(Top Banner Ad)
intellectual curiosity
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

intellectual curiosity

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˌkjʊəriˈɒsəti/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˌkjʊriˈɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hiếu kỳ trí tuệ sự ham học hỏi tính tò mò trong học thuật sự khao khát tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desire to learn or know about a lot of things, especially things that are new or strange.

Vietnamese Meaning

Sự khao khát tìm tòi, học hỏi và hiểu biết về nhiều điều, đặc biệt là những điều mới lạ hoặc kỳ lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intellectual curiosity is a key trait of successful researchers."

    "Sự tò mò trí tuệ là một đặc điểm quan trọng của các nhà nghiên cứu thành công."

  • "Her intellectual curiosity led her to explore various fields of study."

    "Sự tò mò trí tuệ đã dẫn cô ấy khám phá nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau."

  • "Cultivating intellectual curiosity is essential for lifelong learning."

    "Nuôi dưỡng sự tò mò trí tuệ là điều cần thiết cho việc học tập suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức
Adjective intelligent thông minh
Adverb intelligently một cách thông minh
Adjective curious tò mò, hiếu kỳ
Adverb curiously một cách tò mò

Synonyms

inquisitiveness (tính hay tò mò, thích tìm tòi)thirst for knowledge (khát khao kiến thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectus (understanding)
Old French
intellectuel
English
intellectual
Latin
curiositas (inquisitiveness, care)
Old French
curiosité
English
curiosity
English
intellectual curiosity (modern compound)

Nguồn gốc của 'Tò mò Tri thức'

Cụm từ 'intellectual curiosity' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. 'Intellectual' bắt nguồn từ 'intellectus', nghĩa là 'sự hiểu biết', liên quan đến khả năng nhận thức và suy nghĩ. 'Curiosity' đến từ 'curiositas', mang ý nghĩa 'sự tò mò, quan tâm', xuất phát từ 'cura' (sự chăm sóc, sự chú ý). Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả một khao khát mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi trí tuệ, nhằm tìm tòi, khám phá và hiểu sâu sắc hơn về thế giới xung quanh, vượt xa sự tò mò thông thường.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến mong muốn khám phá và hiểu biết sâu sắc về các khái niệm, ý tưởng, và kiến thức, thường vượt ra ngoài những điều quen thuộc hoặc được yêu cầu trực tiếp. Nó thể hiện sự chủ động tìm kiếm tri thức và niềm vui trong việc học hỏi.

Prepositions

about in for

* **about:** Thể hiện sự tò mò *về* một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "His intellectual curiosity about physics led him to pursue a degree in astrophysics."
* **in:** Thể hiện sự tò mò *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "She has an intellectual curiosity in philosophy and enjoys debating complex concepts."
* **for:** Thể hiện sự tò mò *đối với* kiến thức. Ví dụ: "His intellectual curiosity for new discoveries is remarkable."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual curiosity
  • keen keen intellectual curiosity
    (sự tò mò tri thức mãnh liệt)
  • genuine genuine intellectual curiosity
    (sự tò mò tri thức chân thành/thực sự)
  • insatiable insatiable intellectual curiosity
    (sự tò mò tri thức không ngừng/không đáy)
Verb + intellectual curiosity
  • foster foster intellectual curiosity
    (nuôi dưỡng sự tò mò tri thức)
  • ignite ignite intellectual curiosity
    (khơi dậy/thắp sáng sự tò mò tri thức)
  • satisfy satisfy one's intellectual curiosity
    (thỏa mãn sự tò mò tri thức của ai đó)
Noun + of intellectual curiosity
  • lack a lack of intellectual curiosity
    (sự thiếu hụt tò mò tri thức)
  • spirit a spirit of intellectual curiosity
    (tinh thần tò mò tri thức)
  • sense a sense of intellectual curiosity
    (ý thức về sự tò mò tri thức)

Idioms

  • To pique one's intellectual curiosity

    Khơi gợi sự tò mò tri thức của ai đó

    "The intriguing documentary successfully piqued the students' intellectual curiosity."

    (Bộ phim tài liệu hấp dẫn đã thành công trong việc khơi gợi sự tò mò tri thức của các sinh viên.)

  • A thirst for intellectual curiosity

    Khao khát mãnh liệt đối với tri thức/Sự tò mò tri thức không ngừng

    "She always had an insatiable thirst for intellectual curiosity, constantly seeking new knowledge."

    (Cô ấy luôn có một khao khát tri thức không ngừng nghỉ, liên tục tìm kiếm kiến thức mới.)

  • Driven by intellectual curiosity

    Được thúc đẩy bởi sự tò mò tri thức

    "Many groundbreaking scientists are driven by intellectual curiosity to explore the unknown."

    (Nhiều nhà khoa học đột phá được thúc đẩy bởi sự tò mò tri thức để khám phá những điều chưa biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual curiosity

Noun Phrase
Lật mặt

Sự khao khát tìm tòi, học hỏi và hiểu biết về nhiều điều, đặc biệt là những điều mới lạ hoặc kỳ lạ.

"Intellectual curiosity is a key trait of successful researchers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His intellectual curiosity drives him to explore new subjects every week.
Sự tò mò trí tuệ thúc đẩy anh ấy khám phá những chủ đề mới mỗi tuần.
Phủ định
She doesn't lack intellectual curiosity; she simply prefers practical applications.
Cô ấy không thiếu sự tò mò trí tuệ; cô ấy chỉ thích các ứng dụng thực tế hơn.
Nghi vấn
Does intellectual curiosity always lead to innovation?
Sự tò mò trí tuệ có phải luôn dẫn đến sự đổi mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had nurtured her intellectual curiosity more as a child, she would be a renowned scientist now.
Nếu cô ấy đã nuôi dưỡng sự tò mò trí tuệ nhiều hơn khi còn nhỏ, thì bây giờ cô ấy đã là một nhà khoa học nổi tiếng.
Phủ định
If he hadn't lacked intellectual curiosity in his studies, he wouldn't have to struggle so much with his career now.
Nếu anh ấy không thiếu sự tò mò trí tuệ trong học tập, thì bây giờ anh ấy đã không phải vật lộn nhiều với sự nghiệp của mình đến vậy.
Nghi vấn
If they had shown more intellectual curiosity during the project, would they be receiving higher grades now?
Nếu họ thể hiện sự tò mò trí tuệ nhiều hơn trong dự án, thì bây giờ họ có nhận được điểm cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual curiosity".

Giáo dục và Phát triển Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, sự tò mò tri thức được coi là một yếu tố then chốt trong giáo dục và phát triển cá nhân. Nó khuyến khích học tập suốt đời, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Các hệ thống giáo dục thường nhấn mạnh việc không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn nuôi dưỡng khả năng đặt câu hỏi và tìm tòi ở học sinh, coi đây là nền tảng cho sự trưởng thành và thành công.

Nền tảng của Khoa học và Triết học

Lịch sử khoa học và triết học phương Tây được xây dựng trên nền tảng của sự tò mò tri thức. Từ các nhà triết học Hy Lạp cổ đại đến các nhà khoa học hiện đại, việc đặt câu hỏi về thế giới, thử nghiệm giả thuyết và tìm kiếm sự thật là động lực chính. Đây là yếu tố thúc đẩy sự đổi mới, khám phá và tiến bộ vượt bậc trong mọi lĩnh vực của tri thức nhân loại.