(Top Banner Ad)
intense light
B2
Tính từ B2 Vật lý, Quang học

intense light

UK: /ɪnˈtɛns laɪt/ • US: /ɪnˈtɛns laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng mạnh ánh sáng chói ánh sáng cường độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light that is very strong or concentrated.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng rất mạnh hoặc tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intense light from the laser could damage your eyes."

    "Ánh sáng mạnh từ tia laser có thể làm hỏng mắt bạn."

  • "The intense light made it difficult to see clearly."

    "Ánh sáng quá mạnh khiến tôi khó nhìn rõ."

  • "Plants need intense light to grow properly."

    "Cây cối cần ánh sáng mạnh để phát triển tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Verb intensify làm cho mãnh liệt hơn, tăng cường
Noun lightness độ sáng, sự rạng rỡ (của ánh sáng)
Verb lighten làm sáng lên
Adjective light sáng, có ánh sáng

Synonyms

powerful light (ánh sáng mạnh mẽ)strong light (ánh sáng khỏe)blinding light (ánh sáng chói lóa)

Antonyms

dim light (ánh sáng mờ)weak light (ánh sáng yếu)

Related Words

laser light (ánh sáng laser)ultraviolet light (ánh sáng tia cực tím)

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk- (light, brightness)
Proto-Germanic
*leuhtan (to give light)
Old English
leoht (light, daylight, radiance)
Latin
intendere (to stretch out, aim at)
Latin
intensus (stretched tight, strained)
English
intense
English
light
English
intense light

Nguồn gốc của "intense light"

Cụm từ "intense light" là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. Từ "intense" bắt nguồn từ tiếng Latinh "intensus", có nghĩa là "kéo căng, căng thẳng", hàm ý một sự mạnh mẽ hoặc tập trung. Trong khi đó, từ "light" (ánh sáng) có nguồn gốc xa xưa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*leuk-", mang nghĩa "ánh sáng, sự sáng chói". Vì vậy, "intense light" mô tả một loại ánh sáng được tập trung và có sức mạnh lớn.

Usage Note

Tính từ 'intense' trong 'intense light' nhấn mạnh mức độ cao của năng lượng hoặc độ sáng của ánh sáng. Nó khác với 'bright light' ở chỗ 'intense' thường mang ý nghĩa về sức mạnh và tác động vật lý, trong khi 'bright' chỉ đơn giản là sáng.
Khi 'light' đóng vai trò là danh từ, cụm từ mô tả một loại ánh sáng cụ thể có đặc tính mạnh mẽ. Nó có thể đề cập đến ánh sáng tự nhiên (mặt trời) hoặc nhân tạo (đèn laser).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intense light
  • dazzling dazzling intense light
    (ánh sáng chói chang mãnh liệt)
  • blinding blinding intense light
    (ánh sáng chói mắt mãnh liệt)
  • bright bright intense light
    (ánh sáng rực rỡ mãnh liệt)
  • concentrated concentrated intense light
    (ánh sáng tập trung mãnh liệt)
Verb + intense light
  • emit emit intense light
    (phát ra ánh sáng mãnh liệt)
  • produce produce intense light
    (tạo ra ánh sáng mãnh liệt)
  • reflect reflect intense light
    (phản chiếu ánh sáng mãnh liệt)
  • absorb absorb intense light
    (hấp thụ ánh sáng mãnh liệt)
  • expose to expose to intense light
    (phơi ra dưới ánh sáng mãnh liệt)

Idioms

  • Under the intense light of scrutiny

    Dưới ánh sáng soi xét kỹ lưỡng/Dưới sự giám sát gắt gao

    "The politician's past was put under the intense light of scrutiny during the election campaign."

    (Quá khứ của chính trị gia đã bị đặt dưới ánh sáng soi xét kỹ lưỡng trong chiến dịch tranh cử.)

  • Shed an intense light on something

    Làm sáng tỏ sâu sắc điều gì đó/Phơi bày một cách mạnh mẽ điều gì đó

    "The new report sheds an intense light on the causes of the economic downturn."

    (Báo cáo mới đã làm sáng tỏ sâu sắc nguyên nhân của suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense light

Tính từ
Lật mặt

Ánh sáng rất mạnh hoặc tập trung.

"The intense light from the laser could damage your eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense light".

Biểu tượng của Ánh sáng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng thường tượng trưng cho sự thật, kiến thức, sự trong sáng, hy vọng và sự hiện diện thiêng liêng. Ánh sáng mãnh liệt có thể đại diện cho sự giác ngộ, một sự mặc khải sâu sắc, hoặc khoảnh khắc của sự rõ ràng. Ví dụ, thành ngữ "seeing the light" (thấy ánh sáng) có nghĩa là đột nhiên hiểu ra điều gì đó hoặc chấp nhận một ý tưởng mới.

Ánh sáng và Bóng tối: Sự tương phản

Ánh sáng mãnh liệt thường được đối lập với bóng tối, vốn biểu tượng cho sự ngu dốt, cái ác, sự hỗn loạn hoặc sự tuyệt vọng. Trong nhiều câu chuyện và truyền thống, ánh sáng mãnh liệt xuất hiện để xua tan bóng tối, mang lại sự rõ ràng, an toàn và dẫn lối. Điều này thể hiện vai trò của ánh sáng như một lực lượng tích cực chống lại những điều tiêu cực.