intense light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light that is very strong or concentrated.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng rất mạnh hoặc tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intense light from the laser could damage your eyes."
"Ánh sáng mạnh từ tia laser có thể làm hỏng mắt bạn."
-
"The intense light made it difficult to see clearly."
"Ánh sáng quá mạnh khiến tôi khó nhìn rõ."
-
"Plants need intense light to grow properly."
"Cây cối cần ánh sáng mạnh để phát triển tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intense' trong 'intense light' nhấn mạnh mức độ cao của năng lượng hoặc độ sáng của ánh sáng. Nó khác với 'bright light' ở chỗ 'intense' thường mang ý nghĩa về sức mạnh và tác động vật lý, trong khi 'bright' chỉ đơn giản là sáng.
Khi 'light' đóng vai trò là danh từ, cụm từ mô tả một loại ánh sáng cụ thể có đặc tính mạnh mẽ. Nó có thể đề cập đến ánh sáng tự nhiên (mặt trời) hoặc nhân tạo (đèn laser).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dazzling dazzling intense light (ánh sáng chói chang mãnh liệt)
-
blinding blinding intense light (ánh sáng chói mắt mãnh liệt)
-
bright bright intense light (ánh sáng rực rỡ mãnh liệt)
-
concentrated concentrated intense light (ánh sáng tập trung mãnh liệt)
-
emit emit intense light (phát ra ánh sáng mãnh liệt)
-
produce produce intense light (tạo ra ánh sáng mãnh liệt)
-
reflect reflect intense light (phản chiếu ánh sáng mãnh liệt)
-
absorb absorb intense light (hấp thụ ánh sáng mãnh liệt)
-
expose to expose to intense light (phơi ra dưới ánh sáng mãnh liệt)
Idioms
-
Under the intense light of scrutiny
Dưới ánh sáng soi xét kỹ lưỡng/Dưới sự giám sát gắt gao
"The politician's past was put under the intense light of scrutiny during the election campaign."
(Quá khứ của chính trị gia đã bị đặt dưới ánh sáng soi xét kỹ lưỡng trong chiến dịch tranh cử.)
-
Shed an intense light on something
Làm sáng tỏ sâu sắc điều gì đó/Phơi bày một cách mạnh mẽ điều gì đó
"The new report sheds an intense light on the causes of the economic downturn."
(Báo cáo mới đã làm sáng tỏ sâu sắc nguyên nhân của suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intense light
Tính từÁnh sáng rất mạnh hoặc tập trung.
"The intense light from the laser could damage your eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense light".
