(Top Banner Ad)
narrow-minded
B2
adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học

narrow-minded

UK: /ˌnærəʊˈmaɪndɪd/ • US: /ˌnæroʊˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hẹp hòi thiển cận bảo thủ đầu óc hạn hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to accept or consider new or different ideas; prejudiced.

Vietnamese Meaning

Hẹp hòi, thiển cận, bảo thủ, không sẵn lòng chấp nhận hoặc xem xét những ý tưởng mới hoặc khác biệt; có thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My uncle is very narrow-minded and refuses to consider any other viewpoint."

    "Chú của tôi rất hẹp hòi và từ chối xem xét bất kỳ quan điểm nào khác."

  • "It's difficult to have a rational discussion with someone who is so narrow-minded."

    "Thật khó để có một cuộc thảo luận hợp lý với một người quá hẹp hòi."

  • "His narrow-minded views on women are outdated and offensive."

    "Quan điểm hẹp hòi của anh ta về phụ nữ đã lỗi thời và xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narrow-mindedness tính hẹp hòi, đầu óc thiển cận
Adjective (Antonym) broad-minded khoan dung, tư tưởng rộng rãi
Adjective (Antonym) open-minded cởi mở, tiếp thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nearu
Old English
gemynd
English
narrow
English
minded
English
narrow-minded

Nguồn gốc của 'narrow-minded'

Từ 'narrow-minded' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần chính: 'narrow' (hẹp, hạn chế) và 'minded' (có suy nghĩ, có tư duy). 'Narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', mang ý nghĩa về không gian vật lý bị giới hạn. Còn 'mind' (tâm trí, trí óc) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gemynd'. Khi kết hợp lại, 'narrow-minded' miêu tả một người có suy nghĩ, quan điểm bị giới hạn, khó chấp nhận những ý tưởng hoặc lối sống khác biệt.

Usage Note

Từ 'narrow-minded' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích những người không sẵn sàng mở lòng với những quan điểm hoặc lối sống khác. Nó thường ngụ ý sự thiếu hiểu biết, khoan dung và đôi khi là sự kiêu ngạo. So sánh với 'close-minded', 'small-minded'. 'Close-minded' gần nghĩa hơn, nhưng 'narrow-minded' có thể mạnh hơn về sự phê phán. 'Small-minded' thường liên quan đến những vấn đề nhỏ nhặt, tầm thường, trong khi 'narrow-minded' liên quan đến các vấn đề tư tưởng, quan điểm.

Prepositions

about towards

Khi sử dụng 'about' hoặc 'towards', nó thường đi kèm với chủ đề cụ thể mà người đó hẹp hòi. Ví dụ: 'He is narrow-minded about politics.' (Anh ta hẹp hòi về chính trị.) hoặc 'She is narrow-minded towards immigrants.' (Cô ấy hẹp hòi với người nhập cư.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + narrow-minded
  • be be narrow-minded
    (hẹp hòi, thiển cận)
  • seem seem narrow-minded
    (có vẻ hẹp hòi)
  • criticize criticize someone for being narrow-minded
    (chỉ trích ai đó vì hẹp hòi)
Adverbs + narrow-minded
  • extremely extremely narrow-minded
    (cực kỳ hẹp hòi)
  • stubbornly stubbornly narrow-minded
    (khăng khăng hẹp hòi, cố chấp)
  • ridiculously ridiculously narrow-minded
    (hẹp hòi một cách lố bịch)
Nouns (describing a narrow-minded person/thing)
  • a person a narrow-minded person
    (một người hẹp hòi)
  • an attitude a narrow-minded attitude
    (một thái độ hẹp hòi)
  • a view a narrow-minded view
    (một cái nhìn thiển cận)

Idioms

  • have a narrow-minded view of something

    có cái nhìn hạn hẹp/thiển cận về điều gì đó

    "She has a very narrow-minded view of what constitutes art."

    (Cô ấy có cái nhìn rất thiển cận về những gì tạo nên nghệ thuật.)

  • be accused of being narrow-minded

    bị buộc tội/cho là hẹp hòi

    "He was accused of being narrow-minded for not considering other cultures."

    (Anh ta bị cho là hẹp hòi vì không xem xét các nền văn hóa khác.)

  • a narrow-minded outlook

    một cái nhìn/quan điểm hẹp hòi

    "His narrow-minded outlook prevented him from understanding new ideas."

    (Quan điểm hẹp hòi của anh ấy đã ngăn cản anh ấy tiếp thu những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow-minded

adjective
Lật mặt

Hẹp hòi, thiển cận, bảo thủ, không sẵn lòng chấp nhận hoặc xem xét những ý tưởng mới hoặc khác biệt; có thành kiến.

"My uncle is very narrow-minded and refuses to consider any other viewpoint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people weren't so narrow-minded, the world would be a more tolerant place.
Nếu mọi người không quá thiển cận, thế giới sẽ là một nơi khoan dung hơn.
Phủ định
If she didn't have such narrow-minded views, she might understand other cultures better.
Nếu cô ấy không có những quan điểm thiển cận như vậy, cô ấy có thể hiểu các nền văn hóa khác tốt hơn.
Nghi vấn
Would he be more open to new ideas if he weren't so narrow-minded?
Liệu anh ấy có cởi mở hơn với những ý tưởng mới nếu anh ấy không quá thiển cận không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's narrow-minded to assume all young people are lazy.
Thật thiển cận khi cho rằng tất cả những người trẻ đều lười biếng.
Phủ định
Why aren't you so narrow-minded about other cultures?
Tại sao bạn không nên thiển cận về các nền văn hóa khác?
Nghi vấn
Why are some people so narrow-minded when it comes to new ideas?
Tại sao một số người lại quá thiển cận khi nói đến những ý tưởng mới?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before she met her open-minded friends, she had been narrow-minded in her views.
Trước khi cô ấy gặp những người bạn có tư tưởng cởi mở, cô ấy đã từng có tư tưởng hẹp hòi trong quan điểm của mình.
Phủ định
He had not been so narrow-minded before he spent all his time with those radical thinkers.
Anh ấy đã không hẹp hòi như vậy trước khi anh ấy dành tất cả thời gian của mình với những nhà tư tưởng cấp tiến đó.
Nghi vấn
Had she been so narrow-minded that she refused to even consider his proposal?
Cô ấy đã từng hẹp hòi đến mức từ chối thậm chí xem xét lời đề nghị của anh ấy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow-minded".

Sự đối lập với Tư duy Cởi mở

Trong văn hóa phương Tây, tư duy cởi mở (open-mindedness) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, khoa học và đổi mới xã hội. Nó khuyến khích sự tò mò, khám phá và chấp nhận các ý tưởng, quan điểm mới. Ngược lại, 'narrow-mindedness' (hẹp hòi) thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực, có thể dẫn đến định kiến, phân biệt đối xử và cản trở sự tiến bộ.

Ảnh hưởng đến Xã hội và Đa dạng

Thái độ hẹp hòi có thể gây ra những rào cản lớn trong giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ đa văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các xã hội đa sắc tộc, việc vượt qua sự hẹp hòi là điều cần thiết để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, lòng khoan dung và tạo ra một cộng đồng hòa nhập, bình đẳng và thịnh vượng.