(Top Banner Ad)
bright person
B2
Tính từ B2 Chung

bright person

UK: /braɪt/ • US: /braɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người thông minh người sáng dạ người lanh lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intelligent and quick to learn.

Vietnamese Meaning

Thông minh và học hỏi nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a bright person with a promising future."

    "Cô ấy là một người thông minh với một tương lai đầy hứa hẹn."

  • "He is a bright person, always coming up with innovative ideas."

    "Anh ấy là một người thông minh, luôn đưa ra những ý tưởng sáng tạo."

  • "The teacher noticed that she was a bright person in her class."

    "Giáo viên nhận thấy rằng cô ấy là một người thông minh trong lớp học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brightness Sự thông minh, sự sáng sủa
Adverb brightly Một cách thông minh, rực rỡ
Verb brighten Làm sáng lên, làm phấn khởi
Noun personage Nhân vật quan trọng, người có địa vị
Adjective personal Cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg- (to shine)
Proto-Germanic
*berhtaz (shining, clear)
Old English
beorht (shining, splendid)
Middle English
briht (shining, intelligent)
Latin
persona (mask, role)
English
bright person (clever individual)

Nguồn gốc của 'Bright'

Từ 'bright' ban đầu có nghĩa là ánh sáng rực rỡ hoặc chiếu sáng. Theo thời gian, ánh sáng được liên kết với sự rõ ràng và nhận thức, nên nghĩa của từ 'bright' đã mở rộng để chỉ sự thông minh và khả năng học hỏi nhanh chóng. Khi ta gọi ai đó là 'bright person', ta ngụ ý rằng tâm trí họ tỏa sáng như ánh mặt trời.

Nghĩa của 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện các vai trò khác nhau. Dần dần, từ này phát triển nghĩa để chỉ một cá nhân cụ thể, độc lập. Khi kết hợp với 'bright', nó chỉ một cá nhân nổi bật về trí tuệ.

Usage Note

Khi sử dụng 'bright' để mô tả người, nó nhấn mạnh khả năng trí tuệ, sự nhanh nhạy trong việc hiểu và học hỏi. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ. So với 'intelligent', 'bright' có thể ám chỉ sự nhanh nhẹn và hoạt bát hơn là sự thông minh uyên bác sâu sắc. So với 'smart', 'bright' có thể nhấn mạnh hơn về khả năng bẩm sinh, trong khi 'smart' có thể bao gồm cả sự thông minh do rèn luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bright person
  • Truly a truly bright person
    (một người thực sự thông minh)
  • Exceptionally an exceptionally bright person
    (một người thông minh xuất chúng/đặc biệt)
  • Highly a highly bright person
    (một người có trí tuệ cao)
Verb + bright person
  • Identify identify a bright person
    (nhận diện một người thông minh)
  • Support support a bright person
    (hỗ trợ một người thông minh)
  • Nurture nurture a bright person's potential
    (nuôi dưỡng tiềm năng của một người thông minh)
Adjective + bright person
  • Promising a promising bright person
    (một người thông minh đầy hứa hẹn)
  • Quick-witted a quick-witted bright person
    (một người thông minh lanh lẹ)

Idioms

  • A bright spark

    Người thông minh (thường dùng để khen hoặc đôi khi mỉa mai)

    "Who came up with that complicated solution? Ah, John, the office's bright spark."

    (Ai đã nghĩ ra giải pháp phức tạp đó vậy? À, là John, người thông minh nhất văn phòng đây mà.)

  • The brightest and the best

    Những người tài năng và giỏi giang nhất

    "The university recruits the brightest and the best students from around the world."

    (Trường đại học tuyển dụng những sinh viên tài giỏi và xuất sắc nhất từ khắp nơi trên thế giới.)

  • Look on the bright side

    Nhìn vào mặt tích cực, lạc quan

    "We didn't win the competition, but look on the bright side, we gained valuable experience."

    (Chúng ta đã không thắng cuộc thi, nhưng hãy nhìn vào mặt tích cực, chúng ta đã có được kinh nghiệm quý báu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright person

Tính từ
Lật mặt

Thông minh và học hỏi nhanh.

"She is a bright person with a promising future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying to become a bright person by studying diligently before she aced the exam.
Cô ấy đã cố gắng trở thành một người thông minh bằng cách học tập chăm chỉ trước khi cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi.
Phủ định
He hadn't been acting like a bright person before he received that inspirational speech.
Anh ấy đã không hành xử như một người thông minh trước khi anh ấy nhận được bài phát biểu đầy cảm hứng đó.
Nghi vấn
Had they been believing him to be a bright person before he made such a foolish mistake?
Họ đã tin anh ấy là một người thông minh trước khi anh ấy mắc một sai lầm ngớ ngẩn như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright person".

Ánh sáng và Khai sáng (The Enlightenment)

Trong văn hóa phương Tây, 'brightness' (ánh sáng) thường được dùng để tượng trưng cho kiến thức, lý trí và sự thông thái, đối lập với bóng tối của sự ngu dốt. Thời kỳ Khai sáng (The Enlightenment) thế kỷ 18 là phong trào tôn vinh lý trí, cho rằng con người có thể làm sáng tỏ thế giới bằng trí tuệ của mình. Việc gọi ai đó là 'bright person' liên kết họ với truyền thống tôn vinh trí tuệ này.

Chương trình Phát hiện Tài năng (Gifted Programs)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các trường học có chương trình đặc biệt dành cho 'gifted and bright children' (trẻ em thông minh và có năng khiếu). Điều này thể hiện sự coi trọng việc phát hiện và nuôi dưỡng những cá nhân có khả năng học tập vượt trội ngay từ khi còn nhỏ, nhấn mạnh vai trò của 'bright persons' trong xã hội tương lai.