(Top Banner Ad)
unintelligent person
B2
Noun Phrase B2 Chung

unintelligent person

UK: /ˌʌnɪnˈtelɪdʒənt ˈpɜːsən/ • US: /ˌʌnɪnˈtelɪdʒənt ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người kém thông minh người không thông minh người ngu ngốc người đần độn kẻ ngốc nghếch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person lacking intelligence or understanding.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu thông minh hoặc sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an unintelligent person who consistently makes poor decisions."

    "Anh ta là một người không thông minh, người liên tục đưa ra những quyết định tồi tệ."

  • "I don't mean to be rude, but he struck me as an unintelligent person."

    "Tôi không có ý thô lỗ, nhưng anh ta khiến tôi có ấn tượng là một người không thông minh."

  • "It's unfair to label someone as an unintelligent person based on a single mistake."

    "Thật không công bằng khi gán cho ai đó là người không thông minh chỉ dựa trên một lỗi duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unintelligent không thông minh, kém thông minh
Noun unintelligence sự thiếu thông minh, sự kém hiểu biết
Adjective intelligent thông minh, sáng dạ
Noun intelligence trí thông minh, khả năng hiểu biết
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
intellegens
Old French
intelligent
Latin
persona
Old French
persone
English
unintelligent person

Nguồn gốc của 'unintelligent person'

Cụm từ 'unintelligent person' được tạo thành từ ba thành tố. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và đóng vai trò phủ định, có nghĩa là 'không'. Từ 'intelligent' (thông minh) bắt nguồn từ động từ 'intellegere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hiểu' hoặc 'nhận thức'. Còn 'person' (người, cá nhân) cũng có gốc từ tiếng Latin, 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ sân khấu và sau này là một cá nhân. Như vậy, 'unintelligent person' theo nghĩa đen là một 'cá nhân không có khả năng hiểu biết', mô tả một người thiếu khả năng nắm bắt hoặc học hỏi nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người khác. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'not very intelligent' hoặc 'less intelligent'. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unintelligent person
  • truly a truly unintelligent person
    (một người thực sự kém thông minh)
  • utterly an utterly unintelligent person
    (một người hoàn toàn kém thông minh)
  • deeply a deeply unintelligent person
    (một người kém thông minh sâu sắc)
Verb + (someone as/an) unintelligent person
  • call to call someone an unintelligent person
    (gọi ai đó là người kém thông minh)
  • label to label someone an unintelligent person
    (gán mác/đóng nhãn cho ai đó là người kém thông minh)
  • dismiss to dismiss someone as an unintelligent person
    (gạt bỏ/coi thường ai đó như một người kém thông minh)

Idioms

  • It takes an unintelligent person to believe that.

    Cần một người kém thông minh mới tin điều đó. (Dùng để chỉ trích một niềm tin ngớ ngẩn hoặc sự thiếu suy xét.)

    "He fell for that obvious scam. Honestly, it takes an unintelligent person to believe that."

    (Anh ta đã mắc phải trò lừa đảo rõ ràng đó. Thật lòng mà nói, phải là người kém thông minh mới tin vào điều đó.)

  • Even an unintelligent person could understand that.

    Ngay cả một người kém thông minh cũng có thể hiểu điều đó. (Dùng để nhấn mạnh sự đơn giản, dễ hiểu của một vấn đề hoặc chỉ dẫn.)

    "The instructions are so clear, even an unintelligent person could understand that."

    (Hướng dẫn quá rõ ràng, ngay cả một người kém thông minh cũng có thể hiểu được.)

  • Don't be such an unintelligent person.

    Đừng ngây thơ/thiếu suy nghĩ như vậy. (Một lời khiển trách nhẹ nhàng khi ai đó hành động hoặc nói điều gì đó thiếu khôn ngoan.)

    "You left your wallet on the table? Don't be such an unintelligent person."

    (Bạn để ví trên bàn à? Đừng ngây thơ/thiếu suy nghĩ như vậy chứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintelligent person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người thiếu thông minh hoặc sự hiểu biết.

"He's an unintelligent person who consistently makes poor decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintelligent person".

Nhãn mác xã hội và sự kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa, việc bị coi là 'người kém thông minh' (unintelligent person) thường mang ý nghĩa tiêu cực và có thể dẫn đến sự kỳ thị hoặc đánh giá thấp từ xã hội. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội học tập, nghề nghiệp và sự tự tin của một người, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu hiểu và không phán xét vội vàng.

Sự phức tạp của trí thông minh

Khái niệm 'trí thông minh' (intelligence) rất rộng lớn và không chỉ giới hạn ở khả năng học thuật. Có nhiều loại trí thông minh khác nhau như trí thông minh cảm xúc, trí thông minh thực tiễn, trí thông minh sáng tạo... Việc gán nhãn 'unintelligent person' có thể bỏ qua những điểm mạnh khác của một cá nhân, cho thấy sự phức tạp trong cách chúng ta đánh giá năng lực con người.