(Top Banner Ad)
introductory pricing
B2
noun phrase B2 Kinh tế

introductory pricing

UK: /ˌɪntrəˈdʌktəri ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˌɪntrəˈdʌktəri ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giá ưu đãi giới thiệu chính sách giá ưu đãi ban đầu giá khuyến mãi ra mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of offering a product or service at a lower price than its normal price for a limited period of time, typically to attract new customers or introduce a new product to the market.

Vietnamese Meaning

Chính sách định giá sản phẩm hoặc dịch vụ ở mức thấp hơn giá thông thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để thu hút khách hàng mới hoặc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are offering introductory pricing on our new software to attract early adopters."

    "Chúng tôi đang cung cấp mức giá ưu đãi giới thiệu cho phần mềm mới của chúng tôi để thu hút những người dùng tiên phong."

  • "The company used introductory pricing to gain a foothold in the competitive market."

    "Công ty đã sử dụng giá ưu đãi giới thiệu để có được chỗ đứng trong thị trường cạnh tranh."

  • "Be aware that the introductory pricing will expire after three months."

    "Lưu ý rằng giá ưu đãi giới thiệu sẽ hết hạn sau ba tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce giới thiệu, đưa vào
Noun introduction sự giới thiệu, lời mở đầu
Noun introducer người giới thiệu
Noun price giá cả
Verb price định giá
Adjective priced được định giá

Synonyms

promotional pricing (giá khuyến mãi)launch pricing (giá ra mắt)

Antonyms

standard pricing (giá tiêu chuẩn)premium pricing (giá cao cấp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
introducere (verb: to lead in)
English
introduce (verb: 15th c.)
English
introductory (adjective: 17th c.)
Latin
pretium (noun: price, value)
Old French
pris (noun: price, value)
English
price (noun/verb: 13th/16th c.)
English
pricing (noun: 19th c., act of setting prices)
English
introductory pricing (compound phrase: 20th c.)

Sự Ra Đời của Một Chiến Lược Giá

Cụm từ "introductory pricing" là sự kết hợp của tính từ "introductory" (mang tính giới thiệu) và danh từ "pricing" (việc định giá). "Introductory" có nguồn gốc từ động từ "introduce" (giới thiệu), vốn từ tiếng Latin "introducere" (dẫn vào). Còn "pricing" bắt nguồn từ danh từ "price" (giá cả), từ tiếng Latin "pretium". "Introductory pricing" ra đời như một chiến lược tiếp thị hiện đại, thường được dùng khi một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra mắt thị trường. Mục đích là để thu hút khách hàng ban đầu bằng mức giá ưu đãi, tạo đà cho sản phẩm trước khi chuyển sang mức giá thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing. Nó nhấn mạnh vào mục đích 'giới thiệu' (introductory) của mức giá ưu đãi, khác với các chương trình giảm giá thông thường khác. 'Introductory pricing' thường có thời hạn rõ ràng.

Prepositions

for on

‘Introductory pricing *for* new customers’ (Giá ưu đãi giới thiệu dành cho khách hàng mới). ‘Introductory pricing *on* our new product line’ (Giá ưu đãi giới thiệu cho dòng sản phẩm mới của chúng tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introductory pricing
  • special special introductory pricing
    (mức giá giới thiệu đặc biệt)
  • low low introductory pricing
    (mức giá giới thiệu thấp)
  • discounted discounted introductory pricing
    (mức giá giới thiệu giảm giá)
  • attractive attractive introductory pricing
    (mức giá giới thiệu hấp dẫn)
  • promotional promotional introductory pricing
    (mức giá giới thiệu khuyến mãi)
Verb + introductory pricing
  • offer offer introductory pricing
    (đưa ra/áp dụng mức giá giới thiệu)
  • apply apply introductory pricing
    (áp dụng mức giá giới thiệu)
  • launch with launch with introductory pricing
    (ra mắt với mức giá giới thiệu)
  • take advantage of take advantage of introductory pricing
    (tận dụng mức giá giới thiệu)
  • enjoy enjoy introductory pricing
    (hưởng lợi từ mức giá giới thiệu)

Idioms

  • limited-time introductory pricing

    mức giá giới thiệu có thời hạn

    "The company is offering limited-time introductory pricing for its new software subscription."

    (Công ty đang áp dụng mức giá giới thiệu có thời hạn cho gói đăng ký phần mềm mới của mình.)

  • to secure introductory pricing

    để đảm bảo/có được mức giá giới thiệu

    "Pre-order the new smartphone now to secure introductory pricing."

    (Đặt trước điện thoại thông minh mới ngay bây giờ để có được mức giá giới thiệu.)

  • eligible for introductory pricing

    đủ điều kiện nhận mức giá giới thiệu

    "Only new customers are eligible for introductory pricing on our internet plans."

    (Chỉ những khách hàng mới đủ điều kiện nhận mức giá giới thiệu cho các gói internet của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introductory pricing

noun phrase
Lật mặt

Chính sách định giá sản phẩm hoặc dịch vụ ở mức thấp hơn giá thông thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để thu hút khách hàng mới hoặc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.

"We are offering introductory pricing on our new software to attract early adopters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is offering introductory pricing is a strategic move to attract new customers.
Việc công ty đang cung cấp giá ưu đãi ra mắt là một động thái chiến lược để thu hút khách hàng mới.
Phủ định
Whether they will extend the introductory pricing beyond the first month is not yet certain.
Việc họ có gia hạn giá ưu đãi ra mắt sau tháng đầu tiên hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the introductory pricing was successful is something we will analyze in the next report.
Việc giá ưu đãi ra mắt có thành công hay không là điều chúng ta sẽ phân tích trong báo cáo tiếp theo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory pricing".

Chiến lược Thu hút Khách hàng Tiềm năng

Giá giới thiệu là một chiến lược marketing phổ biến được các doanh nghiệp sử dụng để thu hút sự chú ý của khách hàng mới và khuyến khích họ dùng thử sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó tạo ra một rào cản gia nhập thấp hơn, giúp sản phẩm dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng trong giai đoạn đầu ra mắt. Điều này đặc biệt hiệu quả trong các thị trường cạnh tranh cao hoặc khi giới thiệu một sản phẩm đổi mới.

Tạo Cảm giác Khẩn cấp và Giá trị

Việc đưa ra mức giá giới thiệu thường đi kèm với các điều kiện như "chỉ trong thời gian giới hạn" hoặc "dành cho 100 khách hàng đầu tiên". Điều này tạo ra cảm giác khẩn cấp, thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua nhanh chóng vì sợ bỏ lỡ ưu đãi. Đồng thời, nó cũng ngụ ý rằng khách hàng đang nhận được một giá trị đặc biệt, cao hơn so với mức giá họ đang trả.