(Top Banner Ad)
intended audience
B2
Noun phrase B2 Truyền thông, Marketing

intended audience

UK: /ɪnˈtɛndɪd ˈɔːdiəns/ • US: /ɪnˈtɛndɪd ˈɔːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng mục tiêu độc giả/khán giả mục tiêu nhóm người xem/nghe/đọc dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of people that a product, service, or marketing campaign is designed to appeal to.

Vietnamese Meaning

Nhóm người mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch marketing được thiết kế để thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement was carefully crafted to resonate with its intended audience."

    "Quảng cáo được thiết kế cẩn thận để gây được tiếng vang với đối tượng mục tiêu."

  • "The film's complex themes may not be accessible to its intended audience."

    "Các chủ đề phức tạp của bộ phim có thể không dễ tiếp cận đối với đối tượng mục tiêu của nó."

  • "Before launching the product, the company conducted extensive research on the intended audience."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm, công ty đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về đối tượng mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend dự định, có ý định, nhắm tới
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách có chủ ý, cố ý
Noun audience khán giả, thính giả, độc giả

Synonyms

target audience (đối tượng mục tiêu)desired audience (đối tượng mong muốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
entendre
Middle English
entenden
English
intend
Latin
audientia
Old French
audience
Middle English
audience
English
audience

Nguồn gốc của 'Intend'

Từ 'intend' (trong 'intended') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere', mang nghĩa 'kéo căng ra', 'hướng tới', 'nhắm vào'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc hướng nội dung hoặc thông điệp đến một nhóm người cụ thể, giống như việc 'nhắm' một mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Audience'

Từ 'audience' có gốc từ tiếng Latin 'audientia', có nghĩa là 'một buổi nghe', 'sự lắng nghe'. Điều này nhấn mạnh bản chất của 'audience' là một nhóm người lắng nghe, xem, hoặc đọc thông điệp, bài phát biểu, hay tác phẩm nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc xác định rõ ràng đối tượng mục tiêu trước khi tạo ra hoặc triển khai một sản phẩm/dịch vụ/chiến dịch. Nó bao hàm sự chủ động trong việc lựa chọn và hướng đến một nhóm cụ thể, thay vì cố gắng thu hút tất cả mọi người. Khác với 'target audience' (đối tượng mục tiêu) đôi khi được sử dụng thay thế, 'intended audience' có thể nhấn mạnh hơn vào mục đích và kế hoạch ban đầu.

Prepositions

for to of

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: This book is intended for a young audience. (Cuốn sách này dành cho độc giả trẻ tuổi.)
* **to:** Chỉ sự hướng đến. Ví dụ: This campaign is intended to appeal to a younger audience. (Chiến dịch này nhằm thu hút đối tượng trẻ tuổi.)
* **of:** Thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của đối tượng. Ví dụ: Understanding the characteristics of the intended audience is crucial. (Hiểu rõ đặc điểm của đối tượng mục tiêu là rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intended audience
  • primary primary intended audience
    (đối tượng khán giả/độc giả chính)
  • target target intended audience
    (đối tượng khán giả/độc giả mục tiêu)
  • broad broad intended audience
    (đối tượng khán giả/độc giả rộng rãi)
Verb + intended audience
  • reach reach the intended audience
    (tiếp cận được đối tượng khán giả/độc giả mong muốn)
  • understand understand the intended audience
    (hiểu rõ đối tượng khán giả/độc giả mong muốn)
  • tailor to tailor content to the intended audience
    (điều chỉnh nội dung cho phù hợp với đối tượng khán giả/độc giả mong muốn)
intended audience + Verb
  • responds the intended audience responds
    (đối tượng khán giả/độc giả mong muốn phản hồi)
  • understands the intended audience understands
    (đối tượng khán giả/độc giả mong muốn hiểu)

Idioms

  • reach the intended audience

    tiếp cận được đối tượng khán giả/độc giả mong muốn

    "The advertising campaign failed to reach its intended audience."

    (Chiến dịch quảng cáo đã không tiếp cận được đối tượng khán giả mục tiêu của nó.)

  • tailor content to the intended audience

    điều chỉnh nội dung cho phù hợp với đối tượng khán giả/độc giả mong muốn

    "You must tailor your language to the intended audience to be effective."

    (Bạn phải điều chỉnh ngôn ngữ của mình cho phù hợp với đối tượng độc giả/khán giả mong muốn để có hiệu quả.)

  • understand your intended audience

    hiểu rõ đối tượng khán giả/độc giả của bạn

    "Before writing any report, always understand your intended audience."

    (Trước khi viết bất kỳ báo cáo nào, hãy luôn hiểu rõ đối tượng độc giả/khán giả của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intended audience

Noun phrase
Lật mặt

Nhóm người mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch marketing được thiết kế để thu hút.

"The advertisement was carefully crafted to resonate with its intended audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understood the intended audience better, we could tailor our marketing campaign more effectively.
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về đối tượng mục tiêu, chúng ta có thể điều chỉnh chiến dịch marketing của mình hiệu quả hơn.
Phủ định
If the speaker didn't consider the audience's background, his speech wouldn't resonate with them.
Nếu diễn giả không cân nhắc đến nền tảng của khán giả, bài phát biểu của anh ấy sẽ không gây được tiếng vang với họ.
Nghi vấn
Would the play be more successful if the writer intended a younger audience?
Liệu vở kịch có thành công hơn nếu nhà văn hướng đến đối tượng khán giả trẻ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intended audience".

Tầm quan trọng trong Truyền thông và Marketing

Trong truyền thông, quảng cáo và marketing phương Tây, việc xác định và hiểu rõ 'intended audience' (đối tượng mục tiêu) là yếu tố then chốt. Mọi thông điệp, sản phẩm hay dịch vụ đều được thiết kế để gây tiếng vang và đáp ứng nhu cầu, sở thích của nhóm người cụ thể này. Đây là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ chiến dịch nào.

Lịch sử và Hùng biện

Khái niệm về việc hiểu rõ 'audience' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ triết học và hùng biện Hy Lạp cổ đại (ví dụ như Aristotle). Khả năng điều chỉnh lời nói, lập luận để thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến một nhóm người cụ thể được coi là kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp công chúng, phản ánh sự tôn trọng và hiệu quả trong việc truyền tải thông điệp.