(Top Banner Ad)
interpretive research
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu xã hội, Khoa học xã hội nhân văn

interpretive research

UK: /ɪnˈtɜːprɪtɪv rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ɪnˈtɜːrprɪtɪv rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu diễn giải nghiên cứu giải thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A research approach that seeks to understand the meaning that people attach to social phenomena, often using qualitative methods such as interviews and observations.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp nghiên cứu tìm cách hiểu ý nghĩa mà con người gán cho các hiện tượng xã hội, thường sử dụng các phương pháp định tính như phỏng vấn và quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interpretive research can provide valuable insights into the lived experiences of marginalized groups."

    "Nghiên cứu diễn giải có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về trải nghiệm sống của các nhóm bị thiệt thòi."

  • "The study employed an interpretive research design to understand the cultural values of the community."

    "Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu diễn giải để hiểu các giá trị văn hóa của cộng đồng."

  • "Interpretive research is often used to explore complex social issues."

    "Nghiên cứu diễn giải thường được sử dụng để khám phá các vấn đề xã hội phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret Giải thích, diễn giải
Noun interpretation Sự giải thích, sự diễn giải
Adjective interpretive Mang tính giải thích, diễn giải
Verb research Nghiên cứu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective research-based Dựa trên nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Khoa học xã hội nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interpres
Middle French
interpreter
English
interpret
English
research
English
interpretive research

Nguồn gốc của 'Interpret'

Từ 'interpret' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interpres', có nghĩa là 'người giải thích' hoặc 'người trung gian'. Ban đầu, nó liên quan đến việc dịch thuật giữa các ngôn ngữ, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm việc giải thích ý nghĩa sâu xa hơn của mọi thứ. Trong nghiên cứu, nó mang ý nghĩa khám phá và giải thích những ý nghĩa ẩn sau dữ liệu.

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'rechercher', có nghĩa là 'tìm kiếm lại'. Nó ám chỉ một quá trình điều tra kỹ lưỡng và có hệ thống để khám phá những kiến thức mới hoặc hiểu rõ hơn về một chủ đề cụ thể. Nghiên cứu giải thích (interpretive research) kết hợp cả hai yếu tố: giải thích và tìm kiếm.

Usage Note

Nghiên cứu diễn giải (interpretive research) tập trung vào việc khám phá ý nghĩa chủ quan của các trải nghiệm và sự kiện từ góc độ của những người tham gia. Nó khác với nghiên cứu thực chứng (positivist research), vốn tìm cách khám phá các quy luật phổ quát và đo lường các biến số một cách khách quan. Interpretive research nhấn mạnh tính chủ quan, bối cảnh và sự phức tạp của hiện tượng được nghiên cứu. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, nhân học, tâm lý học và giáo dục.

Prepositions

in on of

Ví dụ:
* in interpretive research: trong nghiên cứu diễn giải.
* on interpretive research: về nghiên cứu diễn giải.
* of interpretive research: của nghiên cứu diễn giải (liên quan đến đặc điểm, bản chất của nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpretive research
  • qualitative interpretive research
    (nghiên cứu giải thích định tính)
  • critical interpretive research
    (nghiên cứu giải thích phê bình)
  • ethnographic interpretive research
    (nghiên cứu giải thích dân tộc học)
Verb + interpretive research
  • conduct interpretive research
    (tiến hành nghiên cứu giải thích)
  • undertake interpretive research
    (thực hiện nghiên cứu giải thích)
  • employ interpretive research
    (sử dụng nghiên cứu giải thích)

Idioms

  • Through interpretive research lenses

    Thông qua lăng kính của nghiên cứu giải thích (nhấn mạnh cách tiếp cận để hiểu một vấn đề)

    "We need to look at this issue through interpretive research lenses to understand the underlying social factors."

    (Chúng ta cần xem xét vấn đề này thông qua lăng kính của nghiên cứu giải thích để hiểu rõ hơn các yếu tố xã hội tiềm ẩn.)

  • Based on interpretive research

    Dựa trên nghiên cứu giải thích

    "My analysis is based on interpretive research, focusing on the participants' lived experiences."

    (Phân tích của tôi dựa trên nghiên cứu giải thích, tập trung vào trải nghiệm sống của những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpretive research

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp nghiên cứu tìm cách hiểu ý nghĩa mà con người gán cho các hiện tượng xã hội, thường sử dụng các phương pháp định tính như phỏng vấn và quan sát.

"Interpretive research can provide valuable insights into the lived experiences of marginalized groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interpretive research is crucial for understanding complex social phenomena.
Nghiên cứu diễn giải rất quan trọng để hiểu các hiện tượng xã hội phức tạp.
Phủ định
Isn't interpretive research often criticized for its subjectivity?
Có phải nghiên cứu diễn giải thường bị chỉ trích vì tính chủ quan của nó không?
Nghi vấn
Do researchers interpret data differently in interpretive research?
Các nhà nghiên cứu có diễn giải dữ liệu khác nhau trong nghiên cứu diễn giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpretive research".

Tính chủ quan trong nghiên cứu

Nghiên cứu giải thích thừa nhận và tôn trọng tính chủ quan của cả nhà nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu. Điều này khác với các phương pháp nghiên cứu truyền thống, nơi tính khách quan được coi trọng hàng đầu. Nghiên cứu giải thích nhấn mạnh rằng kiến thức luôn được hình thành trong một bối cảnh cụ thể và chịu ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân.

Diễn giải và ý nghĩa xã hội

Nghiên cứu giải thích thường được sử dụng để khám phá ý nghĩa xã hội và văn hóa của các hiện tượng. Ví dụ, nó có thể giúp chúng ta hiểu cách các nhóm khác nhau trong xã hội diễn giải các sự kiện lịch sử hoặc cách các cá nhân xây dựng bản sắc của họ thông qua tương tác xã hội.