interdisciplinary learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational approach that integrates knowledge and methods from different academic disciplines to examine a theme, solve a problem, answer a question, or create a product.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giáo dục tích hợp kiến thức và phương pháp từ các lĩnh vực học thuật khác nhau để xem xét một chủ đề, giải quyết một vấn đề, trả lời một câu hỏi hoặc tạo ra một sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Interdisciplinary learning enhances students' critical thinking skills."
"Học tập liên ngành tăng cường kỹ năng tư duy phản biện của học sinh."
-
"The university promotes interdisciplinary learning by offering joint degree programs."
"Trường đại học thúc đẩy học tập liên ngành bằng cách cung cấp các chương trình cấp bằng kép."
-
"Interdisciplinary learning is crucial for addressing complex global challenges."
"Học tập liên ngành là rất quan trọng để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discipline | Môn học, ngành học; kỷ luật |
| Noun | interdisciplinarity | Tính liên ngành |
| Noun | learner | Người học |
| Adjective | disciplinary | Thuộc về kỷ luật, thuộc về một ngành học |
| Adjective | interdisciplinary | Liên ngành |
| Adjective | learned | Có học thức, uyên bác |
| Verb | learn | Học, tìm hiểu |
| Verb | discipline | Rèn luyện, kỷ luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Interdisciplinary learning nhấn mạnh sự kết nối giữa các môn học khác nhau. Nó khác với multidisciplinary (đa ngành) ở chỗ multidisciplinary đơn thuần là gom các môn học lại, còn interdisciplinary thực sự tích hợp chúng lại với nhau. Transdisciplinary (xuyên ngành) đi xa hơn nữa bằng cách vượt ra ngoài các ranh giới học thuật, liên quan đến cả kinh nghiệm thực tế và kiến thức từ bên ngoài trường học.
Prepositions
"In interdisciplinary learning, students explore..." (Trong học tập liên ngành, học sinh khám phá...) chỉ ra bối cảnh hoặc phương pháp. "Learning through an interdisciplinary approach..." (Học tập thông qua một phương pháp liên ngành...) nhấn mạnh phương pháp tiếp cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective interdisciplinary learning (học tập liên ngành hiệu quả)
-
holistic holistic interdisciplinary learning (học tập liên ngành toàn diện)
-
meaningful meaningful interdisciplinary learning (học tập liên ngành có ý nghĩa)
-
robust robust interdisciplinary learning (học tập liên ngành vững chắc/mạnh mẽ)
-
promote promote interdisciplinary learning (thúc đẩy học tập liên ngành)
-
encourage encourage interdisciplinary learning (khuyến khích học tập liên ngành)
-
integrate integrate interdisciplinary learning (tích hợp học tập liên ngành)
-
foster foster interdisciplinary learning (nuôi dưỡng/phát triển học tập liên ngành)
-
benefits of benefits of interdisciplinary learning (lợi ích của học tập liên ngành)
-
approach to an approach to interdisciplinary learning (một phương pháp tiếp cận học tập liên ngành)
-
importance of the importance of interdisciplinary learning (tầm quan trọng của học tập liên ngành)
Idioms
-
embrace interdisciplinary learning
tích cực áp dụng/tiếp thu học tập liên ngành
"Modern universities increasingly encourage students to embrace interdisciplinary learning to solve complex global issues."
(Các trường đại học hiện đại ngày càng khuyến khích sinh viên tích cực áp dụng học tập liên ngành để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp.)
-
a catalyst for interdisciplinary learning
chất xúc tác cho học tập liên ngành
"The new project-based curriculum serves as a catalyst for interdisciplinary learning among students."
(Chương trình học dựa trên dự án mới đóng vai trò là chất xúc tác cho học tập liên ngành giữa các sinh viên.)
-
the cornerstone of interdisciplinary learning
nền tảng cốt lõi của học tập liên ngành
"Critical thinking is often considered the cornerstone of interdisciplinary learning, enabling students to connect diverse ideas."
(Tư duy phản biện thường được coi là nền tảng cốt lõi của học tập liên ngành, giúp sinh viên kết nối các ý tưởng đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interdisciplinary learning
NounMột phương pháp giáo dục tích hợp kiến thức và phương pháp từ các lĩnh vực học thuật khác nhau để xem xét một chủ đề, giải quyết một vấn đề, trả lời một câu hỏi hoặc tạo ra một sản phẩm.
"Interdisciplinary learning enhances students' critical thinking skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdisciplinary learning".
