(Top Banner Ad)
training program
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Đào tạo, Quản lý nhân sự

training program

UK: /ˈtreɪ.nɪŋ ˌprəʊ.ɡræm/ • US: /ˈtreɪ.nɪŋ ˌproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình đào tạo khóa đào tạo lộ trình đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured course of instruction designed to teach specific skills, knowledge, or behaviors.

Vietnamese Meaning

Một khóa học có cấu trúc được thiết kế để dạy các kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a comprehensive training program for all new hires."

    "Công ty cung cấp một chương trình đào tạo toàn diện cho tất cả nhân viên mới."

  • "We developed a training program to improve customer service skills."

    "Chúng tôi đã phát triển một chương trình đào tạo để cải thiện kỹ năng dịch vụ khách hàng."

  • "The training program covers a wide range of topics related to project management."

    "Chương trình đào tạo bao gồm một loạt các chủ đề liên quan đến quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer người huấn luyện, huấn luyện viên
Noun trainee người được huấn luyện, học viên
Adjective trained được huấn luyện, có chuyên môn
Noun training sự huấn luyện, đào tạo
Verb program lập trình, lên kế hoạch
Noun programmer lập trình viên
Adjective programmable có thể lập trình được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tragh-
Latin
trahere
Old French
trainer
Middle English
trainen
English
train
Ancient Greek
pro-gramma
Late Latin
programma
French
programme
English
program

Nguồn gốc từ 'train'

Từ 'train' trong tiếng Anh ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi) qua tiếng Pháp cổ 'trainer'. Ban đầu, nó có nghĩa là kéo một vật gì đó, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'huấn luyện' hoặc 'dẫn dắt' một người hoặc con vật, giống như việc kéo và uốn nắn để đạt được mục tiêu mong muốn.

Nguồn gốc từ 'program'

Từ 'program' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pro-gramma', có nghĩa là 'thông báo công khai' hoặc 'văn bản được viết ra'. Nó được dùng để chỉ một bản kế hoạch, một lịch trình, hoặc một chuỗi các sự kiện đã được sắp xếp trước.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'training program' kết hợp nghĩa 'huấn luyện, đào tạo' của 'training' (một danh từ phái sinh từ động từ 'train') với nghĩa 'kế hoạch, lịch trình' của 'program'. Do đó, nó tạo thành ý nghĩa một 'kế hoạch hoặc lịch trình có cấu trúc để huấn luyện hoặc đào tạo ai đó một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, giáo dục, hoặc thể thao. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và mục tiêu cụ thể của quá trình đào tạo. Khác với 'training course' (khóa đào tạo) thường ngắn hạn và tập trung vào một kỹ năng cụ thể, 'training program' có thể kéo dài hơn và bao gồm nhiều giai đoạn, kỹ năng khác nhau.

Prepositions

in for on

in (tham gia vào chương trình): 'He enrolled in a training program in marketing.'
for (chương trình dành cho ai/cái gì): 'The training program is for new employees.'
on (nội dung chương trình): 'The training program focused on leadership skills.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + training program
  • intensive an intensive training program
    (một chương trình đào tạo chuyên sâu)
  • comprehensive a comprehensive training program
    (một chương trình đào tạo toàn diện)
  • effective an effective training program
    (một chương trình đào tạo hiệu quả)
  • new a new training program
    (một chương trình đào tạo mới)
  • specialized a specialized training program
    (một chương trình đào tạo chuyên biệt)
Verb + training program
  • develop develop a training program
    (phát triển một chương trình đào tạo)
  • implement implement a training program
    (triển khai một chương trình đào tạo)
  • design design a training program
    (thiết kế một chương trình đào tạo)
  • attend attend a training program
    (tham gia một chương trình đào tạo)
  • complete complete a training program
    (hoàn thành một chương trình đào tạo)
  • enroll in enroll in a training program
    (đăng ký tham gia một chương trình đào tạo)
  • undergo undergo a training program
    (trải qua một chương trình đào tạo)

Idioms

  • roll out a training program

    ra mắt/triển khai một chương trình đào tạo

    "The company plans to roll out a new training program for all sales staff next quarter."

    (Công ty dự định ra mắt một chương trình đào tạo mới cho toàn bộ nhân viên bán hàng vào quý tới.)

  • tailor a training program to

    điều chỉnh/thiết kế chương trình đào tạo phù hợp với

    "We can tailor the training program to meet your team's specific needs."

    (Chúng tôi có thể điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu cụ thể của nhóm bạn.)

  • participate in a training program

    tham gia một chương trình đào tạo

    "All new employees are required to participate in a mandatory training program."

    (Tất cả nhân viên mới được yêu cầu tham gia một chương trình đào tạo bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

training program

Danh từ
Lật mặt

Một khóa học có cấu trúc được thiết kế để dạy các kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi cụ thể.

"The company offers a comprehensive training program for all new hires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training program".

Đầu tư vào nguồn nhân lực

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, các chương trình đào tạo (training programs) được xem là một khoản đầu tư quan trọng vào nguồn nhân lực. Chúng không chỉ giúp nâng cao kỹ năng cho nhân viên hiện tại mà còn thu hút và giữ chân nhân tài, thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng bền vững cho công ty.

Học tập suốt đời và phát triển kỹ năng

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất được coi trọng. Các chương trình đào tạo đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp cá nhân cập nhật kiến thức, kỹ năng mới, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ và thị trường lao động thay đổi nhanh chóng. Điều này giúp mỗi người duy trì khả năng cạnh tranh và thích nghi trong sự nghiệp.