(Top Banner Ad)
intermediate filament protein
C1
noun C1 Sinh học tế bào, Hóa sinh

intermediate filament protein

UK: /ˌɪntəˈmiːdiət ˈfɪləmənt ˈprəʊtiːn/ • US: /ˌɪntərˈmiːdiət ˈfɪləmənt ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein sợi trung gian protein sợi tơ trung gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of protein that forms part of the cytoskeleton of animal cells. Intermediate filaments are intermediate in size between actin filaments and microtubules.

Vietnamese Meaning

Một loại protein tạo thành một phần của bộ khung tế bào của tế bào động vật. Các sợi trung gian có kích thước trung gian giữa sợi actin và vi ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intermediate filament proteins play a crucial role in maintaining cellular structure and providing mechanical support."

    "Protein sợi trung gian đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc tế bào và cung cấp hỗ trợ cơ học."

  • "Mutations in intermediate filament protein genes can lead to various diseases."

    "Đột biến trong gen protein sợi trung gian có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intermediate filament Sợi trung gian (cấu trúc protein trong tế bào)
Adjective intermediate Trung gian, ở giữa
Noun filament Sợi, dây tóc
Adjective filamentous Dạng sợi, có hình sợi
Noun protein Protein, chất đạm
Adjective proteinaceous Có bản chất protein, giàu protein

Related Words

cytoskeleton (bộ khung tế bào)actin filament (sợi actin)microtubule (vi ống)keratin (keratin)vimentin (vimentin)

Subject Area

Sinh học tế bào, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermediatus
English
intermediate
Latin
filum
Latin
filamentum
English
filament
Greek
prōtos
French
protéine
English
protein
Modern Biology
intermediate filament protein

Nguồn gốc các thành phần

Từ 'intermediate' (trung gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intermediatus', nghĩa là 'nằm giữa'. 'Filament' (sợi) cũng từ tiếng Latin 'filum' (sợi chỉ) qua 'filamentum'. Còn 'protein' (chất đạm) được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt tên vào năm 1838, lấy từ tiếng Hy Lạp 'prōtos', nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất', vì ông tin rằng đây là thành phần cơ bản của mọi sinh vật.

Sự ra đời của thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'intermediate filament' (sợi trung gian) ra đời vào những năm 1970 khi các nhà khoa học phát hiện ra một loại sợi protein mới trong tế bào có kích thước 'trung gian' – lớn hơn vi sợi actin nhưng nhỏ hơn vi ống. Chúng được gọi là 'protein sợi trung gian' để mô tả bản chất hóa học và cấu trúc của chúng trong tế bào.

Usage Note

Sợi trung gian là một trong ba thành phần chính của bộ khung tế bào, cùng với vi ống và sợi actin. Chúng quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào, cung cấp sự ổn định cơ học và tham gia vào một số quá trình tế bào khác. Có nhiều loại protein sợi trung gian khác nhau, mỗi loại được biểu hiện trong các loại tế bào khác nhau. Ví dụ, keratin là một loại protein sợi trung gian được tìm thấy trong các tế bào biểu mô, trong khi vimentin được tìm thấy trong các tế bào trung mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intermediate filament protein
  • cytoplasmic cytoplasmic intermediate filament protein
    (protein sợi trung gian trong bào tương)
  • neural neural intermediate filament protein
    (protein sợi trung gian thần kinh)
  • structural structural intermediate filament protein
    (protein sợi trung gian cấu trúc)
Verb + intermediate filament protein
  • express express intermediate filament protein
    (biểu hiện protein sợi trung gian)
  • assemble assemble intermediate filament protein
    (lắp ráp protein sợi trung gian)
  • regulate regulate intermediate filament protein activity
    (điều hòa hoạt động của protein sợi trung gian)
Noun + of intermediate filament protein
  • assembly assembly of intermediate filament protein
    (sự lắp ráp của protein sợi trung gian)
  • network network of intermediate filament protein
    (mạng lưới protein sợi trung gian)

Idioms

  • Intermediate filament proteins play a crucial role in...

    Protein sợi trung gian đóng vai trò thiết yếu/quan trọng trong...

    "Intermediate filament proteins play a crucial role in maintaining cell integrity."

    (Protein sợi trung gian đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì tính toàn vẹn của tế bào.)

  • Defects in intermediate filament proteins are associated with...

    Các khiếm khuyết ở protein sợi trung gian có liên quan đến...

    "Defects in intermediate filament proteins are associated with various genetic disorders."

    (Các khiếm khuyết ở protein sợi trung gian có liên quan đến nhiều rối loạn di truyền khác nhau.)

  • The assembly of intermediate filament proteins into networks is vital for...

    Sự lắp ráp của các protein sợi trung gian thành mạng lưới là rất quan trọng đối với...

    "The assembly of intermediate filament proteins into networks is vital for mechanical stability."

    (Sự lắp ráp của các protein sợi trung gian thành mạng lưới là rất quan trọng đối với sự ổn định cơ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermediate filament protein

noun
Lật mặt

Một loại protein tạo thành một phần của bộ khung tế bào của tế bào động vật. Các sợi trung gian có kích thước trung gian giữa sợi actin và vi ống.

"Intermediate filament proteins play a crucial role in maintaining cellular structure and providing mechanical support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intermediate filament protein was identified in the cell lysate.
Protein sợi trung gian đã được xác định trong dịch ly giải tế bào.
Phủ định
The intermediate filament protein is not being studied in this experiment.
Protein sợi trung gian không được nghiên cứu trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Will the intermediate filament protein be analyzed by mass spectrometry?
Protein sợi trung gian có được phân tích bằng phương pháp đo khối phổ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had been investigating the role of intermediate filament proteins in cellular structure for several years before their breakthrough.
Nhóm nghiên cứu đã và đang điều tra vai trò của protein sợi trung gian trong cấu trúc tế bào trong nhiều năm trước khi họ có bước đột phá.
Phủ định
The scientists hadn't been focusing on the intermediate proteins specifically; they had been looking at the broader cytoskeleton.
Các nhà khoa học đã không tập trung cụ thể vào protein sợi trung gian; họ đã xem xét bộ khung tế bào rộng hơn.
Nghi vấn
Had the lab been running tests on the impact of the new drug on intermediate filament protein expression before the official trial?
Phòng thí nghiệm đã thực hiện các thử nghiệm về tác động của thuốc mới lên sự biểu hiện protein sợi trung gian trước thử nghiệm chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermediate filament protein".

Phát hiện và tầm quan trọng trong sinh học tế bào

Protein sợi trung gian là một trong ba loại sợi chính cấu tạo nên bộ xương tế bào (cytoskeleton), đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng, độ bền cơ học và tính toàn vẹn của tế bào. Việc phát hiện ra chúng vào những năm 1970 đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các tế bào chịu được áp lực và stress, cũng như cách chúng tổ chức không gian bên trong.

Liên quan đến bệnh tật và y học

Các đột biến hoặc rối loạn chức năng của protein sợi trung gian có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng ở người, bao gồm một số bệnh về da (ví dụ, bệnh ly thượng bì bọng nước), bệnh thần kinh (ví dụ, một số dạng bệnh Charcot-Marie-Tooth) và bệnh gan. Do đó, nghiên cứu về protein sợi trung gian có ý nghĩa lớn trong việc chẩn đoán và phát triển các phương pháp điều trị cho những căn bệnh này.