(Top Banner Ad)
internal energy
C1
Danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

internal energy

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈenədʒi/ • US: /ɪnˈtɜːrnəl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nội năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total energy contained by a thermodynamic system. It is the energy needed to create or prepare the system in any given internal state. It includes all forms of energy of the system.

Vietnamese Meaning

Nội năng là tổng năng lượng chứa trong một hệ nhiệt động lực học. Nó là năng lượng cần thiết để tạo ra hoặc chuẩn bị hệ thống ở bất kỳ trạng thái bên trong nào. Nó bao gồm tất cả các dạng năng lượng của hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internal energy of the gas increased when it was heated."

    "Nội năng của khí tăng lên khi nó được đun nóng."

  • "Changes in internal energy can be measured by monitoring temperature changes."

    "Sự thay đổi nội năng có thể được đo bằng cách theo dõi sự thay đổi nhiệt độ."

  • "The first law of thermodynamics relates changes in internal energy to heat and work."

    "Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học liên hệ sự thay đổi nội năng với nhiệt và công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb internally một cách bên trong, nội bộ
Verb internalize nội tâm hóa, tiếp thu (một ý tưởng, cảm xúc)
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Adverb energetically một cách tràn đầy năng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en-
Ancient Greek
ἔργον (ergon)
Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
inter
Late Latin
internus
Late Latin
internalis
English
internal
English
energy
English
internal energy

Nguồn gốc của "Internal"

Từ "internal" có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn "internalis", mang ý nghĩa "ở bên trong" hoặc "thuộc về bên trong". Nó phát triển từ "internus" (bên trong) và liên quan đến tiền tố "inter-" (giữa, trong số).

Nguồn gốc của "Energy"

Từ "energy" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "lực hiệu dụng". Nó là sự kết hợp của "en-" (trong) và "ergon" (công việc). Ban đầu, từ này được dùng trong triết học để chỉ sự hoạt động hay biểu hiện của một cái gì đó. Đến thế kỷ 19, nó mới được các nhà vật lý áp dụng vào khoa học để mô tả khả năng thực hiện công.

"Internal energy" trong khoa học

Cụm từ "internal energy" (nội năng) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được chính thức hóa trong lĩnh vực nhiệt động lực học vào thế kỷ 19. Nó là tổng năng lượng của tất cả các hạt trong một hệ thống, không bao gồm năng lượng chuyển động của toàn bộ hệ thống hoặc năng lượng tiềm năng do vị trí của hệ thống trong trường ngoại lực.

Usage Note

Nội năng (U) là một hàm trạng thái, có nghĩa là nó chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại của hệ thống, không phụ thuộc vào con đường mà hệ thống đi đến trạng thái đó. Nội năng bao gồm động năng của các phân tử, năng lượng thế tương tác giữa các phân tử, và năng lượng liên kết hóa học. Không giống như các đại lượng như nhiệt và công, nội năng là một thuộc tính của hệ thống, không phải là năng lượng được trao đổi giữa hệ thống và môi trường.

Prepositions

of in

'Internal energy of a system' chỉ nội năng thuộc về một hệ thống cụ thể. 'Internal energy in a system' nhấn mạnh sự tồn tại nội năng bên trong một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal energy
  • total total internal energy
    (tổng nội năng)
  • specific specific internal energy
    (nội năng riêng)
  • average average internal energy
    (nội năng trung bình)
Noun + internal energy
  • change in change in internal energy
    (sự thay đổi nội năng)
  • increase in increase in internal energy
    (sự tăng nội năng)
  • decrease in decrease in internal energy
    (sự giảm nội năng)
Verb + internal energy
  • increase increase internal energy
    (làm tăng nội năng)
  • decrease decrease internal energy
    (làm giảm nội năng)
  • transfer transfer internal energy
    (truyền nội năng)
  • calculate calculate internal energy
    (tính toán nội năng)
Internal energy + Preposition + Noun
  • of a system internal energy of a system
    (nội năng của một hệ thống)
  • of a substance internal energy of a substance
    (nội năng của một chất)

Idioms

  • First Law of Thermodynamics

    Định luật Nhiệt động lực học thứ nhất (một nguyên lý cơ bản trong vật lý mô tả sự bảo toàn năng lượng, thường được biểu diễn qua nội năng của một hệ thống).

    "The First Law of Thermodynamics states that the change in internal energy of a closed system is equal to the heat supplied to the system, minus the work done by the system."

    (Định luật Nhiệt động lực học thứ nhất phát biểu rằng sự thay đổi nội năng của một hệ kín bằng nhiệt lượng cung cấp cho hệ, trừ đi công mà hệ thực hiện.)

  • internal energy of an ideal gas

    Nội năng của một khí lý tưởng (một khái niệm cơ bản trong vật lý, nói rằng nội năng của khí lý tưởng chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ của nó).

    "The internal energy of an ideal gas depends solely on its temperature, not its volume or pressure."

    (Nội năng của một khí lý tưởng chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ của nó, chứ không phải thể tích hay áp suất.)

  • specific internal energy

    Nội năng riêng (nội năng trên một đơn vị khối lượng hoặc thể tích, thường dùng trong các tính toán kỹ thuật và khoa học).

    "Engineers often use specific internal energy when analyzing the performance of thermodynamic cycles and heat engines."

    (Các kỹ sư thường sử dụng nội năng riêng khi phân tích hiệu suất của các chu trình nhiệt động lực học và động cơ nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal energy

Danh từ
Lật mặt

Nội năng là tổng năng lượng chứa trong một hệ nhiệt động lực học. Nó là năng lượng cần thiết để tạo ra hoặc chuẩn bị hệ thống ở bất kỳ trạng thái bên trong nào. Nó bao gồm tất cả các dạng năng lượng của hệ thống.

"The internal energy of the gas increased when it was heated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal energy".

Nền tảng của Cách mạng Công nghiệp

Sự hiểu biết sâu sắc về nội năng và các quy luật nhiệt động lực học là nền tảng cho sự phát triển của động cơ hơi nước và các máy móc nhiệt khác. Những phát minh này đã thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp, thay đổi vĩnh viễn xã hội, kinh tế và cách con người sống và làm việc trên toàn thế giới.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Mặc dù là một khái niệm vật lý trừu tượng, nội năng có vai trò tối quan trọng trong nhiều công nghệ hiện đại. Từ các thiết bị gia dụng như tủ lạnh, máy điều hòa không khí đến các hệ thống phức tạp như nhà máy điện và động cơ ô tô, tất cả đều hoạt động dựa trên nguyên lý kiểm soát và chuyển đổi nội năng để tạo ra nhiệt hoặc công, góp phần không nhỏ vào tiện nghi và sự phát triển của xã hội.