(Top Banner Ad)
internet marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

internet marketing

UK: /ˈɪntənɛt ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị trên mạng tiếp thị trực tuyến marketing internet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The marketing of products or services over the Internet.

Vietnamese Meaning

Tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ trên Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company increased its sales through effective internet marketing strategies."

    "Công ty đã tăng doanh số bán hàng thông qua các chiến lược tiếp thị internet hiệu quả."

  • "Internet marketing has become essential for businesses of all sizes."

    "Tiếp thị internet đã trở nên thiết yếu đối với các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "They hired a consultant to improve their internet marketing campaign."

    "Họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để cải thiện chiến dịch tiếp thị internet của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet marketer người làm tiếp thị trực tuyến
Noun online marketing tiếp thị trực tuyến (từ đồng nghĩa chặt chẽ)
Noun digital marketing tiếp thị kỹ thuật số (lĩnh vực rộng hơn, bao gồm internet marketing)
Noun marketing campaign chiến dịch tiếp thị (thường được triển khai trên internet)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Old English
net
English (1970s)
internet
Old French
marchié
English (late 19th C)
marketing
English (1990s)
internet marketing

Nguồn gốc của 'Internet'

Từ 'Internet' là sự kết hợp của 'inter-' (giữa, từ tiếng Latin) và 'net' (mạng lưới, từ tiếng Anh cổ). Nó ra đời vào những năm 1970 từ dự án ARPANET của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, với mục tiêu ban đầu là kết nối các máy tính và chia sẻ thông tin. Đến những năm 1990, với sự ra đời của World Wide Web, 'Internet' đã bùng nổ và trở thành mạng lưới toàn cầu như ngày nay.

Sự phát triển của 'Marketing'

Thuật ngữ 'marketing' (tiếp thị) xuất phát từ động từ 'to market' (mua bán, giao dịch trên thị trường), mà bản thân 'market' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (chợ). Mặc dù hoạt động tiếp thị đã tồn tại từ lâu, nhưng khái niệm 'marketing' như một chiến lược kinh doanh toàn diện để quảng bá, bán sản phẩm và dịch vụ chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cùng với sự lớn mạnh của công nghiệp và thương mại.

Sự kết hợp 'Internet Marketing'

Sự kết hợp giữa 'Internet' và 'Marketing' là một hiện tượng tương đối mới, xuất hiện khi Internet bắt đầu được sử dụng rộng rãi cho mục đích thương mại vào những năm 1990. Nó đánh dấu một kỷ nguyên mới, nơi các doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng trên quy mô toàn cầu thông qua các kênh kỹ thuật số, thay đổi hoàn toàn cách thức kinh doanh và quảng bá sản phẩm.

Usage Note

“Internet marketing” bao gồm nhiều kỹ thuật và chiến lược khác nhau được sử dụng để tiếp cận khách hàng trực tuyến. Nó rộng hơn so với “digital marketing” vì “digital marketing” có thể bao gồm các kênh ngoại tuyến như SMS marketing hoặc quảng cáo trên TV kỹ thuật số. Thái nghĩa của 'internet marketing' nhấn mạnh việc sử dụng duy nhất môi trường Internet. Cần phân biệt với các loại hình marketing khác như telemarketing (tiếp thị qua điện thoại) hoặc direct mail marketing (tiếp thị qua thư trực tiếp).

Prepositions

in through with

- in internet marketing: trong lĩnh vực tiếp thị internet.
- through internet marketing: thông qua tiếp thị internet (nhấn mạnh phương tiện).
- with internet marketing: sử dụng tiếp thị internet (nhấn mạnh công cụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet marketing
  • successful successful internet marketing
    (tiếp thị trực tuyến thành công)
  • effective effective internet marketing
    (tiếp thị trực tuyến hiệu quả)
  • strategic strategic internet marketing
    (tiếp thị trực tuyến mang tính chiến lược)
Verb + internet marketing
  • implement implement internet marketing
    (triển khai tiếp thị trực tuyến)
  • invest in invest in internet marketing
    (đầu tư vào tiếp thị trực tuyến)
  • develop develop internet marketing
    (phát triển tiếp thị trực tuyến)
internet marketing + Noun
  • strategy internet marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị trực tuyến)
  • campaign internet marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị trực tuyến)
  • tools internet marketing tools
    (công cụ tiếp thị trực tuyến)

Idioms

  • Mastering internet marketing

    Làm chủ tiếp thị trực tuyến

    "Mastering internet marketing is crucial for modern businesses to thrive in the digital age."

    (Làm chủ tiếp thị trực tuyến là điều cốt yếu để các doanh nghiệp hiện đại phát triển mạnh trong thời đại số.)

  • Driving sales through internet marketing

    Thúc đẩy doanh số bán hàng qua tiếp thị trực tuyến

    "Many companies are now focusing on driving sales through internet marketing rather than traditional methods."

    (Nhiều công ty hiện đang tập trung vào việc thúc đẩy doanh số bán hàng qua tiếp thị trực tuyến thay vì các phương pháp truyền thống.)

  • The landscape of internet marketing

    Bức tranh/khung cảnh của tiếp thị trực tuyến

    "The landscape of internet marketing is constantly evolving, requiring marketers to stay updated."

    (Bức tranh tiếp thị trực tuyến liên tục thay đổi, đòi hỏi các nhà tiếp thị phải luôn cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet marketing

Danh từ
Lật mặt

Tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ trên Internet.

"The company increased its sales through effective internet marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet marketing".

Dân chủ hóa thương mại toàn cầu

Internet marketing đã cách mạng hóa cách thức kinh doanh bằng cách dân chủ hóa thương mại. Trước đây, chỉ các doanh nghiệp lớn với ngân sách khổng lồ mới có thể tiếp cận thị trường toàn cầu. Giờ đây, một doanh nghiệp nhỏ hoặc thậm chí một cá nhân cũng có thể tiếp cận khách hàng trên khắp thế giới thông qua các công cụ internet marketing hiệu quả với chi phí thấp hơn đáng kể, tạo ra sân chơi bình đẳng hơn.

Cá nhân hóa và quyền riêng tư dữ liệu

Một khía cạnh quan trọng của internet marketing là khả năng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng dựa trên dữ liệu thu thập được. Điều này giúp quảng cáo trở nên phù hợp và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư dữ liệu, khiến người tiêu dùng và các nhà quản lý phải đối mặt với thách thức cân bằng giữa lợi ích cá nhân hóa và quyền được bảo vệ thông tin của mỗi người.