(Top Banner Ad)
interdisciplinary learning
C1
Noun C1 Giáo dục

interdisciplinary learning

UK: /ˌɪntəˈdɪsɪplɪneri ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈdɪsəplɪneri ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập liên ngành học tập đa ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach that integrates knowledge and methods from different academic disciplines to examine a theme, solve a problem, answer a question, or create a product.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục tích hợp kiến thức và phương pháp từ các lĩnh vực học thuật khác nhau để xem xét một chủ đề, giải quyết một vấn đề, trả lời một câu hỏi hoặc tạo ra một sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interdisciplinary learning enhances students' critical thinking skills."

    "Học tập liên ngành tăng cường kỹ năng tư duy phản biện của học sinh."

  • "The university promotes interdisciplinary learning by offering joint degree programs."

    "Trường đại học thúc đẩy học tập liên ngành bằng cách cung cấp các chương trình cấp bằng kép."

  • "Interdisciplinary learning is crucial for addressing complex global challenges."

    "Học tập liên ngành là rất quan trọng để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline Môn học, ngành học; kỷ luật
Noun interdisciplinarity Tính liên ngành
Noun learner Người học
Adjective disciplinary Thuộc về kỷ luật, thuộc về một ngành học
Adjective interdisciplinary Liên ngành
Adjective learned Có học thức, uyên bác
Verb learn Học, tìm hiểu
Verb discipline Rèn luyện, kỷ luật

Synonyms

cross-disciplinary learning (học tập đa ngành)integrative learning (học tập tích hợp)

Antonyms

disciplinary learning (học tập đơn ngành)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
disciplina
Old French
discipline
English
discipline
English
disciplinary
English
interdisciplinary
Old English
leornian (verb)
Old English
leornung (noun)
English
learning
Modern English
interdisciplinary learning

Nguồn gốc 'Interdisciplinary'

Cụm từ 'interdisciplinary' (liên ngành) được ghép từ tiền tố La-tinh 'inter-' có nghĩa là 'giữa, trong số' và từ 'disciplinary' (thuộc về ngành học, kỷ luật). 'Discipline' lại bắt nguồn từ 'disciplina' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'sự hướng dẫn, rèn luyện' hay 'một lĩnh vực kiến thức'. Vì vậy, 'interdisciplinary' ám chỉ sự kết nối giữa các lĩnh vực học thuật khác nhau.

Nguồn gốc 'Learning'

Từ 'learning' (sự học hỏi) có một lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, xuất phát từ 'leornung' trong tiếng Anh cổ, là danh từ của động từ 'leornian' (học, nghiên cứu). Khi kết hợp với 'interdisciplinary', nó mô tả một quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng bằng cách tích hợp nhiều ngành học.

Usage Note

Interdisciplinary learning nhấn mạnh sự kết nối giữa các môn học khác nhau. Nó khác với multidisciplinary (đa ngành) ở chỗ multidisciplinary đơn thuần là gom các môn học lại, còn interdisciplinary thực sự tích hợp chúng lại với nhau. Transdisciplinary (xuyên ngành) đi xa hơn nữa bằng cách vượt ra ngoài các ranh giới học thuật, liên quan đến cả kinh nghiệm thực tế và kiến thức từ bên ngoài trường học.

Prepositions

in through

"In interdisciplinary learning, students explore..." (Trong học tập liên ngành, học sinh khám phá...) chỉ ra bối cảnh hoặc phương pháp. "Learning through an interdisciplinary approach..." (Học tập thông qua một phương pháp liên ngành...) nhấn mạnh phương pháp tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interdisciplinary learning
  • effective effective interdisciplinary learning
    (học tập liên ngành hiệu quả)
  • holistic holistic interdisciplinary learning
    (học tập liên ngành toàn diện)
  • meaningful meaningful interdisciplinary learning
    (học tập liên ngành có ý nghĩa)
  • robust robust interdisciplinary learning
    (học tập liên ngành vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + interdisciplinary learning
  • promote promote interdisciplinary learning
    (thúc đẩy học tập liên ngành)
  • encourage encourage interdisciplinary learning
    (khuyến khích học tập liên ngành)
  • integrate integrate interdisciplinary learning
    (tích hợp học tập liên ngành)
  • foster foster interdisciplinary learning
    (nuôi dưỡng/phát triển học tập liên ngành)
Noun + interdisciplinary learning
  • benefits of benefits of interdisciplinary learning
    (lợi ích của học tập liên ngành)
  • approach to an approach to interdisciplinary learning
    (một phương pháp tiếp cận học tập liên ngành)
  • importance of the importance of interdisciplinary learning
    (tầm quan trọng của học tập liên ngành)

Idioms

  • embrace interdisciplinary learning

    tích cực áp dụng/tiếp thu học tập liên ngành

    "Modern universities increasingly encourage students to embrace interdisciplinary learning to solve complex global issues."

    (Các trường đại học hiện đại ngày càng khuyến khích sinh viên tích cực áp dụng học tập liên ngành để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp.)

  • a catalyst for interdisciplinary learning

    chất xúc tác cho học tập liên ngành

    "The new project-based curriculum serves as a catalyst for interdisciplinary learning among students."

    (Chương trình học dựa trên dự án mới đóng vai trò là chất xúc tác cho học tập liên ngành giữa các sinh viên.)

  • the cornerstone of interdisciplinary learning

    nền tảng cốt lõi của học tập liên ngành

    "Critical thinking is often considered the cornerstone of interdisciplinary learning, enabling students to connect diverse ideas."

    (Tư duy phản biện thường được coi là nền tảng cốt lõi của học tập liên ngành, giúp sinh viên kết nối các ý tưởng đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interdisciplinary learning

Noun
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục tích hợp kiến thức và phương pháp từ các lĩnh vực học thuật khác nhau để xem xét một chủ đề, giải quyết một vấn đề, trả lời một câu hỏi hoặc tạo ra một sản phẩm.

"Interdisciplinary learning enhances students' critical thinking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdisciplinary learning".

Xu hướng giáo dục hiện đại

Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp, 'interdisciplinary learning' (học tập liên ngành) đã trở thành một xu hướng giáo dục quan trọng. Nó nhấn mạnh việc kết nối kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết các vấn đề thực tế, không bị giới hạn bởi ranh giới truyền thống của các môn học.

Phát triển kỹ năng toàn diện

Học tập liên ngành khuyến khích người học phát triển tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng thích ứng. Thay vì chỉ học thuộc lòng từng môn riêng lẻ, sinh viên được rèn luyện cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, tổng hợp thông tin và đưa ra giải pháp sáng tạo, chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động đa dạng và luôn thay đổi.