introductory pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of offering a product or service at a lower price than its normal price for a limited period of time, typically to attract new customers or introduce a new product to the market.
Vietnamese Meaning
Chính sách định giá sản phẩm hoặc dịch vụ ở mức thấp hơn giá thông thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để thu hút khách hàng mới hoặc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are offering introductory pricing on our new software to attract early adopters."
"Chúng tôi đang cung cấp mức giá ưu đãi giới thiệu cho phần mềm mới của chúng tôi để thu hút những người dùng tiên phong."
-
"The company used introductory pricing to gain a foothold in the competitive market."
"Công ty đã sử dụng giá ưu đãi giới thiệu để có được chỗ đứng trong thị trường cạnh tranh."
-
"Be aware that the introductory pricing will expire after three months."
"Lưu ý rằng giá ưu đãi giới thiệu sẽ hết hạn sau ba tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | giới thiệu, đưa vào |
| Noun | introduction | sự giới thiệu, lời mở đầu |
| Noun | introducer | người giới thiệu |
| Noun | price | giá cả |
| Verb | price | định giá |
| Adjective | priced | được định giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing. Nó nhấn mạnh vào mục đích 'giới thiệu' (introductory) của mức giá ưu đãi, khác với các chương trình giảm giá thông thường khác. 'Introductory pricing' thường có thời hạn rõ ràng.
Prepositions
‘Introductory pricing *for* new customers’ (Giá ưu đãi giới thiệu dành cho khách hàng mới). ‘Introductory pricing *on* our new product line’ (Giá ưu đãi giới thiệu cho dòng sản phẩm mới của chúng tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special introductory pricing (mức giá giới thiệu đặc biệt)
-
low low introductory pricing (mức giá giới thiệu thấp)
-
discounted discounted introductory pricing (mức giá giới thiệu giảm giá)
-
attractive attractive introductory pricing (mức giá giới thiệu hấp dẫn)
-
promotional promotional introductory pricing (mức giá giới thiệu khuyến mãi)
-
offer offer introductory pricing (đưa ra/áp dụng mức giá giới thiệu)
-
apply apply introductory pricing (áp dụng mức giá giới thiệu)
-
launch with launch with introductory pricing (ra mắt với mức giá giới thiệu)
-
take advantage of take advantage of introductory pricing (tận dụng mức giá giới thiệu)
-
enjoy enjoy introductory pricing (hưởng lợi từ mức giá giới thiệu)
Idioms
-
limited-time introductory pricing
mức giá giới thiệu có thời hạn
"The company is offering limited-time introductory pricing for its new software subscription."
(Công ty đang áp dụng mức giá giới thiệu có thời hạn cho gói đăng ký phần mềm mới của mình.)
-
to secure introductory pricing
để đảm bảo/có được mức giá giới thiệu
"Pre-order the new smartphone now to secure introductory pricing."
(Đặt trước điện thoại thông minh mới ngay bây giờ để có được mức giá giới thiệu.)
-
eligible for introductory pricing
đủ điều kiện nhận mức giá giới thiệu
"Only new customers are eligible for introductory pricing on our internet plans."
(Chỉ những khách hàng mới đủ điều kiện nhận mức giá giới thiệu cho các gói internet của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introductory pricing
noun phraseChính sách định giá sản phẩm hoặc dịch vụ ở mức thấp hơn giá thông thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để thu hút khách hàng mới hoặc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
"We are offering introductory pricing on our new software to attract early adopters."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company is offering introductory pricing is a strategic move to attract new customers. |
Việc công ty đang cung cấp giá ưu đãi ra mắt là một động thái chiến lược để thu hút khách hàng mới. |
| Phủ định | Whether they will extend the introductory pricing beyond the first month is not yet certain. |
Việc họ có gia hạn giá ưu đãi ra mắt sau tháng đầu tiên hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether the introductory pricing was successful is something we will analyze in the next report. |
Việc giá ưu đãi ra mắt có thành công hay không là điều chúng ta sẽ phân tích trong báo cáo tiếp theo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory pricing".
