(Top Banner Ad)
planned outcome
B2
Noun B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

planned outcome

UK: /ˌplænd ˈaʊtˌkʌm/ • US: /ˌplænd ˈaʊtˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả dự kiến hiệu quả dự kiến kết quả đã lên kế hoạch mục tiêu đã đề ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The result or effect that is intended or expected when something is planned.

Vietnamese Meaning

Kết quả hoặc hiệu quả được dự định hoặc mong đợi khi một điều gì đó được lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planned outcome of the marketing campaign is to increase brand awareness."

    "Kết quả dự kiến của chiến dịch marketing là tăng độ nhận diện thương hiệu."

  • "One of the planned outcomes of the new policy is a reduction in crime rates."

    "Một trong những kết quả dự kiến của chính sách mới là giảm tỷ lệ tội phạm."

  • "The company is carefully monitoring progress towards its planned outcomes."

    "Công ty đang theo dõi cẩn thận tiến độ hướng tới các kết quả đã lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch, dự định
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có chủ đích
Noun planning Sự lên kế hoạch
Adjective unplanned Không có kế hoạch, bất ngờ
Noun outcome Kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plan
Old English
ūt
Old English
cuman
English
plan
English
outcome
English
planned outcome

Nguồn gốc của 'Plan' và 'Outcome'

Từ "plan" (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin "planta" nghĩa là "mặt phẳng" hoặc "bản vẽ". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "plan" với nghĩa một "sơ đồ mặt đất". Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sơ đồ hoặc dự định nào. Trong khi đó, từ "outcome" (kết quả) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: "ūt" (ra ngoài) và "cuman" (đến), tức là "cái gì đó đi ra" hoặc "cái gì đó đến từ".

Sự kết hợp tạo nghĩa

Khi "planned" (dạng quá khứ phân từ của "plan", mang nghĩa "đã được lên kế hoạch") kết hợp với "outcome" (kết quả), cụm từ "planned outcome" ra đời, mang ý nghĩa một "kết quả đã được dự tính, sắp đặt hoặc mong đợi từ trước". Nó nhấn mạnh tính chủ động, có ý thức trong việc định hình kết quả, phân biệt với những kết quả ngẫu nhiên hay bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, kinh doanh và chính sách công để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn của một kế hoạch hoặc dự án. Nó nhấn mạnh rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên mà đã được xem xét và dự trù từ trước. Khác với 'result' chung chung, 'planned outcome' mang tính chủ động và có mục đích.

Prepositions

of for

‘Outcome of’: chỉ kết quả của một quá trình hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'The outcome of the meeting was a new strategy.' ‘Outcome for’: chỉ kết quả dành cho một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The planned outcome for this project is increased efficiency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned outcome
  • desired desired planned outcome
    (kết quả đã định mong muốn)
  • intended intended planned outcome
    (kết quả đã định dự kiến)
  • successful successful planned outcome
    (kết quả đã định thành công)
  • specific specific planned outcome
    (kết quả đã định cụ thể)
Verb + planned outcome
  • achieve achieve the planned outcome
    (đạt được kết quả đã định)
  • ensure ensure the planned outcome
    (đảm bảo kết quả đã định)
  • anticipate anticipate the planned outcome
    (dự đoán kết quả đã định)
  • monitor monitor the planned outcome
    (giám sát kết quả đã định)
  • deviate from deviate from the planned outcome
    (lệch khỏi kết quả đã định)

Idioms

  • achieve the planned outcome

    Đạt được kết quả đã định

    "The team worked hard to achieve the planned outcome of the project."

    (Đội đã làm việc chăm chỉ để đạt được kết quả đã định của dự án.)

  • ensure a planned outcome

    Đảm bảo một kết quả đã định

    "Careful preparation is key to ensure a planned outcome."

    (Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa để đảm bảo một kết quả đã định.)

  • deviate from the planned outcome

    Lệch khỏi kết quả đã định

    "Any significant changes could cause the project to deviate from the planned outcome."

    (Bất kỳ thay đổi đáng kể nào cũng có thể khiến dự án lệch khỏi kết quả đã định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned outcome

Noun
Lật mặt

Kết quả hoặc hiệu quả được dự định hoặc mong đợi khi một điều gì đó được lên kế hoạch.

"The planned outcome of the marketing campaign is to increase brand awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planned outcome of the project was a complete success.
Kết quả đã được lên kế hoạch của dự án là một thành công hoàn toàn.
Phủ định
The meeting did not achieve the planned outcome due to lack of participation.
Cuộc họp đã không đạt được kết quả đã được lên kế hoạch do thiếu sự tham gia.
Nghi vấn
Is achieving the planned outcome still feasible, given the current circumstances?
Liệu việc đạt được kết quả đã được lên kế hoạch có còn khả thi không, với những hoàn cảnh hiện tại?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be analyzing the data, hoping for a positive planned outcome.
Đội sẽ đang phân tích dữ liệu, hy vọng vào một kết quả đã được lên kế hoạch tích cực.
Phủ định
We won't be achieving the planned outcome if we don't put in more effort.
Chúng ta sẽ không đạt được kết quả đã định nếu không nỗ lực hơn.
Nghi vấn
Will the project be delivering the planned outcome by the end of the quarter?
Liệu dự án có đang mang lại kết quả đã định vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned outcome".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch Chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, khái niệm "planned outcome" là cốt lõi của việc lập kế hoạch chiến lược. Nó nhấn mạnh việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường được và định hình các bước đi cụ thể để đạt được kết quả mong muốn, tránh sự ngẫu nhiên.

Mục tiêu SMART

Khung "Mục tiêu SMART" (Specific - Cụ thể, Measurable - Có thể đo lường, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) là một phương pháp phổ biến để xác định và theo đuổi các "planned outcome". Nó khuyến khích tư duy có cấu trúc để biến ý tưởng thành hành động và kết quả cụ thể.