third-party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving someone or something that is not one of the main people or things involved in a situation.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến một người hoặc một vật không phải là một trong những người hoặc vật chính tham gia vào một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We use third-party software to manage our customer relationships."
"Chúng tôi sử dụng phần mềm của bên thứ ba để quản lý quan hệ khách hàng."
-
"The company uses a third-party logistics provider."
"Công ty sử dụng nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba."
-
"We need to get third-party approval before proceeding."
"Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận của bên thứ ba trước khi tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | party | Bên, đảng phái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một bên trung gian hoặc một thực thể không liên quan trực tiếp đến hai bên chính trong một thỏa thuận, giao dịch hoặc mối quan hệ.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường chỉ sự hợp tác hoặc liên kết ('third-party software with enhanced security'). Khi đi với 'by', nó chỉ tác nhân ('verified by a third-party'). Khi đi với 'through', nó chỉ phương tiện ('delivered through a third-party service').
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent third-party (bên thứ ba độc lập)
-
trusted third-party (bên thứ ba đáng tin cậy)
-
neutral third-party (bên thứ ba trung lập)
-
involve a third-party (liên quan đến một bên thứ ba)
-
use a third-party (sử dụng một bên thứ ba)
-
hire a third-party (thuê một bên thứ ba)
Idioms
-
third time's a charm
quá tam ba bận
"We failed twice, but third time's a charm, we finally succeeded."
(Chúng ta đã thất bại hai lần, nhưng quá tam ba bận, cuối cùng chúng ta cũng thành công.)
-
in the third degree
hỏi cung dồn dập (với áp lực lớn)
"The police interrogated him in the third degree to get him to confess."
(Cảnh sát đã hỏi cung anh ta dồn dập để khiến anh ta thú nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
third-party
adjectiveLiên quan đến một người hoặc một vật không phải là một trong những người hoặc vật chính tham gia vào một tình huống.
"We use third-party software to manage our customer relationships."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company chose a third-party vendor surprised many of us. |
Việc công ty chọn một nhà cung cấp bên thứ ba đã làm nhiều người trong chúng ta ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the contract includes third-party liability is not clear. |
Liệu hợp đồng có bao gồm trách nhiệm pháp lý của bên thứ ba hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the government approved this third-party transaction remains a mystery. |
Tại sao chính phủ phê duyệt giao dịch bên thứ ba này vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, we hired a third-party consultant to review the project. |
Ồ, chúng tôi đã thuê một tư vấn viên bên thứ ba để xem xét dự án. |
| Phủ định | Alas, we don't rely on third-party vendors for our core services! |
Than ôi, chúng tôi không dựa vào các nhà cung cấp bên thứ ba cho các dịch vụ cốt lõi của mình! |
| Nghi vấn | Oh, my, does this agreement require third-party approval? |
Ôi trời ơi, thỏa thuận này có yêu cầu sự chấp thuận của bên thứ ba không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They hired a third-party consultant to review the project. |
Họ thuê một nhà tư vấn bên thứ ba để xem xét dự án. |
| Phủ định | We are not using any third-party software in our system. |
Chúng tôi không sử dụng bất kỳ phần mềm bên thứ ba nào trong hệ thống của mình. |
| Nghi vấn | Does she have a third-party agreement with them? |
Cô ấy có thỏa thuận với bên thứ ba với họ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use a third-party payment gateway, customers will feel more secure about their transactions. |
Nếu chúng ta sử dụng cổng thanh toán của bên thứ ba, khách hàng sẽ cảm thấy an toàn hơn về giao dịch của họ. |
| Phủ định | If the software doesn't integrate with a third-party CRM, it won't be as useful to our sales team. |
Nếu phần mềm không tích hợp với CRM của bên thứ ba, nó sẽ không hữu ích cho đội ngũ bán hàng của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will we need to sign a separate contract if our app integrates with a third-party service? |
Chúng ta có cần ký một hợp đồng riêng nếu ứng dụng của chúng ta tích hợp với dịch vụ của bên thứ ba không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have implemented a third-party security system to protect customer data. |
Đến năm sau, công ty sẽ đã triển khai một hệ thống bảo mật của bên thứ ba để bảo vệ dữ liệu khách hàng. |
| Phủ định | By the time the audit is complete, they won't have finalized the third-party agreements. |
Vào thời điểm cuộc kiểm toán hoàn thành, họ sẽ chưa hoàn tất các thỏa thuận với bên thứ ba. |
| Nghi vấn | Will they have outsourced customer service to a third-party provider by the end of the quarter? |
Liệu họ sẽ đã thuê ngoài dịch vụ khách hàng cho một nhà cung cấp bên thứ ba vào cuối quý không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is third-party to the agreement. |
Cô ấy là bên thứ ba đối với thỏa thuận. |
| Phủ định | He does not use third-party software. |
Anh ấy không sử dụng phần mềm của bên thứ ba. |
| Nghi vấn | Does the company rely on third-party vendors? |
Công ty có dựa vào các nhà cung cấp bên thứ ba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third-party".
