(Top Banner Ad)
mindful eating
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Sức khỏe & Dinh dưỡng

mindful eating

UK: /ˈmaɪndfʊl ˈiːtɪŋ/ • US: /ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống chánh niệm ăn uống có ý thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of paying attention to the present moment experience of eating, including physical sensations, thoughts, and emotions, without judgment.

Vietnamese Meaning

Thực hành chú tâm vào trải nghiệm ăn uống trong khoảnh khắc hiện tại, bao gồm các cảm giác vật lý, suy nghĩ và cảm xúc, mà không phán xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mindful eating can help you develop a healthier relationship with food."

    "Ăn uống chánh niệm có thể giúp bạn phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với thực phẩm."

  • "She started practicing mindful eating to overcome her unhealthy relationship with food."

    "Cô ấy bắt đầu thực hành ăn uống chánh niệm để vượt qua mối quan hệ không lành mạnh của mình với thức ăn."

  • "Mindful eating involves paying attention to the colors, smells, textures, and tastes of your food."

    "Ăn uống chánh niệm bao gồm việc chú ý đến màu sắc, mùi vị, kết cấu và hương vị của thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mindful tỉnh thức, chú tâm
Noun mindfulness sự tỉnh thức, chánh niệm
Verb eat ăn
Noun eating việc ăn uống

Synonyms

Antonyms

emotional eating (ăn uống do cảm xúc)mindless eating (ăn uống vô thức)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
mindful
English
eating
English
mindful eating

Nguồn gốc của 'Mindful Eating'

Thuật ngữ 'mindful eating' bắt nguồn từ thiền định Phật giáo, được du nhập vào phương Tây và phát triển thành một phương pháp ăn uống chú trọng vào trải nghiệm hiện tại, giúp chúng ta nhận biết các dấu hiệu đói no thực sự và ăn uống một cách có ý thức hơn.

Usage Note

Mindful eating không chỉ là ăn chậm mà còn là nhận thức rõ ràng về sự đói và no, lựa chọn thực phẩm một cách có ý thức, và thưởng thức hương vị của thức ăn. Khác với 'emotional eating' (ăn uống do cảm xúc) là hành vi ăn uống để giải tỏa stress hoặc buồn chán, 'mindful eating' tập trung vào sự kết nối giữa tâm trí và cơ thể trong quá trình ăn.

Prepositions

of

Thường đi với 'practice of mindful eating' (thực hành ăn uống chánh niệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindful eating
  • Practicing mindful eating
    (Thực hành ăn uống chánh niệm)
  • Incorporating mindful eating
    (Kết hợp ăn uống chánh niệm)
Verb + mindful eating
  • Try mindful eating
    (Thử ăn uống chánh niệm)
  • Explore mindful eating
    (Khám phá việc ăn uống chánh niệm)

Idioms

  • Take a mindful bite

    Ăn một miếng một cách tỉnh thức

    "Take a mindful bite and savor the flavors."

    (Hãy ăn một miếng một cách tỉnh thức và thưởng thức hương vị.)

  • Be present while eating

    Hiện diện trong khi ăn

    "Mindful eating means to be present while eating."

    (Ăn uống chánh niệm có nghĩa là hiện diện trong khi ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindful eating

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Thực hành chú tâm vào trải nghiệm ăn uống trong khoảnh khắc hiện tại, bao gồm các cảm giác vật lý, suy nghĩ và cảm xúc, mà không phán xét.

"Mindful eating can help you develop a healthier relationship with food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she practices mindful eating helps her manage stress.
Việc cô ấy thực hành ăn uống chánh niệm giúp cô ấy kiểm soát căng thẳng.
Phủ định
Whether they will embrace mindful eating is not yet known.
Việc họ có chấp nhận ăn uống chánh niệm hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How mindful eating can improve digestion is what I want to learn.
Ăn uống chánh niệm có thể cải thiện tiêu hóa như thế nào là điều tôi muốn tìm hiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindful eating".

Nguồn gốc từ Phật giáo

Mindful eating bắt nguồn từ các thực hành thiền định Phật giáo, nhấn mạnh việc chú ý đến trải nghiệm hiện tại mà không phán xét. Điều này áp dụng vào việc ăn uống để tạo ra một mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn.

Xu hướng sức khỏe phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, mindful eating trở nên phổ biến như một cách để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, giúp giảm căng thẳng liên quan đến thức ăn và cải thiện tiêu hóa.