(Top Banner Ad)
positivist research
C1
danh từ C1 Khoa học xã hội, Triết học

positivist research

UK: /ˈpɒzətɪvɪst/ • US: /ˈpɑːzətɪvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu thực chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research that adheres to positivism, a philosophical theory stating that genuine knowledge is based on experience and can only be advanced by means of observation and experiment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu tuân theo chủ nghĩa thực chứng, một lý thuyết triết học cho rằng kiến thức đích thực dựa trên kinh nghiệm và chỉ có thể được phát triển thông qua quan sát và thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Positivist research aims to identify causal relationships through empirical observation."

    "Nghiên cứu thực chứng nhằm mục đích xác định các mối quan hệ nhân quả thông qua quan sát thực nghiệm."

  • "A positivist research approach was used to analyze the survey data."

    "Một phương pháp nghiên cứu thực chứng đã được sử dụng để phân tích dữ liệu khảo sát."

  • "The study employed positivist research methods to determine the effectiveness of the intervention."

    "Nghiên cứu sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực chứng để xác định hiệu quả của can thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivism Chủ nghĩa thực chứng
Adjective positive Tích cực, thực tế, xác thực
Adverb positively Một cách tích cực, một cách thực tế
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

Antonyms

interpretivist research (nghiên cứu diễn giải)qualitative research (nghiên cứu định tính)

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
English
positivist
Old French
rechercher
English
research

Nguồn gốc của 'Thực chứng'

Thuật ngữ 'thực chứng' (positivism) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ponere' (đặt, để) qua 'positivus' (đã được đặt ra, chắc chắn). Nó được phổ biến bởi nhà triết học người Pháp Auguste Comte vào thế kỷ 19, người đã đề xuất rằng kiến thức đáng tin cậy chỉ đến từ kinh nghiệm giác quan và suy luận logic dựa trên các sự kiện có thể quan sát được.

Nguồn gốc của 'Nghiên cứu'

Từ 'research' (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rechercher', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'tìm kiếm kỹ lưỡng'. Nó mô tả hành động tìm kiếm kiến thức hoặc sự thật một cách có hệ thống, thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu.

Usage Note

Chủ nghĩa thực chứng nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng thực nghiệm khách quan và đo lường trong việc hiểu thế giới. Nghiên cứu thực chứng thường sử dụng các phương pháp định lượng như khảo sát, thí nghiệm và phân tích thống kê để kiểm tra giả thuyết và xác định mối quan hệ nhân quả. Nó khác với các phương pháp nghiên cứu định tính, ít tập trung vào việc đo lường và kiểm soát mà tập trung vào việc khám phá ý nghĩa và kinh nghiệm chủ quan.

Prepositions

in on

Ví dụ: Research *in* the positivist tradition; studies *on* positivist research methods.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positivist research
  • quantitative quantitative positivist research
    (nghiên cứu thực chứng định lượng)
  • empirical empirical positivist research
    (nghiên cứu thực chứng thực nghiệm)
  • traditional traditional positivist research
    (nghiên cứu thực chứng truyền thống)
  • rigorous rigorous positivist research
    (nghiên cứu thực chứng chặt chẽ)
Verb + positivist research
  • conduct conduct positivist research
    (tiến hành nghiên cứu thực chứng)
  • employ employ positivist research methods
    (áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực chứng)
  • utilize utilize positivist research strategies
    (sử dụng các chiến lược nghiên cứu thực chứng)
  • critique critique positivist research
    (phê bình nghiên cứu thực chứng)
Noun + positivist research
  • approach to an approach to positivist research
    (một cách tiếp cận đối với nghiên cứu thực chứng)
  • methods of methods of positivist research
    (các phương pháp của nghiên cứu thực chứng)
  • critique of a critique of positivist research
    (một sự phê bình nghiên cứu thực chứng)

Idioms

  • the core principles of positivist research

    các nguyên tắc cốt lõi của nghiên cứu thực chứng

    "Understanding the core principles of positivist research is crucial for any quantitative study."

    (Việc hiểu các nguyên tắc cốt lõi của nghiên cứu thực chứng là rất quan trọng đối với bất kỳ nghiên cứu định lượng nào.)

  • a critique of positivist research

    một sự phê bình nghiên cứu thực chứng

    "Many scholars offer a critique of positivist research, highlighting its limitations in social sciences."

    (Nhiều học giả đưa ra một sự phê bình nghiên cứu thực chứng, nhấn mạnh những hạn chế của nó trong khoa học xã hội.)

  • the limitations of positivist research

    những hạn chế của nghiên cứu thực chứng

    "Researchers often discuss the limitations of positivist research when examining subjective human experiences."

    (Các nhà nghiên cứu thường thảo luận về những hạn chế của nghiên cứu thực chứng khi xem xét các trải nghiệm chủ quan của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positivist research

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu tuân theo chủ nghĩa thực chứng, một lý thuyết triết học cho rằng kiến thức đích thực dựa trên kinh nghiệm và chỉ có thể được phát triển thông qua quan sát và thí nghiệm.

"Positivist research aims to identify causal relationships through empirical observation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If researchers had relied solely on positivist research methods, they would have overlooked crucial subjective experiences.
Nếu các nhà nghiên cứu chỉ dựa vào các phương pháp nghiên cứu theo chủ nghĩa thực chứng, họ đã bỏ qua những trải nghiệm chủ quan quan trọng.
Phủ định
If the team had not adopted a positivist approach, they might not have been able to quantify the data effectively.
Nếu nhóm nghiên cứu không áp dụng phương pháp tiếp cận thực chứng, họ có lẽ đã không thể định lượng dữ liệu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would the study have yielded more objective results if it had adopted a purely positivist methodology?
Liệu nghiên cứu có mang lại kết quả khách quan hơn nếu nó áp dụng một phương pháp luận thuần túy theo chủ nghĩa thực chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positivist research".

Chủ nghĩa thực chứng và sự phát triển khoa học

Chủ nghĩa thực chứng đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khoa học hiện đại, nhấn mạnh sự khách quan, thu thập dữ liệu thực nghiệm và xác minh thông qua các phương pháp khoa học. Nó đã thúc đẩy sự phát triển của các ngành khoa học tự nhiên và ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thức chúng ta tiếp cận kiến thức.

Tranh luận giữa định lượng và định tính

Trong khoa học xã hội, nghiên cứu thực chứng thường gắn liền với phương pháp định lượng, tập trung vào số liệu và thống kê. Điều này đã tạo ra một cuộc tranh luận lâu dài với phương pháp định tính (interpretivism), vốn tập trung vào việc hiểu sâu sắc các ý nghĩa và trải nghiệm chủ quan, mà những người theo chủ nghĩa thực chứng thường coi là thiếu khách quan.