(Top Banner Ad)
constructivist research
C1
adjective C1 Giáo dục học, Tâm lý học, Phương pháp nghiên cứu

constructivist research

UK: /kənˈstrʌktɪvɪst/ • US: /kənˈstrʌktɪvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu kiến tạo nghiên cứu theo chủ nghĩa kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by constructivism, a theory of learning or knowledge acquisition that emphasizes the active role of the learner in constructing their own understanding and knowledge.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa kiến tạo, một lý thuyết về học tập hoặc tiếp thu kiến thức nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xây dựng sự hiểu biết và kiến thức của riêng họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher adopted a constructivist approach to teaching mathematics."

    "Giáo viên đã áp dụng một cách tiếp cận kiến tạo để dạy toán."

  • "Constructivist research highlights the importance of understanding individual perspectives."

    "Nghiên cứu kiến tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các quan điểm cá nhân."

  • "A constructivist research approach can provide valuable insights into student learning."

    "Một cách tiếp cận nghiên cứu kiến tạo có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về việc học tập của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constructivism Chủ nghĩa kiến tạo (lý thuyết triết học hoặc giáo dục)
Verb construct Xây dựng, kiến tạo
Adjective constructive Mang tính xây dựng, có tính kiến tạo
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Verb/Noun research Nghiên cứu, sự nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

social constructivism (chủ nghĩa kiến tạo xã hội)knowledge construction (xây dựng kiến thức)interpretivism (chủ nghĩa diễn giải)

Subject Area

Giáo dục học, Tâm lý học, Phương pháp nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-struere (to pile up together)
English (17th C)
construct (Verb)
English (19th C)
constructivism (N)
English (20th C)
constructivist (Adj) + research (N)

Nguồn gốc của 'Kiến tạo'

Thuật ngữ "constructivist" (kiến tạo) có nguồn gốc từ từ La-tinh *construere*, nghĩa là xây dựng hoặc xếp chồng lên nhau. Trong bối cảnh nghiên cứu, nó mô tả một phương pháp luận nơi nhà nghiên cứu tin rằng kiến thức không được khám phá một cách khách quan, mà được 'xây dựng' chủ động bởi những người tham gia dựa trên kinh nghiệm và sự diễn giải của họ.

Usage Note

Tính từ 'constructivist' thường được dùng để mô tả các phương pháp, lý thuyết, hoặc nghiên cứu dựa trên nền tảng của chủ nghĩa kiến tạo. Nó nhấn mạnh rằng kiến thức không phải là một thứ được truyền đạt thụ động, mà là một quá trình chủ động xây dựng bởi người học.
'Constructivist research' nhấn mạnh vai trò của người nghiên cứu trong việc diễn giải và hiểu các quan điểm của người tham gia, thừa nhận rằng kiến thức là kết quả của quá trình tương tác xã hội và văn hóa. Nó thường sử dụng các phương pháp định tính.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'Constructivist approach in education' (Cách tiếp cận kiến tạo trong giáo dục), 'Constructivist approach to learning' (Cách tiếp cận kiến tạo đối với việc học). Giới từ 'in' và 'to' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng mà phương pháp kiến tạo được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constructivist research
  • conduct conduct constructivist research
    (Tiến hành nghiên cứu kiến tạo)
  • employ employ constructivist research methods
    (Sử dụng các phương pháp nghiên cứu kiến tạo)
  • undertake undertake constructivist research
    (Đảm nhận (thực hiện) nghiên cứu kiến tạo)
Adjective + constructivist research
  • qualitative qualitative constructivist research
    (Nghiên cứu kiến tạo định tính)
  • applied applied constructivist research
    (Nghiên cứu kiến tạo ứng dụng)
  • interpretive interpretive constructivist research
    (Nghiên cứu kiến tạo diễn giải)
constructivist research + Noun
  • approach constructivist research approach
    (Phương pháp tiếp cận nghiên cứu kiến tạo)
  • findings constructivist research findings
    (Các phát hiện/kết quả từ nghiên cứu kiến tạo)

Idioms

  • A paradigm shift toward constructivist research

    Sự thay đổi mô hình/nhận thức sang hướng nghiên cứu kiến tạo

    "The academic field underwent a paradigm shift toward constructivist research in the late 20th century."

    (Lĩnh vực học thuật đã trải qua một sự thay đổi mô hình sang hướng nghiên cứu kiến tạo vào cuối thế kỷ 20.)

  • The core tenets of constructivist research

    Các nguyên lý cốt lõi của nghiên cứu kiến tạo

    "Understanding the core tenets of constructivist research is essential for qualitative methodology."

    (Hiểu các nguyên lý cốt lõi của nghiên cứu kiến tạo là điều cần thiết cho phương pháp luận định tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructivist research

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa kiến tạo, một lý thuyết về học tập hoặc tiếp thu kiến thức nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xây dựng sự hiểu biết và kiến thức của riêng họ.

"The teacher adopted a constructivist approach to teaching mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructivist research".

Nền tảng Giáo dục của Piaget và Vygotsky

Lý thuyết Kiến tạo (Constructivism) là nền tảng cho phương pháp nghiên cứu này, thường gắn liền với các nhà tâm lý học tiên phong như Jean Piaget và Lev Vygotsky. Cả hai đều nhấn mạnh rằng người học không tiếp thu thông tin thụ động mà phải chủ động xây dựng kiến thức thông qua tương tác với môi trường và xã hội. Nghiên cứu kiến tạo tìm cách hiểu quá trình xây dựng ý nghĩa này.

Đối lập với Chủ nghĩa Thực chứng

Nghiên cứu kiến tạo đại diện cho một sự đối lập lớn với Chủ nghĩa Thực chứng (Positivism). Trong khi chủ nghĩa thực chứng tìm kiếm một 'sự thật khách quan' duy nhất, nghiên cứu kiến tạo thừa nhận rằng có nhiều 'thực tại xã hội' được xây dựng bởi các cá nhân và nhóm. Nó thường tập trung vào sự diễn giải và bối cảnh hơn là đo lường và định lượng.