(Top Banner Ad)
interpersonal cognition
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh nhận thức

interpersonal cognition

UK: /ˌɪntəˈpɜːsənəl kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˌɪntərˈpɜːrsənəl kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức giữa các cá nhân nhận thức tương tác cá nhân tri giác tương tác cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cognitive processes involved in perceiving, interpreting, and responding to social information and interactions with others.

Vietnamese Meaning

Các quá trình nhận thức liên quan đến việc tri giác, giải thích và phản ứng với thông tin xã hội và các tương tác với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies of interpersonal cognition often examine how individuals form impressions of others."

    "Các nghiên cứu về nhận thức giữa các cá nhân thường xem xét cách các cá nhân hình thành ấn tượng về người khác."

  • "Impairments in interpersonal cognition are often observed in individuals with autism spectrum disorder."

    "Suy giảm trong nhận thức giữa các cá nhân thường được quan sát thấy ở những người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ."

  • "Interpersonal cognition plays a crucial role in effective communication and social relationships."

    "Nhận thức giữa các cá nhân đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp hiệu quả và các mối quan hệ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư, thuộc về cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Verb recognize nhận ra, công nhận, thừa nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gno-
Latin
gnoscere
Latin
cognoscere
Latin
cognitio
English
cognition
Latin
inter
Latin
persona
Old French
personel
English
personal
English
interpersonal
English
interpersonal cognition

Nguồn gốc 'Interpersonal'

Phần 'inter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter', mang ý nghĩa 'giữa, giữa các'. Phần 'personal' lại xuất phát từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên sử dụng, sau này phát triển thành 'nhân vật' hoặc 'người'. Khi kết hợp, 'interpersonal' mang nghĩa là 'giữa người với người' hoặc 'liên quan đến các mối quan hệ giữa các cá nhân'.

Nguồn gốc 'Cognition'

Từ 'cognition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognitio', có nghĩa là 'sự hiểu biết' hay 'sự tiếp thu kiến thức'. Nó được hình thành từ động từ 'cognoscere' ('nhận biết, công nhận'), bản thân động từ này lại được tạo thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'gnoscere' (biết, nhận biết). Gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*gno-' cũng có nghĩa là 'biết'.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm nhiều quá trình nhận thức khác nhau như nhận thức xã hội, lý thuyết về tâm trí (theory of mind), sự thấu cảm (empathy), và quy kết (attribution). Nó tập trung vào cách chúng ta suy nghĩ về người khác và các mối quan hệ.

Prepositions

in of related to

Ví dụ: 'Research in interpersonal cognition' (nghiên cứu về nhận thức giữa các cá nhân); 'Aspects of interpersonal cognition' (các khía cạnh của nhận thức giữa các cá nhân); 'Factors related to interpersonal cognition' (các yếu tố liên quan đến nhận thức giữa các cá nhân)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpersonal cognition
  • social social interpersonal cognition
    (nhận thức xã hội giữa các cá nhân)
  • emotional emotional interpersonal cognition
    (nhận thức cảm xúc giữa các cá nhân)
  • effective effective interpersonal cognition
    (nhận thức hiệu quả giữa các cá nhân)
  • impaired impaired interpersonal cognition
    (nhận thức giữa các cá nhân bị suy giảm)
Verb + interpersonal cognition
  • study study interpersonal cognition
    (nghiên cứu nhận thức giữa các cá nhân)
  • develop develop interpersonal cognition
    (phát triển nhận thức giữa các cá nhân)
  • enhance enhance interpersonal cognition
    (nâng cao nhận thức giữa các cá nhân)
  • assess assess interpersonal cognition
    (đánh giá nhận thức giữa các cá nhân)

Idioms

  • developing interpersonal cognition skills

    phát triển các kỹ năng nhận thức giữa các cá nhân (khả năng hiểu và tương tác với người khác)

    "Schools often focus on developing interpersonal cognition skills to foster better social interactions among students."

    (Các trường học thường tập trung vào việc phát triển các kỹ năng nhận thức giữa các cá nhân để thúc đẩy tương tác xã hội tốt hơn giữa học sinh.)

  • research into interpersonal cognition

    nghiên cứu về nhận thức giữa các cá nhân

    "Extensive research into interpersonal cognition helps us understand human social behavior."

    (Nghiên cứu sâu rộng về nhận thức giữa các cá nhân giúp chúng ta hiểu hành vi xã hội của con người.)

  • deficits in interpersonal cognition

    suy giảm/khiếm khuyết trong nhận thức giữa các cá nhân

    "Patients with certain neurological conditions often exhibit deficits in interpersonal cognition, affecting their social lives."

    (Những bệnh nhân mắc một số tình trạng thần kinh thường biểu hiện sự suy giảm trong nhận thức giữa các cá nhân, ảnh hưởng đến đời sống xã hội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpersonal cognition

noun
Lật mặt

Các quá trình nhận thức liên quan đến việc tri giác, giải thích và phản ứng với thông tin xã hội và các tương tác với người khác.

"Studies of interpersonal cognition often examine how individuals form impressions of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal cognition".

Lý thuyết về Tâm trí (Theory of Mind)

Khái niệm 'Lý thuyết về Tâm trí' (ToM) là một phần cốt lõi của nhận thức giữa các cá nhân trong văn hóa phương Tây. Nó đề cập đến khả năng của một người để gán các trạng thái tinh thần—niềm tin, ý định, mong muốn, cảm xúc, kiến thức—cho bản thân và người khác, và để hiểu rằng người khác có những quan điểm khác với mình. Điều này rất quan trọng để có thể dự đoán và giải thích hành vi của người khác.

Trí tuệ Xã hội và Trí tuệ Cảm xúc

Trong nhiều xã hội phương Tây, khả năng nhận thức giữa các cá nhân được đánh giá cao và thường được liên kết với 'trí tuệ xã hội' và 'trí tuệ cảm xúc'. Những khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, cũng như điều hướng các tình huống xã hội một cách hiệu quả. Đây là những yếu tố then chốt cho sự thành công trong giao tiếp và các mối quan hệ cá nhân.