(Top Banner Ad)
introduced to
B1
Verb (passive voice) B1 Tổng quát

introduced to

Nghĩa tiếng Việt

được giới thiệu với làm quen với được làm quen với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to meet (another person) for the first time; to make someone acquainted with (something) for the first time.

Vietnamese Meaning

Giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên; làm cho ai đó làm quen với (điều gì đó) lần đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was introduced to jazz music by my father."

    "Tôi được cha tôi giới thiệu đến nhạc jazz."

  • "She was introduced to her future husband at a party."

    "Cô ấy được giới thiệu với người chồng tương lai của mình tại một bữa tiệc."

  • "The students were introduced to the basic concepts of physics."

    "Các sinh viên được giới thiệu với các khái niệm cơ bản của vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu (một người với người khác, một ý tưởng), đưa vào, bắt đầu
Noun introduction Sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu, sự ra mắt
Adjective introductory Mang tính giới thiệu, mở đầu
Noun introducer Người giới thiệu

Synonyms

acquainted with (làm quen với)familiarized with (làm cho quen với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intro-
Latin
ducere
Old French
introduire
Middle English
introducen
English
introduce

Nguồn gốc của 'Introduce'

Từ 'introduce' có gốc Latin, kết hợp 'intro-' (vào, bên trong) và 'ducere' (dẫn dắt), ban đầu có nghĩa là 'dẫn vào'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa 'giới thiệu' một người với người khác hoặc một ý tưởng mới ra công chúng. 'Introduced to' là dạng bị động dùng để diễn tả việc được giới thiệu.

Usage Note

Cụm động từ 'introduced to' thường được sử dụng ở thể bị động. Nó nhấn mạnh vào việc người hoặc vật được giới thiệu là đối tượng của hành động giới thiệu. Cần phân biệt với 'introduce someone/something to someone/something', là cấu trúc chủ động.
Trong trường hợp này, 'introduced to' mang nghĩa trình bày hoặc đưa ra một cái gì đó mới mẻ để người khác biết đến và sử dụng. Nó thường liên quan đến các khái niệm, sản phẩm hoặc ý tưởng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' biểu thị đối tượng mà người hoặc vật được giới thiệu đến. Ví dụ: 'She was introduced to the CEO' (Cô ấy được giới thiệu với CEO). 'I was introduced to the world of programming.' (Tôi được giới thiệu với thế giới lập trình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + introduced to
  • be be introduced to
    (được giới thiệu với, được làm quen với)
  • get get introduced to
    (được làm quen với (thường không chính thức), được tiếp cận)
  • happily happily introduced to
    (vui vẻ được giới thiệu với)
  • recently recently introduced to
    (mới được giới thiệu với)
Adverb + introduced to
  • formally formally introduced to
    (được giới thiệu một cách trang trọng/chính thức)
  • personally personally introduced to
    (đích thân được giới thiệu với)
  • officially officially introduced to
    (được giới thiệu chính thức)
Noun + introduced to
  • a concept a concept introduced to
    (một khái niệm được giới thiệu cho/được biết đến)
  • an idea an idea introduced to
    (một ý tưởng được giới thiệu cho)
  • a friend a friend introduced to
    (một người bạn được giới thiệu với)

Idioms

  • be introduced to a new way of thinking

    được tiếp cận một lối tư duy mới

    "She was introduced to a new way of thinking after joining the philosophy club."

    (Cô ấy được tiếp cận một lối tư duy mới sau khi tham gia câu lạc bộ triết học.)

  • be introduced to the world of something

    được bước vào thế giới của điều gì đó (thường là mới lạ)

    "Through his travels, he was introduced to the world of exotic spices."

    (Qua những chuyến đi, anh ấy được bước vào thế giới của các loại gia vị kỳ lạ.)

  • be introduced to the wonders of something

    được giới thiệu/khám phá những điều kỳ diệu của điều gì đó

    "Children are often introduced to the wonders of science at an early age."

    (Trẻ em thường được giới thiệu về những điều kỳ diệu của khoa học từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduced to

Verb (passive voice)
Lật mặt

Giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên; làm cho ai đó làm quen với (điều gì đó) lần đầu tiên.

"I was introduced to jazz music by my father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced to".

Nghi thức giới thiệu trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những quy tắc xã giao nhất định khi giới thiệu. Thường thì người có địa vị thấp hơn sẽ được giới thiệu với người có địa vị cao hơn, hoặc người trẻ hơn với người lớn tuổi hơn. Điều này thể hiện sự tôn trọng và sắp xếp thứ tự xã hội trong giao tiếp.

Ấn tượng ban đầu quan trọng

Việc được giới thiệu với một người hoặc một môi trường mới thường gắn liền với việc tạo ra 'ấn tượng ban đầu'. Trong văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận và tương tác với bạn sau này, từ các mối quan hệ cá nhân đến cơ hội nghề nghiệp.