introduced to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone to meet (another person) for the first time; to make someone acquainted with (something) for the first time.
Vietnamese Meaning
Giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên; làm cho ai đó làm quen với (điều gì đó) lần đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was introduced to jazz music by my father."
"Tôi được cha tôi giới thiệu đến nhạc jazz."
-
"She was introduced to her future husband at a party."
"Cô ấy được giới thiệu với người chồng tương lai của mình tại một bữa tiệc."
-
"The students were introduced to the basic concepts of physics."
"Các sinh viên được giới thiệu với các khái niệm cơ bản của vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | Giới thiệu (một người với người khác, một ý tưởng), đưa vào, bắt đầu |
| Noun | introduction | Sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu, sự ra mắt |
| Adjective | introductory | Mang tính giới thiệu, mở đầu |
| Noun | introducer | Người giới thiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'introduced to' thường được sử dụng ở thể bị động. Nó nhấn mạnh vào việc người hoặc vật được giới thiệu là đối tượng của hành động giới thiệu. Cần phân biệt với 'introduce someone/something to someone/something', là cấu trúc chủ động.
Trong trường hợp này, 'introduced to' mang nghĩa trình bày hoặc đưa ra một cái gì đó mới mẻ để người khác biết đến và sử dụng. Nó thường liên quan đến các khái niệm, sản phẩm hoặc ý tưởng.
Prepositions
Giới từ 'to' biểu thị đối tượng mà người hoặc vật được giới thiệu đến. Ví dụ: 'She was introduced to the CEO' (Cô ấy được giới thiệu với CEO). 'I was introduced to the world of programming.' (Tôi được giới thiệu với thế giới lập trình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be introduced to (được giới thiệu với, được làm quen với)
-
get get introduced to (được làm quen với (thường không chính thức), được tiếp cận)
-
happily happily introduced to (vui vẻ được giới thiệu với)
-
recently recently introduced to (mới được giới thiệu với)
-
formally formally introduced to (được giới thiệu một cách trang trọng/chính thức)
-
personally personally introduced to (đích thân được giới thiệu với)
-
officially officially introduced to (được giới thiệu chính thức)
-
a concept a concept introduced to (một khái niệm được giới thiệu cho/được biết đến)
-
an idea an idea introduced to (một ý tưởng được giới thiệu cho)
-
a friend a friend introduced to (một người bạn được giới thiệu với)
Idioms
-
be introduced to a new way of thinking
được tiếp cận một lối tư duy mới
"She was introduced to a new way of thinking after joining the philosophy club."
(Cô ấy được tiếp cận một lối tư duy mới sau khi tham gia câu lạc bộ triết học.)
-
be introduced to the world of something
được bước vào thế giới của điều gì đó (thường là mới lạ)
"Through his travels, he was introduced to the world of exotic spices."
(Qua những chuyến đi, anh ấy được bước vào thế giới của các loại gia vị kỳ lạ.)
-
be introduced to the wonders of something
được giới thiệu/khám phá những điều kỳ diệu của điều gì đó
"Children are often introduced to the wonders of science at an early age."
(Trẻ em thường được giới thiệu về những điều kỳ diệu của khoa học từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introduced to
Verb (passive voice)Giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên; làm cho ai đó làm quen với (điều gì đó) lần đầu tiên.
"I was introduced to jazz music by my father."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced to".
