(Top Banner Ad)
interventional radiology
C1
noun C1 Y học

interventional radiology

UK: /ˌɪntəˈvenʃənəlˌreɪdiˈɒlədʒi/ • US: /ˌɪntərˈvenʃənəlˌreɪdiˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

X-quang can thiệp Chẩn đoán hình ảnh can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of radiology that uses minimally invasive image-guided procedures to diagnose and treat diseases in nearly every organ system.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của радиология sử dụng các thủ thuật xâm lấn tối thiểu được hướng dẫn bằng hình ảnh để chẩn đoán và điều trị bệnh ở hầu hết mọi hệ thống cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interventional radiology offers a minimally invasive alternative to open surgery for many conditions."

    "X-quang can thiệp cung cấp một giải pháp thay thế xâm lấn tối thiểu cho phẫu thuật mở cho nhiều tình trạng bệnh."

  • "The patient underwent interventional radiology to treat a blocked artery."

    "Bệnh nhân đã trải qua chụp x-quang can thiệp để điều trị một động mạch bị tắc nghẽn."

  • "Interventional radiology is often used to perform biopsies and drain abscesses."

    "X-quang can thiệp thường được sử dụng để thực hiện sinh thiết và dẫn lưu áp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene Can thiệp, xen vào
Noun intervention Sự can thiệp
Adjective interventional Thuộc về can thiệp
Noun radiologist Bác sĩ X-quang, chuyên gia chẩn đoán hình ảnh
Adjective radiological Thuộc về X-quang học/chẩn đoán hình ảnh

Synonyms

vascular and interventional radiology (VIR) (X-quang can thiệp mạch máu)

Antonyms

Related Words

angiography (Chụp mạch máu)embolization (Thuyên tắc mạch)stenting (Đặt stent)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
venire
English
intervene
English
interventional
Latin
radius
Ancient Greek
-logia
English
radiology

Nguồn gốc của 'Interventional'

Phần 'interventional' của cụm từ này bắt nguồn từ động từ 'intervene' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'can thiệp' hoặc 'xen vào giữa'. Từ 'intervene' lại có gốc Latin từ 'intervenire', được tạo thành từ 'inter-' (giữa, ở giữa) và 'venire' (đến). Điều này phản ánh bản chất của ngành: bác sĩ sử dụng các công cụ nhỏ để 'can thiệp' vào bên trong cơ thể, thường qua các lỗ nhỏ thay vì mổ mở.

Lịch sử của 'Radiology'

Từ 'radiology' (X-quang học/chẩn đoán hình ảnh) kết hợp 'radio-' (có nguồn gốc từ 'radius' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa') và '-logy' (có nguồn gốc từ '-logia' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'nghiên cứu về'). Phần 'radio-' ám chỉ các tia X hoặc bức xạ được sử dụng để tạo hình ảnh bên trong cơ thể, và '-logy' chỉ việc nghiên cứu khoa học về chúng. Lĩnh vực này ra đời sau khi tia X được Wilhelm Conrad Röntgen phát hiện vào năm 1895.

Usage Note

Interventional radiology focuses on using imaging techniques such as X-rays, CT scans, MRI, and ultrasound to guide small instruments (e.g., catheters, wires) through blood vessels or other pathways to treat conditions without open surgery. It offers less pain, shorter recovery times, and lower risks compared to traditional surgical procedures. It’s also known as vascular and interventional radiology (VIR).

Prepositions

in for

In: 'Used in interventional radiology.' Indicates the context or field where something is used. For: 'Used for treating certain diseases.' Indicates the purpose or application of interventional radiology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interventional radiology
  • minimally invasive minimally invasive interventional radiology
    (X-quang can thiệp ít xâm lấn)
  • advanced advanced interventional radiology techniques
    (các kỹ thuật X-quang can thiệp tiên tiến)
  • diagnostic and diagnostic and interventional radiology
    (chẩn đoán hình ảnh và X-quang can thiệp)
Verb + interventional radiology
  • perform perform interventional radiology procedures
    (thực hiện các thủ thuật X-quang can thiệp)
  • specialize in specialize in interventional radiology
    (chuyên về X-quang can thiệp)
  • utilize utilize interventional radiology for treatment
    (sử dụng X-quang can thiệp để điều trị)
Noun + interventional radiology
  • department of department of interventional radiology
    (khoa X-quang can thiệp)
  • field of the field of interventional radiology
    (lĩnh vực X-quang can thiệp)
  • advances in advances in interventional radiology
    (những tiến bộ trong X-quang can thiệp)

Idioms

  • the cutting edge of interventional radiology

    đi đầu/công nghệ tiên tiến nhất trong X-quang can thiệp

    "Our hospital is at the cutting edge of interventional radiology, offering the newest treatments."

    (Bệnh viện chúng tôi đang đi đầu trong X-quang can thiệp, cung cấp các phương pháp điều trị mới nhất.)

  • pioneering interventional radiology techniques

    tiên phong các kỹ thuật X-quang can thiệp

    "Dr. Lee is known for pioneering interventional radiology techniques that have revolutionized patient care."

    (Bác sĩ Lee nổi tiếng với việc tiên phong các kỹ thuật X-quang can thiệp đã cách mạng hóa việc chăm sóc bệnh nhân.)

  • the evolving landscape of interventional radiology

    bức tranh/lĩnh vực X-quang can thiệp đang phát triển không ngừng

    "Staying updated with the evolving landscape of interventional radiology is crucial for modern practitioners."

    (Việc cập nhật với bức tranh X-quang can thiệp đang phát triển không ngừng là rất quan trọng đối với các bác sĩ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interventional radiology

noun
Lật mặt

Một nhánh của радиология sử dụng các thủ thuật xâm lấn tối thiểu được hướng dẫn bằng hình ảnh để chẩn đoán và điều trị bệnh ở hầu hết mọi hệ thống cơ quan.

"Interventional radiology offers a minimally invasive alternative to open surgery for many conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interventional radiology".

Bước tiến trong y học hiện đại

X-quang can thiệp (Interventional Radiology) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong y học hiện đại, cho phép bác sĩ điều trị nhiều bệnh lý phức tạp bằng các thủ thuật ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật truyền thống. Điều này thường dẫn đến ít đau đớn hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn và giảm nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân, thay đổi đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân với y tế.

Sự giao thoa giữa công nghệ và điều trị

Lĩnh vực này là một ví dụ điển hình về sự kết hợp mạnh mẽ giữa công nghệ hình ảnh tiên tiến (như X-quang, siêu âm, MRI, CT) và các kỹ thuật điều trị. Nó phản ánh xu hướng chung trong y học phương Tây và toàn cầu nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị đồng thời giảm thiểu tổn thương cho cơ thể, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.