(Top Banner Ad)
intruding
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

intruding

UK: /ɪnˈtruːdɪŋ/ • US: /ɪnˈtruːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm xâm nhập làm phiền quấy rầy xen vào can thiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entering a place or situation where one is not welcome or invited.

Vietnamese Meaning

Xâm nhập, xâm phạm, quấy rầy, can thiệp vào một nơi hoặc tình huống mà không được chào đón hoặc mời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope I'm not intruding, but I need to ask you something."

    "Tôi hy vọng tôi không làm phiền, nhưng tôi cần hỏi bạn một điều."

  • "The paparazzi were constantly intruding on her life."

    "Những tay săn ảnh liên tục xâm phạm vào cuộc sống của cô ấy."

  • "I didn't mean to be intruding, I thought you were expecting me."

    "Tôi không có ý định làm phiền, tôi nghĩ bạn đang đợi tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intrude Xâm nhập, chen vào, làm phiền (vào không gian, việc riêng của người khác)
Noun intruder Kẻ xâm nhập, người lạ mặt không được phép
Noun intrusion Sự xâm nhập, sự làm phiền
Adjective intrusive Xâm phạm, gây phiền toái, quấy rầy
Adverb intrusively Một cách xâm phạm, một cách gây phiền toái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrudere
English
intrude
English
intruding

Nguồn gốc từ Latin

Từ "intruding" bắt nguồn từ động từ "intrudere" trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "đẩy vào trong" hoặc "xâm nhập". Tiền tố "in-" có nghĩa là "vào trong", và "trudere" nghĩa là "đẩy". Vì vậy, bản chất của từ này là hành động không được chào đón khi bước vào không gian hoặc vấn đề của người khác.

Usage Note

Từ 'intruding' thường được sử dụng để mô tả hành động xâm nhập một cách không mong muốn, có thể gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng không gian riêng tư hoặc quyền lợi của người khác. So sánh với 'entering', 'intruding' mang ý nghĩa tiêu cực và mạnh hơn.

Prepositions

on into

'Intrude on' thường được dùng để chỉ việc xâm phạm quyền riêng tư hoặc làm phiền ai đó. Ví dụ: 'I don't want to intrude on your privacy.' ('Tôi không muốn xâm phạm quyền riêng tư của bạn.') 'Intrude into' thường được dùng để chỉ việc can thiệp vào một tình huống hoặc vấn đề. Ví dụ: 'He had no right to intrude into their argument.' ('Anh ta không có quyền can thiệp vào cuộc tranh cãi của họ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intruding
  • keep keep intruding
    (tiếp tục xâm phạm/làm phiền)
  • avoid avoid intruding
    (tránh xâm phạm/làm phiền)
Adverb + intruding
  • constantly constantly intruding
    (liên tục xâm phạm/làm phiền)
  • deeply deeply intruding
    (xâm phạm sâu sắc)
intruding + Noun
  • thoughts intruding thoughts
    (những suy nghĩ xâm chiếm (tâm trí), những suy nghĩ chợt ùa về)
  • questions intruding questions
    (những câu hỏi xâm phạm (đến đời tư))
  • memories intruding memories
    (những ký ức chợt ùa về, xâm chiếm tâm trí)
Phrases with intruding
  • on intruding on someone's privacy
    (xâm phạm quyền riêng tư của ai đó)
  • into intruding into a conversation
    (chen vào cuộc trò chuyện)

Idioms

  • intruding on someone's personal space

    Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó

    "He felt she was intruding on his personal space by standing too close."

    (Anh ấy cảm thấy cô ấy đang xâm phạm không gian cá nhân của mình khi đứng quá gần.)

  • intruding thoughts

    Những suy nghĩ tự nhiên ùa vào tâm trí, thường là không mong muốn hoặc gây khó chịu.

    "She often suffered from intruding thoughts about her past mistakes."

    (Cô ấy thường phải chịu đựng những suy nghĩ về những lỗi lầm trong quá khứ chợt ùa về.)

  • intrude on someone's grief

    Xâm phạm/làm phiền nỗi đau của ai đó (thường bằng cách hỏi quá nhiều hoặc tỏ ra tò mò)

    "It would be wrong to intrude on their grief with trivial questions right after the tragedy."

    (Sẽ là sai lầm nếu làm phiền nỗi đau của họ bằng những câu hỏi tầm thường ngay sau bi kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intruding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Xâm nhập, xâm phạm, quấy rầy, can thiệp vào một nơi hoặc tình huống mà không được chào đón hoặc mời.

"I hope I'm not intruding, but I need to ask you something."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often intrudes on my private conversations.
Anh ấy thường xuyên xâm phạm vào những cuộc trò chuyện riêng tư của tôi.
Phủ định
Never have I intruded so rudely into someone's personal space as I did yesterday.
Chưa bao giờ tôi xâm phạm một cách thô lỗ vào không gian cá nhân của ai đó như tôi đã làm hôm qua.
Nghi vấn
Should you intrude on their meeting, what would you say?
Nếu bạn xâm phạm cuộc họp của họ, bạn sẽ nói gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intruding".

Quyền riêng tư và không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về quyền riêng tư cá nhân và không gian cá nhân được đánh giá rất cao. "Intruding" thường ám chỉ việc vi phạm những giới hạn này, dù là về mặt thể chất (đứng quá gần) hay tinh thần (hỏi những câu hỏi quá riêng tư). Việc xâm phạm không gian cá nhân hoặc quyền riêng tư của người khác được coi là thiếu tôn trọng và có thể gây khó chịu.

Khách không mời (Uninvited guests)

Trong nhiều nền văn hóa, việc xuất hiện tại nhà hoặc sự kiện của ai đó mà không được mời trước (intruding as an uninvited guest) có thể bị coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng. Điều này thường gây khó xử cho cả chủ nhà và khách, vì nó làm phá vỡ các quy tắc xã giao và dự định ban đầu của sự kiện.