(Top Banner Ad)
corporate crime
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật pháp

corporate crime

UK: /ˈkɔːrpərət kraɪm/ • US: /ˈkɔːrpərət kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm doanh nghiệp tội phạm công ty tội phạm của tập đoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crimes committed either by a corporation (a business entity having a separate legal personality from the natural persons that manage its activities), or by individuals acting on behalf of a corporation or other business entity.

Vietnamese Meaning

Tội phạm do một tập đoàn (một thực thể kinh doanh có tư cách pháp nhân riêng biệt với các cá nhân quản lý các hoạt động của nó) gây ra, hoặc do các cá nhân hành động thay mặt cho một tập đoàn hoặc thực thể kinh doanh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corporate crime can have devastating consequences for individuals, communities, and the environment."

    "Tội phạm doanh nghiệp có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho các cá nhân, cộng đồng và môi trường."

  • "The company was charged with corporate crime for polluting the river."

    "Công ty bị buộc tội phạm tội doanh nghiệp vì gây ô nhiễm sông."

  • "Increased regulation is needed to prevent corporate crime."

    "Cần tăng cường quy định để ngăn chặn tội phạm doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Adjective Corporate Thuộc về tập đoàn/doanh nghiệp
Noun Crime Tội phạm, tội ác
Adjective Criminal Liên quan đến hình sự hoặc kẻ phạm tội
Verb Criminalize Hình sự hóa

Synonyms

business crime (tội phạm kinh doanh)organizational crime (tội phạm tổ chức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwerp- (body) & *krei- (to sieve, distinguish)
Latin
corporare (form into a body) & crimen (accusation, indictment)
Old French
corporate & crime
Middle English
corporat (incorporated) & crime (sin, offense)

Nguồn gốc 'Cơ thể pháp lý'

Từ 'corporate' có gốc từ 'corpus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thân thể'. Trong luật pháp, một công ty được coi là một 'pháp nhân' (legal body) có quyền và nghĩa vụ như một con người. 'Corporate crime' xuất hiện khi 'thân thể' tập đoàn này thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.

Sự tiến hóa của khái niệm tội phạm

Trong lịch sử, tội phạm thường được hiểu là hành vi cá nhân. Tuy nhiên, khi các tập đoàn lớn mạnh vào thế kỷ 19-20, luật pháp bắt đầu hình thành khái niệm 'corporate crime' để quy trách nhiệm cho các tổ chức thay vì chỉ từng cá nhân riêng lẻ.

Usage Note

Thuật ngữ 'corporate crime' bao gồm một loạt các hành vi phạm pháp, từ gian lận tài chính và ô nhiễm môi trường đến vi phạm an toàn lao động và sản xuất hàng hóa nguy hiểm. Nó khác với 'white-collar crime' ở chỗ 'white-collar crime' tập trung vào các cá nhân, trong khi 'corporate crime' liên quan đến trách nhiệm của cả tổ chức.

Prepositions

in within

‘In corporate crime’ thường được dùng để chỉ sự tham gia của một cá nhân vào một hành vi phạm tội của công ty: *He was involved in corporate crime*. ‘Within corporate crime’ nhấn mạnh rằng hành vi phạm tội diễn ra bên trong cơ cấu của công ty, ví dụ: *Corruption within corporate crime is rampant.*

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporate crime
  • Combat combat corporate crime
    (đấu tranh chống tội phạm doanh nghiệp)
  • Investigate investigate corporate crime
    (điều tra tội phạm doanh nghiệp)
  • Commit commit corporate crime
    (thực hiện hành vi tội phạm doanh nghiệp)
Adjective + corporate crime
  • Serious serious corporate crime
    (tội phạm doanh nghiệp nghiêm trọng)
  • Widespread widespread corporate crime
    (tội phạm doanh nghiệp tràn lan)
  • Financial financial corporate crime
    (tội phạm tài chính doanh nghiệp)

Idioms

  • White-collar crime

    Tội phạm cổ cồn trắng (tội phạm do người có địa vị cao thực hiện)

    "Corporate crime is often classified as white-collar crime because it involves non-violent financial gain."

    (Tội phạm doanh nghiệp thường được xếp vào nhóm tội phạm cổ cồn trắng vì nó liên quan đến lợi ích tài chính phi bạo lực.)

  • Cooking the books

    Gian lận sổ sách tài chính

    "One of the most common forms of corporate crime is cooking the books to mislead investors."

    (Một trong những hình thức tội phạm doanh nghiệp phổ biến nhất là gian lận sổ sách để đánh lừa các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate crime

Danh từ
Lật mặt

Tội phạm do một tập đoàn (một thực thể kinh doanh có tư cách pháp nhân riêng biệt với các cá nhân quản lý các hoạt động của nó) gây ra, hoặc do các cá nhân hành động thay mặt cho một tập đoàn hoặc thực thể kinh doanh khác.

"Corporate crime can have devastating consequences for individuals, communities, and the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate crime".

Khái niệm 'White-Collar'

Thuật ngữ 'tội phạm cổ cồn trắng' được nhà xã hội học Edwin Sutherland đưa ra vào năm 1939 để chỉ các hành vi phạm tội của những người có uy tín và địa vị xã hội cao trong quá trình làm nghề nghiệp của họ, thay đổi cách nhìn truyền thống rằng tội phạm chỉ đến từ tầng lớp nghèo khó.

Trách nhiệm pháp nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tập đoàn có thể bị truy tố hình sự như một thực thể độc lập. Điều này dẫn đến những khoản phạt khổng lồ lên tới hàng tỷ USD, phản ánh quan điểm văn hóa rằng sức mạnh kinh tế lớn phải đi kèm với trách nhiệm xã hội cao.