intruding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Entering a place or situation where one is not welcome or invited.
Vietnamese Meaning
Xâm nhập, xâm phạm, quấy rầy, can thiệp vào một nơi hoặc tình huống mà không được chào đón hoặc mời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope I'm not intruding, but I need to ask you something."
"Tôi hy vọng tôi không làm phiền, nhưng tôi cần hỏi bạn một điều."
-
"The paparazzi were constantly intruding on her life."
"Những tay săn ảnh liên tục xâm phạm vào cuộc sống của cô ấy."
-
"I didn't mean to be intruding, I thought you were expecting me."
"Tôi không có ý định làm phiền, tôi nghĩ bạn đang đợi tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intrude | Xâm nhập, chen vào, làm phiền (vào không gian, việc riêng của người khác) |
| Noun | intruder | Kẻ xâm nhập, người lạ mặt không được phép |
| Noun | intrusion | Sự xâm nhập, sự làm phiền |
| Adjective | intrusive | Xâm phạm, gây phiền toái, quấy rầy |
| Adverb | intrusively | Một cách xâm phạm, một cách gây phiền toái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intruding' thường được sử dụng để mô tả hành động xâm nhập một cách không mong muốn, có thể gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng không gian riêng tư hoặc quyền lợi của người khác. So sánh với 'entering', 'intruding' mang ý nghĩa tiêu cực và mạnh hơn.
Prepositions
'Intrude on' thường được dùng để chỉ việc xâm phạm quyền riêng tư hoặc làm phiền ai đó. Ví dụ: 'I don't want to intrude on your privacy.' ('Tôi không muốn xâm phạm quyền riêng tư của bạn.') 'Intrude into' thường được dùng để chỉ việc can thiệp vào một tình huống hoặc vấn đề. Ví dụ: 'He had no right to intrude into their argument.' ('Anh ta không có quyền can thiệp vào cuộc tranh cãi của họ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep intruding (tiếp tục xâm phạm/làm phiền)
-
avoid avoid intruding (tránh xâm phạm/làm phiền)
-
constantly constantly intruding (liên tục xâm phạm/làm phiền)
-
deeply deeply intruding (xâm phạm sâu sắc)
-
thoughts intruding thoughts (những suy nghĩ xâm chiếm (tâm trí), những suy nghĩ chợt ùa về)
-
questions intruding questions (những câu hỏi xâm phạm (đến đời tư))
-
memories intruding memories (những ký ức chợt ùa về, xâm chiếm tâm trí)
-
on intruding on someone's privacy (xâm phạm quyền riêng tư của ai đó)
-
into intruding into a conversation (chen vào cuộc trò chuyện)
Idioms
-
intruding on someone's personal space
Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó
"He felt she was intruding on his personal space by standing too close."
(Anh ấy cảm thấy cô ấy đang xâm phạm không gian cá nhân của mình khi đứng quá gần.)
-
intruding thoughts
Những suy nghĩ tự nhiên ùa vào tâm trí, thường là không mong muốn hoặc gây khó chịu.
"She often suffered from intruding thoughts about her past mistakes."
(Cô ấy thường phải chịu đựng những suy nghĩ về những lỗi lầm trong quá khứ chợt ùa về.)
-
intrude on someone's grief
Xâm phạm/làm phiền nỗi đau của ai đó (thường bằng cách hỏi quá nhiều hoặc tỏ ra tò mò)
"It would be wrong to intrude on their grief with trivial questions right after the tragedy."
(Sẽ là sai lầm nếu làm phiền nỗi đau của họ bằng những câu hỏi tầm thường ngay sau bi kịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intruding
Động từ (dạng V-ing)Xâm nhập, xâm phạm, quấy rầy, can thiệp vào một nơi hoặc tình huống mà không được chào đón hoặc mời.
"I hope I'm not intruding, but I need to ask you something."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often intrudes on my private conversations. |
Anh ấy thường xuyên xâm phạm vào những cuộc trò chuyện riêng tư của tôi. |
| Phủ định | Never have I intruded so rudely into someone's personal space as I did yesterday. |
Chưa bao giờ tôi xâm phạm một cách thô lỗ vào không gian cá nhân của ai đó như tôi đã làm hôm qua. |
| Nghi vấn | Should you intrude on their meeting, what would you say? |
Nếu bạn xâm phạm cuộc họp của họ, bạn sẽ nói gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intruding".
