộ phận của một cái gì đó, rất cần thiết cho cấu trúc hoặc chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teamwork is a key component of this project's success."

    "Làm việc nhóm là một thành phần quan trọng để thành công của dự án này."

  • "Trust is a key component of any successful relationship."

    "Sự tin tưởng là một thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Regular exercise is a key component of a healthy lifestyle."

    "Tập thể dục thường xuyên là một thành phần quan trọng của một lối sống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key quan trọng, chủ chốt
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose soạn, sáng tác, cấu thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng được trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ki
Old English
cæg
English
key
Latin
componere
English
component
English
key component

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cæg', có nghĩa là 'chìa khóa'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một công cụ để mở khóa, nhưng theo thời gian, nó đã mang ý nghĩa tượng trưng về sự truy cập, giải pháp và tầm quan trọng.

Nguồn gốc của 'component'

Từ 'component' xuất phát từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'ghép lại'. Nó ám chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn, một yếu tố cần thiết để tạo nên một hệ thống hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ 'key component' nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một thành phần cụ thể. Nó quan trọng hơn chỉ là một 'component' thông thường. Nó thường được sử dụng để chỉ những phần mà nếu thiếu nó, toàn bộ hệ thống hoặc quy trình sẽ không thể hoạt động hoặc đạt được mục tiêu mong muốn. Khác với 'important component', 'key component' mang ý nghĩa không thể thay thế.

Prepositions

of in to

'of' được sử dụng để chỉ thành phần chính của một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'Data is a key component of any successful business'). 'in' được dùng để chỉ thành phần chính trong một hệ thống hoặc quy trình (ví dụ: 'Teamwork is a key component in project success'). 'to' có thể được sử dụng để chỉ tầm quan trọng đối với kết quả (ví dụ: 'Communication is a key component to a healthy relationship').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key component
  • critical key component
    (thành phần then chốt, quan trọng)
  • essential key component
    (thành phần thiết yếu, chủ yếu)
  • vital key component
    (thành phần sống còn, cực kỳ quan trọng)
Verb + key component
  • identify a key component
    (xác định một thành phần then chốt)
  • develop a key component
    (phát triển một thành phần then chốt)
  • consider something a key component
    (xem cái gì đó là một thành phần then chốt)
Key component + Prepositional Phrase
  • key component of success
    (thành phần then chốt của sự thành công)
  • key component in the system
    (thành phần then chốt trong hệ thống)
  • key component for a solution
    (thành phần then chốt cho một giải pháp)

Idioms

  • a key to success

    chìa khóa dẫn đến thành công

    "Hard work is a key to success in any field."

    (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • the key to something

    chìa khóa để giải quyết vấn đề gì đó

    "Communication is the key to a healthy relationship."

    (Giao tiếp là chìa khóa để có một mối quan hệ lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key component

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc bộ phận của một cái gì đó, rất cần thiết cho cấu trúc hoặc chức năng của nó.

"Teamwork is a key component of this project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key component".

Tầm quan trọng của yếu tố then chốt

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định và tập trung vào các yếu tố then chốt (key components) trong một dự án hoặc hệ thống được coi là rất quan trọng để đạt được hiệu quả và thành công. Điều này thường được thể hiện qua các phương pháp quản lý dự án và chiến lược kinh doanh.

Sự liên kết trong hệ thống

Khái niệm 'key component' nhấn mạnh sự liên kết và tầm quan trọng của từng phần trong một hệ thống. Thiếu một thành phần then chốt có thể dẫn đến sự thất bại của toàn bộ hệ thống. Tư duy hệ thống này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật đến quản lý.