(Top Banner Ad)
intuitive eating
C1
Danh từ C1 Dinh dưỡng học, Sức khỏe

intuitive eating

UK: /ɪnˈtjuːɪtɪv ˈiːtɪŋ/ • US: /ɪnˈtuːɪtɪv ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống theo bản năng ăn uống theo trực giác lắng nghe cơ thể khi ăn uống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophy of eating that focuses on trusting one's inner cues of hunger and fullness to guide food choices, rather than following external rules or diet plans.

Vietnamese Meaning

Một triết lý ăn uống tập trung vào việc tin tưởng vào các tín hiệu bên trong cơ thể về cơn đói và cảm giác no để hướng dẫn lựa chọn thực phẩm, thay vì tuân theo các quy tắc bên ngoài hoặc kế hoạch ăn kiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intuitive eating can help you develop a healthier relationship with food."

    "Ăn uống theo trực giác có thể giúp bạn phát triển một mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn."

  • "She practices intuitive eating by paying attention to her body's hunger and fullness signals."

    "Cô ấy thực hành ăn uống theo trực giác bằng cách chú ý đến các tín hiệu đói và no của cơ thể."

  • "Intuitive eating is not about deprivation, but about trusting your body."

    "Ăn uống theo trực giác không phải là sự tước đoạt, mà là sự tin tưởng vào cơ thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition trực giác, khả năng thấu hiểu trực tiếp
Adjective intuitive có tính trực giác, dễ hiểu một cách tự nhiên
Adverb intuitively một cách trực giác, theo bản năng
Verb eat ăn
Noun eater người ăn (thường dùng để chỉ thói quen ăn uống của ai đó)
Noun eating việc ăn uống, thói quen ăn uống (ví dụ: healthy eating)

Synonyms

Antonyms

Related Words

body awareness (nhận thức về cơ thể)hunger cues (tín hiệu đói)fullness cues (tín hiệu no)food freedom (tự do ăn uống)

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intueri
Late Latin
intuitivus
Old French
intuitif
English
intuitive

Nguồn gốc của 'Intuitive'

Từ 'intuitive' (trực giác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intueri', có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'suy ngẫm'. Nó phát triển qua tiếng Latin muộn 'intuitivus' (có tính chiêm nghiệm) và tiếng Pháp cổ 'intuitif' trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Từ này mô tả khả năng hiểu biết hoặc cảm nhận điều gì đó một cách tự nhiên, không cần suy luận logic.

Sự ra đời của 'Intuitive Eating'

Cụm từ 'intuitive eating' (ăn uống trực giác) được tạo ra bởi hai chuyên gia dinh dưỡng người Mỹ là Evelyn Tribole và Elyse Resch. Họ đã giới thiệu khái niệm này trong cuốn sách cùng tên xuất bản năm 1995. Mục đích là đưa ra một cách tiếp cận mới về ăn uống, thoát khỏi văn hóa ăn kiêng, khuyến khích mọi người lắng nghe tín hiệu đói và no của cơ thể để hình thành mối quan hệ lành mạnh hơn với thực phẩm.

Usage Note

Intuitive eating nhấn mạnh việc lắng nghe cơ thể và đáp ứng nhu cầu của nó một cách tự nhiên. Nó khuyến khích từ bỏ các chế độ ăn kiêng hạn chế và phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn. Nó không phải là 'ăn bất cứ thứ gì mình muốn' mà là 'ăn những gì cơ thể thực sự cần'. Nó khác với 'mindful eating' ở chỗ 'intuitive eating' chú trọng vào việc lắng nghe các tín hiệu sinh học của cơ thể, trong khi 'mindful eating' tập trung vào việc nhận thức đầy đủ về trải nghiệm ăn uống.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'principles of intuitive eating', 'a path to intuitive eating'. 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của 'intuitive eating'. 'To' thường dùng để chỉ mục đích hoặc hướng đi tới 'intuitive eating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intuitive eating
  • practice practice intuitive eating
    (thực hành ăn uống trực giác)
  • embrace embrace intuitive eating
    (đón nhận/áp dụng ăn uống trực giác)
  • start start intuitive eating
    (bắt đầu ăn uống trực giác)
Adjective + intuitive eating
  • mindful mindful intuitive eating
    (ăn uống trực giác một cách chánh niệm)
  • effective effective intuitive eating
    (ăn uống trực giác hiệu quả)
  • gentle gentle intuitive eating
    (ăn uống trực giác nhẹ nhàng)
Noun + of/to intuitive eating
  • principles principles of intuitive eating
    (các nguyên tắc của ăn uống trực giác)
  • journey journey to intuitive eating
    (hành trình ăn uống trực giác)
  • benefits benefits of intuitive eating
    (lợi ích của ăn uống trực giác)

Idioms

  • reject the diet mentality

    từ bỏ tư duy ăn kiêng (một nguyên tắc cốt lõi của ăn uống trực giác)

    "One of the first steps in intuitive eating is to reject the diet mentality."

    (Một trong những bước đầu tiên của ăn uống trực giác là từ bỏ tư duy ăn kiêng.)

  • honor your hunger and fullness

    tôn trọng cảm giác đói và no của cơ thể (một nguyên tắc cốt lõi của ăn uống trực giác)

    "Intuitive eating teaches you to honor your hunger and fullness cues."

    (Ăn uống trực giác dạy bạn cách tôn trọng tín hiệu đói và no của cơ thể.)

  • make peace with food

    làm hòa với thức ăn (xây dựng mối quan hệ tích cực với thực phẩm)

    "Many people find that intuitive eating helps them make peace with food."

    (Nhiều người thấy rằng ăn uống trực giác giúp họ làm hòa với thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuitive eating

Danh từ
Lật mặt

Một triết lý ăn uống tập trung vào việc tin tưởng vào các tín hiệu bên trong cơ thể về cơn đói và cảm giác no để hướng dẫn lựa chọn thực phẩm, thay vì tuân theo các quy tắc bên ngoài hoặc kế hoạch ăn kiêng.

"Intuitive eating can help you develop a healthier relationship with food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices intuitive eating because it helps her connect with her body's natural hunger cues.
Cô ấy thực hành ăn uống trực giác vì nó giúp cô ấy kết nối với các tín hiệu đói tự nhiên của cơ thể.
Phủ định
They don't believe intuitive eating works for everyone; some people need more structured meal plans.
Họ không tin rằng ăn uống trực giác phù hợp với tất cả mọi người; một số người cần kế hoạch ăn uống có cấu trúc hơn.
Nghi vấn
Is it possible for us to learn to eat intuitively after years of dieting?
Liệu chúng ta có thể học cách ăn uống theo trực giác sau nhiều năm ăn kiêng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to try intuitive eating to improve her relationship with food.
Cô ấy dự định thử ăn uống theo trực giác để cải thiện mối quan hệ của mình với thức ăn.
Phủ định
They are not going to force intuitive eating on their children.
Họ sẽ không ép con cái họ ăn uống theo trực giác.
Nghi vấn
Are you going to learn more about intuitive eating before you start?
Bạn có định tìm hiểu thêm về ăn uống theo trực giác trước khi bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuitive eating".

Phản đối văn hóa ăn kiêng (Diet Culture)

Ăn uống trực giác là một cách tiếp cận mang tính cách mạng, phản đối mạnh mẽ 'văn hóa ăn kiêng' phổ biến ở các nước phương Tây. Văn hóa ăn kiêng thường tập trung vào việc hạn chế calo, giảm cân và tuân theo các quy tắc ăn uống nghiêm ngặt, dẫn đến cảm giác tội lỗi và chu kỳ ăn kiêng luẩn quẩn. Ăn uống trực giác thay thế điều này bằng cách khuyến khích mọi người lắng nghe tín hiệu cơ thể và xây dựng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm.

Tập trung vào sức khỏe toàn diện và sự tự chủ cơ thể

Khác với các chế độ ăn kiêng truyền thống chỉ chú trọng cân nặng, ăn uống trực giác nhấn mạnh sự tự chủ cơ thể và sức khỏe toàn diện – bao gồm cả sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Nó giúp người thực hành thoát khỏi ám ảnh về cân nặng và thực phẩm, hướng tới sự chấp nhận cơ thể, tự chăm sóc bản thân và tìm thấy niềm vui trong việc ăn uống mà không có cảm giác tội lỗi.