(Top Banner Ad)
aboutness
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học thông tin

aboutness

UK: /əˈbaʊtnəs/ • US: /əˈbaʊtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung chính bản chất chủ đề ý nghĩa cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being about something; the property of being directed toward, related to, or concerned with a particular topic or subject.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc nói về điều gì đó; thuộc tính được hướng đến, liên quan đến hoặc quan tâm đến một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aboutness of the article was difficult to determine from the abstract alone."

    "Nội dung chính của bài báo rất khó xác định chỉ từ phần tóm tắt."

  • "The scholar explored the aboutness of Shakespeare's sonnets."

    "Học giả đã khám phá nội dung chính của các bài thơ sonnet của Shakespeare."

  • "The analysis focused on the aboutness of the data collected."

    "Phân tích tập trung vào nội dung của dữ liệu đã thu thập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb about Về, khoảng chừng, xung quanh, sắp sửa
Adjective (Related Concept) topical Thuộc về chủ đề, mang tính thời sự
Noun (Synonym Concept) relevance Sự liên quan, tính thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
ābutan/abūtan (around, on the outside of)
Middle English (ME)
about (concerning, relating to)
Modern English
about + -ness (suffix denoting quality/state)

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Học Thuật

“Aboutness” là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ giới từ phổ biến 'about' (về, liên quan đến) và hậu tố danh từ '-ness' (tính chất, sự). Từ này được phổ biến rộng rãi trong giới triết học ngôn ngữ và khoa học thư viện vào thế kỷ 20, khi các học giả cần một thuật ngữ duy nhất, chính xác để mô tả 'tính chất nói về một cái gì đó' của một văn bản, một câu nói, hoặc một khái niệm. Nó nhấn mạnh vai trò của chủ đề cốt lõi.

Usage Note

Thuật ngữ 'aboutness' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học thông tin, triết học ngôn ngữ và phân tích nội dung để chỉ bản chất chủ đề của một tài liệu, tác phẩm nghệ thuật hoặc bất kỳ hình thức biểu hiện nào. Nó nhấn mạnh đến ý nghĩa cốt lõi và nội dung mà đối tượng đó truyền tải. Không giống như 'relevance' (sự liên quan) tập trung vào mức độ kết nối đến một chủ đề nhất định, 'aboutness' đi sâu vào bản chất nội tại của chủ đề được đề cập.

Prepositions

of in to

Ví dụ: 'the aboutness of a document' (về nội dung của một tài liệu), 'the aboutness in this painting' (nội dung trong bức tranh này), 'the aboutness to this subject' (về chủ đề này). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nội dung chính. 'In' chỉ ra nơi nội dung được tìm thấy. 'To' thể hiện sự liên quan đến một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aboutness
  • topical topical aboutness
    (Tính chủ đề (tính chất liên quan đến một chủ đề cụ thể))
  • genuine genuine aboutness
    (Tính liên quan/tính chủ đề đích thực)
  • strong strong aboutness
    (Tính liên quan mạnh mẽ/chặt chẽ)
Verb + aboutness
  • determine determine aboutness
    (Xác định chủ đề cốt lõi/tính liên quan)
  • assess assess the aboutness
    (Đánh giá tính chủ đề)

Idioms

  • The aboutness relation

    Quan hệ chủ đề/Quan hệ liên quan

    "The philosopher discussed the aboutness relation between thought and reality."

    (Nhà triết học đã thảo luận về quan hệ chủ đề giữa tư tưởng và thực tại.)

  • Inherent aboutness

    Tính chủ đề vốn có/Tính liên quan cố hữu

    "Linguists study the inherent aboutness of linguistic expressions."

    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính chủ đề cố hữu của các biểu đạt ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aboutness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc nói về điều gì đó; thuộc tính được hướng đến, liên quan đến hoặc quan tâm đến một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể.

"The aboutness of the article was difficult to determine from the abstract alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboutness".

Vai trò trong Khoa học Thông tin (IR)

Trong lĩnh vực Thư viện và Thu hồi Thông tin (Information Retrieval), 'aboutness' là khái niệm cốt lõi. Nó giúp phân loại tài liệu bằng cách xác định chính xác nội dung (chủ đề) mà tài liệu đó đề cập, khác biệt với tính 'relevance' (tính thích hợp) mà người dùng cảm nhận khi tìm kiếm. Đánh giá 'aboutness' là bước đầu tiên để lập chỉ mục.

Kết nối với Triết học Ý hướng

Trong triết học, 'aboutness' thường được liên kết chặt chẽ với 'intentionality' (tính ý hướng). Tính ý hướng là khả năng của tâm trí hoặc ý thức để hướng về hoặc liên quan đến một đối tượng, ý tưởng, hoặc trạng thái của sự việc. Việc một câu nói có 'aboutness' là bằng chứng cho tính ý hướng của người nói.