(Top Banner Ad)
interface with
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Khoa học

interface with

UK: /ˈɪntəfeɪs/ • US: /ˈɪntərfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác với kết nối với giao tiếp với làm việc với tiếp xúc với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interact with (a system, person, etc.)

Vietnamese Meaning

Tương tác với (một hệ thống, người, v.v.)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software needs to interface with the existing database."

    "Phần mềm mới cần tương tác với cơ sở dữ liệu hiện có."

  • "The application needs to interface with the payment gateway."

    "Ứng dụng cần tương tác với cổng thanh toán."

  • "Our customer service team interfaces directly with clients."

    "Đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi tương tác trực tiếp với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interface giao diện, điểm tiếp xúc, bề mặt phân chia
Verb interface tương tác, kết nối, giao tiếp với
Adjective interfacial thuộc về giao diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
facies
Old French
interface
Old English
wiþ
Middle English
with
English (19th Century)
interface with

Nguồn gốc 'Giao diện' và 'Kết nối'

Từ 'interface' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'inter-' (nghĩa là 'giữa') và 'facies' (nghĩa là 'mặt' hoặc 'hình dạng'). Ban đầu, nó chỉ một bề mặt hoặc ranh giới phân chia hai vùng. Khi được dùng với giới từ 'with' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþ', nghĩa là 'cùng với' hoặc 'đối diện'), cụm từ 'interface with' phát triển ý nghĩa là tương tác, kết nối hoặc làm việc cùng nhau, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả cách các hệ thống hoặc người dùng tương tác với nhau.

Usage Note

Khi dùng 'interface with', nó thường ám chỉ sự tương tác giữa hai hệ thống, người, hoặc tổ chức khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình trao đổi thông tin hoặc tác động lẫn nhau. Cần phân biệt với 'interact' (tương tác) nói chung, 'interface with' thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Ví dụ, hai phần mềm 'interface with' nhau để chia sẻ dữ liệu, hoặc một công ty 'interfaces with' khách hàng thông qua một trang web.
Trong ngữ cảnh này, 'interface with' ám chỉ việc tạo ra một kết nối hoặc giao diện để hai hoặc nhiều hệ thống có thể giao tiếp và làm việc cùng nhau. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ thông tin. Nó nhấn mạnh việc thiết lập một điểm kết nối chung để các hệ thống khác nhau có thể tương tác một cách hiệu quả.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ ngữ tương tác. Ví dụ: 'The software interfaces *with* the database.' (Phần mềm tương tác với cơ sở dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interface with
  • designed to designed to interface with
    (được thiết kế để kết nối/tương tác với)
  • learn to learn to interface with
    (học cách tương tác với)
  • needs to needs to interface with
    (cần phải kết nối/tương tác với)
  • able to able to interface with
    (có khả năng kết nối/tương tác với)
Adverb + interface with
  • seamlessly seamlessly interface with
    (kết nối/tương tác một cách mượt mà với)
  • effectively effectively interface with
    (tương tác hiệu quả với)
  • directly directly interface with
    (kết nối/tương tác trực tiếp với)
Noun (subject) + interface with
  • Users Users interface with the system.
    (Người dùng tương tác với hệ thống.)
  • Systems Systems interface with each other.
    (Các hệ thống kết nối với nhau.)
  • Software Software can interface with hardware.
    (Phần mềm có thể kết nối với phần cứng.)

Idioms

  • interface with someone/something

    Tương tác, kết nối hoặc làm việc với ai đó/cái gì đó. Đây là cách dùng phổ biến nhất và cơ bản nhất của cụm từ này.

    "The new software needs to interface with our existing customer database."

    (Phần mềm mới cần kết nối với cơ sở dữ liệu khách hàng hiện có của chúng tôi.)

  • seamlessly interface with

    Tương tác hoặc kết nối một cách mượt mà, không gặp trở ngại hay gián đoạn, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ.

    "Our goal is to create products that seamlessly interface with all popular devices."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra những sản phẩm kết nối mượt mà với tất cả các thiết bị phổ biến.)

  • interface directly with

    Tương tác hoặc kết nối trực tiếp mà không thông qua bất kỳ trung gian hay lớp nào khác, thường nhấn mạnh tính trực tiếp và hiệu quả.

    "As a project manager, you will interface directly with the client on a daily basis."

    (Với tư cách là quản lý dự án, bạn sẽ làm việc trực tiếp với khách hàng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interface with

Động từ
Lật mặt

Tương tác với (một hệ thống, người, v.v.)

"The new software needs to interface with the existing database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is currently interfacing with the database to retrieve the latest information.
Phần mềm hiện đang giao tiếp với cơ sở dữ liệu để lấy thông tin mới nhất.
Phủ định
The system is not interfacing correctly with the new hardware, causing errors.
Hệ thống không giao tiếp đúng cách với phần cứng mới, gây ra lỗi.
Nghi vấn
Are you interfacing with the client directly or going through the project manager?
Bạn đang giao tiếp trực tiếp với khách hàng hay thông qua người quản lý dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interface with".

Tầm quan trọng của Giao diện Người dùng (UI)

Trong văn hóa số hóa ngày nay, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'User Interface' (UI – Giao diện Người dùng) là vô cùng quan trọng. Nó đại diện cho cách con người 'interface with' (tương tác với) công nghệ. Một UI tốt giúp việc sử dụng các thiết bị, ứng dụng trở nên trực quan, dễ dàng và thú vị, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng (UX) và sự thành công của sản phẩm. Việc thiết kế UI hiệu quả đã trở thành một ngành nghề chuyên biệt và được đánh giá cao.

Kỹ năng Tương tác Con người trong Môi trường Làm việc

Cụm từ 'interface with people' (tương tác với mọi người) không chỉ đơn thuần là giao tiếp mà còn bao hàm ý nghĩa về việc xây dựng mối quan hệ, hợp tác và làm việc hiệu quả với đồng nghiệp, đối tác, và khách hàng. Trong văn hóa làm việc phương Tây, khả năng 'interfacing' tốt với các bên liên quan được xem là một kỹ năng mềm quan trọng, thể hiện năng lực giao tiếp, đàm phán và giải quyết vấn đề của một cá nhân, góp phần vào sự thành công trong sự nghiệp và tổ chức.