(Top Banner Ad)
unexpected result
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

unexpected result

UK: /ˌʌnɪkˈspektɪd rɪˈzʌlt/ • US: /ˌʌnɪkˈspektɪd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả ngoài dự kiến kết quả bất ngờ kết quả không mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome that was not predicted or anticipated.

Vietnamese Meaning

Một kết quả không được dự đoán hoặc lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research produced an unexpected result, which challenged the existing theories."

    "Nghiên cứu đã đưa ra một kết quả bất ngờ, điều này thách thức các lý thuyết hiện có."

  • "The treatment had an unexpected result; the patient recovered much faster than anticipated."

    "Phương pháp điều trị đã có một kết quả bất ngờ; bệnh nhân hồi phục nhanh hơn nhiều so với dự kiến."

  • "The election yielded an unexpected result, with the opposition party winning."

    "Cuộc bầu cử đã mang lại một kết quả bất ngờ, với chiến thắng thuộc về đảng đối lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi
Noun result kết quả
Verb result (in) dẫn đến, gây ra
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ, đột ngột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unexpected
English
result

Nguồn gốc của 'Unexpected'

Từ 'unexpected' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'expect' (mong đợi). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa là 'không được mong đợi', phản ánh một điều gì đó xảy ra ngoài dự kiến. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'bất ngờ' hoặc 'ngoài dự kiến'.

Nguồn gốc của 'Result'

Từ 'result' xuất phát từ tiếng Latin 'resultare', có nghĩa là 'bật trở lại' hoặc 'nhảy lên'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'kết quả' hoặc 'hậu quả' của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Việt, 'result' thường được dịch là 'kết quả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một sự kiện hoặc thí nghiệm cho ra một kết quả khác với những gì đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, đôi khi là tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'surprising outcome', 'unforeseen consequence', 'unpredicted effect'. 'Unexpected' nhấn mạnh vào sự thiếu dự đoán trước, trong khi 'surprising' nhấn mạnh vào cảm xúc ngạc nhiên.

Prepositions

of in

'Unexpected result of' thường đi kèm với nguyên nhân hoặc hành động dẫn đến kết quả bất ngờ. Ví dụ: 'The unexpected result of the experiment'. 'Unexpected result in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc bối cảnh mà kết quả bất ngờ xảy ra. Ví dụ: 'An unexpected result in the stock market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexpected result
  • positive unexpected result
    (kết quả bất ngờ tích cực)
  • negative unexpected result
    (kết quả bất ngờ tiêu cực)
  • surprising unexpected result
    (kết quả đáng ngạc nhiên)
Verb + unexpected result
  • produce unexpected result
    (tạo ra kết quả bất ngờ)
  • lead to unexpected result
    (dẫn đến kết quả bất ngờ)
  • yield unexpected result
    (mang lại kết quả bất ngờ)

Idioms

  • An unexpected result can be a blessing in disguise.

    Một kết quả bất ngờ có thể là một điều may mắn ẩn mình.

    "Losing the race was an unexpected result, but it allowed him to focus on his studies, which was a blessing in disguise."

    (Thua cuộc đua là một kết quả bất ngờ, nhưng nó cho phép anh ấy tập trung vào việc học, đó là một điều may mắn ẩn mình.)

  • To be faced with unexpected results.

    Đối mặt với những kết quả không mong đợi.

    "The company was faced with unexpected results after the new marketing campaign."

    (Công ty đã phải đối mặt với những kết quả không mong đợi sau chiến dịch marketing mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpected result

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kết quả không được dự đoán hoặc lường trước.

"The research produced an unexpected result, which challenged the existing theories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding unexpected results is why we meticulously plan our experiments.
Việc tránh những kết quả không mong muốn là lý do chúng tôi lên kế hoạch tỉ mỉ cho các thí nghiệm của mình.
Phủ định
She doesn't mind getting unexpected results sometimes, as it often leads to new discoveries.
Đôi khi cô ấy không ngại nhận được những kết quả bất ngờ, vì nó thường dẫn đến những khám phá mới.
Nghi vấn
Is expecting unexpected results a valid research strategy?
Mong đợi những kết quả bất ngờ có phải là một chiến lược nghiên cứu hợp lệ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had followed the instructions carefully, they wouldn't have this unexpected result now.
Nếu họ đã làm theo hướng dẫn cẩn thận, thì bây giờ họ đã không gặp phải kết quả bất ngờ này.
Phủ định
If she weren't so impatient, she wouldn't have had the unexpected result yesterday.
Nếu cô ấy không quá thiếu kiên nhẫn, cô ấy đã không gặp phải kết quả bất ngờ ngày hôm qua.
Nghi vấn
If we had double-checked the calculations, would we have the unexpected result we have today?
Nếu chúng ta đã kiểm tra lại các phép tính, liệu chúng ta có gặp phải kết quả bất ngờ như hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected result".

Sự ngạc nhiên và văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự ngạc nhiên thường được coi là một yếu tố tích cực, đặc biệt trong giải trí và nghệ thuật. Các tác phẩm nghệ thuật, bộ phim, hoặc cuốn sách thường cố gắng tạo ra những 'unexpected result' để thu hút sự chú ý và gây ấn tượng cho khán giả. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự ổn định và dự đoán được coi trọng hơn.

Hiệu ứng cánh bướm (Butterfly Effect)

Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, cho thấy rằng những thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những 'unexpected result' lớn và không thể đoán trước trong tương lai. Ví dụ, một quyết định nhỏ trong quá khứ có thể thay đổi hoàn toàn cuộc đời bạn sau này.