(Top Banner Ad)
dim light
B1
Tính từ B1 Vật lý, Mô tả

dim light

UK: /dɪm laɪt/ • US: /dɪm laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng yếu ánh sáng lờ mờ ánh sáng mờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not shining brightly; faintly luminous.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng yếu ớt, không sáng, mờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dim light made it difficult to read."

    "Ánh sáng yếu khiến việc đọc trở nên khó khăn."

  • "The restaurant had dim light and soft music."

    "Nhà hàng có ánh sáng yếu và nhạc nhẹ."

  • "We could barely see in the dim light of the cave."

    "Chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy gì trong ánh sáng lờ mờ của hang động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim mờ, lờ mờ
Verb dim làm mờ đi, làm lu mờ
Noun dimness sự mờ ảo, sự lờ mờ
Adverb dimly một cách lờ mờ, mập mờ
Noun light ánh sáng
Adjective light sáng, có ánh sáng
Verb lighten làm sáng lên, trở nên sáng hơn
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, đèn đóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰem-
Proto-Germanic
*dimmaz
Old English
dimm
Modern English
dim
Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
lēoht
Modern English
light

Nguồn gốc của 'Dim'

Từ 'dim' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dimm', mang nghĩa 'tối, mờ mịt'. Nó bắt nguồn sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là gốc từ Proto-Indo-European '*dʰem-', vốn liên quan đến bóng tối và sự không rõ ràng. Điều này cho thấy từ này đã luôn gắn liền với khái niệm thiếu sáng hoặc tầm nhìn hạn chế từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'Light'

Từ 'light' (ánh sáng) cũng có một lịch sử phong phú, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēoht', có nghĩa là 'ánh sáng ban ngày, sự chiếu sáng'. Gốc từ Proto-Indo-European '*leuk-' là tổ tiên chung cho nhiều từ chỉ ánh sáng trong các ngôn ngữ khác nhau. Điều này nhấn mạnh vai trò cơ bản của ánh sáng trong nhận thức và ngôn ngữ loài người, tượng trưng cho sự rõ ràng và sự sống.

Usage Note

"Dim" thường được dùng để mô tả ánh sáng có cường độ thấp, không đủ để nhìn rõ. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (thiếu sáng, nguy hiểm) hoặc tích cực (ấm cúng, lãng mạn) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "dark", "dim" vẫn có ánh sáng, chỉ là không đủ mạnh. So sánh với "faint light" (ánh sáng le lói), "dim" có thể mạnh hơn một chút.
Trong trường hợp này, 'light' là danh từ. Cụm 'dim light' dùng để chỉ lượng ánh sáng yếu ớt hiện diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dim light
  • cast cast a dim light
    (chiếu một ánh sáng mờ ảo)
  • see in see in the dim light
    (nhìn trong ánh sáng mờ)
  • bathe in bathe in a dim light
    (tắm mình trong ánh sáng lờ mờ)
  • flicker in flicker in a dim light
    (lập lòe trong ánh sáng mờ)
Adjective + dim light
  • a very/extremely a very dim light
    (một ánh sáng rất mờ)
  • a faint a faint dim light
    (một ánh sáng mờ nhạt)
  • a soft a soft dim light
    (một ánh sáng dịu nhẹ, lờ mờ)
Prepositional Phrase
  • by the dim light of by the dim light of the moon
    (dưới ánh trăng mờ)
  • in the dim light of in the dim light of dawn
    (trong ánh sáng mờ ảo của bình minh)

Idioms

  • a dim light at the end of the tunnel

    một dấu hiệu, tia hy vọng nhỏ nhoi trong hoàn cảnh khó khăn

    "Even after all the struggles, we finally saw a dim light at the end of the tunnel."

    (Ngay cả sau bao nhiêu khó khăn, cuối cùng chúng tôi cũng nhìn thấy một tia hy vọng mờ nhạt ở cuối đường hầm.)

  • to see/view something in a dim light

    nhìn nhận/đánh giá một điều gì đó một cách tiêu cực, không rõ ràng hoặc không đầy đủ thông tin

    "The recent scandal cast a dim light on the company's reputation."

    (Vụ bê bối gần đây đã phủ một cái nhìn tiêu cực lên danh tiếng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dim light

Tính từ
Lật mặt

Ánh sáng yếu ớt, không sáng, mờ.

"The dim light made it difficult to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use a brighter bulb; this room must have dim light.
Bạn nên dùng bóng đèn sáng hơn; căn phòng này chắc hẳn có ánh sáng yếu.
Phủ định
The restaurant couldn't have dim lighting because it would be hard to see the menu.
Nhà hàng không thể có ánh sáng yếu vì sẽ khó nhìn thấy thực đơn.
Nghi vấn
Could there be dim light in the cave?
Có thể có ánh sáng yếu trong hang động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dim light".

Ánh sáng lãng mạn và thân mật

Ánh sáng mờ ảo thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để tạo không khí lãng mạn và thân mật. Ví dụ, các bữa tối dưới ánh nến, không gian quán cà phê hoặc phòng ngủ thường sử dụng ánh sáng yếu để tạo cảm giác ấm cúng, riêng tư và thư giãn, khuyến khích sự gần gũi và trò chuyện.

Tạo không khí bí ẩn và hồi hộp

Trong văn học, điện ảnh và kịch nghệ, ánh sáng mờ thường là một công cụ hiệu quả để gợi lên sự bí ẩn, hồi hộp hoặc điềm báo đáng ngại. Nó che khuất các chi tiết, tạo ra bóng đổ và khiến người xem cảm thấy bất an, thường được sử dụng trong các cảnh phim kinh dị, trinh thám hoặc để tăng kịch tính cho câu chuyện.