(Top Banner Ad)
internet protocol address
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

internet protocol address

UK: /ˈɪntənɛt ˈprəʊtəkɒl əˈdrɛs/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈproʊtəˌkɔl əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ giao thức Internet địa chỉ IP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical label assigned to each device connected to a computer network that uses the Internet Protocol for communication.

Vietnamese Meaning

Một nhãn số được gán cho mỗi thiết bị kết nối với mạng máy tính sử dụng Giao thức Internet (IP) để liên lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each device on the network requires a unique internet protocol address."

    "Mỗi thiết bị trên mạng đều yêu cầu một địa chỉ giao thức internet duy nhất."

  • "You can find your internet protocol address in your network settings."

    "Bạn có thể tìm thấy địa chỉ giao thức internet của mình trong cài đặt mạng."

  • "The website requires your internet protocol address to provide location-based services."

    "Trang web yêu cầu địa chỉ giao thức internet của bạn để cung cấp các dịch vụ dựa trên vị trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Internet Mạng lưới máy tính toàn cầu
Noun protocol Giao thức; quy tắc truyền thông dữ liệu
Noun address Địa chỉ; nơi gửi/nhận thông tin
Verb address Định địa chỉ; gửi đến một địa chỉ cụ thể
Abbreviation IP Viết tắt của Internet Protocol (Giao thức Internet)
Adjective addressable Có thể định địa chỉ; có thể tiếp cận được qua địa chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Old English
nett
Ancient Greek
protokollon
Old French
adrecier
English (20th Century)
Internet Protocol Address

Địa chỉ nhận diện trên mạng

Giống như địa chỉ nhà giúp bưu tá tìm thấy nhà bạn, Địa chỉ Giao thức Internet (IP) là một dãy số hoặc chữ cái duy nhất giúp các thiết bị trên internet nhận diện và gửi/nhận dữ liệu cho nhau. Nó ra đời cùng với sự phát triển của Internet vào cuối thế kỷ 20, để đảm bảo mọi thông tin được gửi đến đúng nơi và đúng thiết bị.

Usage Note

Địa chỉ IP cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau qua mạng. Có hai phiên bản chính là IPv4 và IPv6. IPv4 sử dụng địa chỉ 32-bit, trong khi IPv6 sử dụng địa chỉ 128-bit, cho phép số lượng địa chỉ lớn hơn nhiều. Địa chỉ IP có thể là tĩnh (được gán vĩnh viễn) hoặc động (được gán tạm thời bởi DHCP).

Prepositions

for of on

* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được sử dụng địa chỉ IP (ví dụ: 'This IP address is for the server.').
* **of:** Được sử dụng để mô tả đặc tính hoặc thuộc tính của địa chỉ IP (ví dụ: 'The type of IP address is dynamic.').
* **on:** Được sử dụng để chỉ thiết bị hoặc mạng mà địa chỉ IP được gán cho (ví dụ: 'The IP address on this computer is 192.168.1.1.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internet protocol address
  • assign assign an internet protocol address
    (Gán/Cấp một địa chỉ IP)
  • obtain obtain an internet protocol address
    (Thu được/Lấy một địa chỉ IP)
  • track track an internet protocol address
    (Theo dõi một địa chỉ IP)
  • resolve resolve an internet protocol address
    (Phân giải/Chuyển đổi một địa chỉ IP (từ tên miền))
  • block block an internet protocol address
    (Chặn một địa chỉ IP)
Adjective + internet protocol address
  • static a static internet protocol address
    (Một địa chỉ IP tĩnh)
  • dynamic a dynamic internet protocol address
    (Một địa chỉ IP động)
  • public a public internet protocol address
    (Một địa chỉ IP công khai)
  • private a private internet protocol address
    (Một địa chỉ IP riêng)
  • unique a unique internet protocol address
    (Một địa chỉ IP duy nhất)

Idioms

  • IP address spoofing

    Giả mạo địa chỉ IP (hành vi che giấu danh tính trực tuyến bằng cách sử dụng địa chỉ IP của người khác để đánh lừa hệ thống)

    "Cybercriminals often use IP address spoofing to hide their real location and identity."

    (Tội phạm mạng thường sử dụng giả mạo địa chỉ IP để che giấu vị trí và danh tính thật của chúng.)

  • IP address blacklisting

    Danh sách đen địa chỉ IP (danh sách các địa chỉ IP bị chặn truy cập vào một mạng hoặc dịch vụ cụ thể do bị nghi ngờ là độc hại hoặc spam)

    "Many firewalls use IP address blacklisting to prevent access from known malicious sources."

    (Nhiều tường lửa sử dụng danh sách đen địa chỉ IP để ngăn chặn truy cập từ các nguồn độc hại đã biết.)

  • IP address assignment

    Gán địa chỉ IP (quá trình cấp phát một địa chỉ IP cho một thiết bị trên mạng, thường được thực hiện tự động bởi bộ định tuyến hoặc máy chủ DHCP)

    "The router handles automatic IP address assignment for all connected devices on the network."

    (Bộ định tuyến xử lý việc gán địa chỉ IP tự động cho tất cả các thiết bị được kết nối trong mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet protocol address

danh từ
Lật mặt

Một nhãn số được gán cho mỗi thiết bị kết nối với mạng máy tính sử dụng Giao thức Internet (IP) để liên lạc.

"Each device on the network requires a unique internet protocol address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet protocol address".

Dấu vân tay kỹ thuật số

Địa chỉ IP thường được ví như 'dấu vân tay kỹ thuật số' của thiết bị bạn trên internet. Mặc dù không trực tiếp tiết lộ danh tính cá nhân, nhưng nó có thể được sử dụng để theo dõi hoạt động trực tuyến, định vị địa lý ước tính (thành phố, quốc gia) và thậm chí là xác định nhà cung cấp dịch vụ internet của bạn. Điều này đặt ra nhiều lo ngại về quyền riêng tư cá nhân trong thời đại kỹ thuật số.

Bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến

Để bảo vệ quyền riêng tư và ẩn danh trực tuyến, nhiều người dùng sử dụng các công cụ như Mạng riêng ảo (VPN) hoặc máy chủ proxy. Các công cụ này hoạt động bằng cách định tuyến lưu lượng truy cập internet qua một máy chủ khác, thay đổi địa chỉ IP công khai của người dùng, làm cho việc theo dõi trở nên khó khăn hơn. Đây là một thực hành phổ biến đối với những ai muốn tránh bị giám sát hoặc truy cập nội dung bị giới hạn địa lý.