inure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to accustom (someone) to something, especially something unpleasant.
Vietnamese Meaning
làm cho quen, làm cho chai sạn, làm cho thích nghi (với điều gì đó, đặc biệt là điều khó chịu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Years of working in the factory had inured him to the noise and dust."
"Nhiều năm làm việc trong nhà máy đã khiến anh ta quen với tiếng ồn và bụi bặm."
-
"The prisoners were inured to the harsh conditions of the jail."
"Các tù nhân đã quen với những điều kiện khắc nghiệt của nhà tù."
-
"Doctors become inured to the sight of blood."
"Các bác sĩ dần quen với cảnh máu me."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inure' thường được dùng để chỉ sự thích nghi dần dần với những điều kiện khắc nghiệt, khó khăn, hoặc đau đớn về thể xác lẫn tinh thần. Sự thích nghi này không nhất thiết mang tính tích cực, mà thường mang ý nghĩa chịu đựng, cam chịu. 'Inure' khác với 'adapt' ở chỗ 'adapt' mang nghĩa rộng hơn về sự điều chỉnh để phù hợp với môi trường, trong khi 'inure' nhấn mạnh đến việc trở nên ít nhạy cảm hơn với những điều tiêu cực. So với 'harden', 'inure' ám chỉ một quá trình từ từ, còn 'harden' có thể xảy ra nhanh chóng và đôi khi chủ động.
Prepositions
Luôn đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc điều kiện mà ai đó/cái gì đó thích nghi với. Ví dụ: inure someone to hardship.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inure oneself inure oneself to (tự tôi luyện bản thân để quen với)
-
inure children inure children to (tôi luyện trẻ em để quen với)
-
inured to hardship inured to hardship (đã quen với gian khổ)
-
inured to pain inured to pain (đã quen với đau đớn)
-
inured to the cold inured to the cold (đã quen với cái lạnh)
-
inured to suffering inured to suffering (đã quen với đau khổ)
-
become inured become inured to criticism (trở nên chai sạn với chỉ trích)
Idioms
-
inure to the benefit of someone
có lợi cho ai đó (thường trong ngữ cảnh pháp lý/chính thức)
"The property will inure to the benefit of his children."
(Tài sản sẽ thuộc về các con của ông ấy.)
-
inure to one's advantage
có lợi cho mình, trở thành lợi thế của mình
"This experience will inure to your advantage in the future."
(Kinh nghiệm này sẽ trở thành lợi thế cho bạn trong tương lai.)
-
inure oneself to hardship
tôi luyện bản thân để chịu đựng gian khổ
"Soldiers must inure themselves to hardship and discomfort."
(Người lính phải tự tôi luyện để quen với gian khổ và khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inure
verblàm cho quen, làm cho chai sạn, làm cho thích nghi (với điều gì đó, đặc biệt là điều khó chịu).
"Years of working in the factory had inured him to the noise and dust."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in Alaska, I would inure myself to the cold by taking ice baths. |
Nếu tôi sống ở Alaska, tôi sẽ làm cho bản thân quen với cái lạnh bằng cách tắm nước đá. |
| Phủ định | If I didn't need to work outside, I wouldn't inure myself to the sun. |
Nếu tôi không cần làm việc bên ngoài, tôi sẽ không làm cho bản thân quen với ánh nắng mặt trời. |
| Nghi vấn | Would you inure yourself to public speaking if you had to give presentations every day? |
Bạn có làm cho bản thân quen với việc nói trước công chúng nếu bạn phải thuyết trình mỗi ngày không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If soldiers train rigorously, they inure themselves to hardship. |
Nếu binh lính huấn luyện nghiêm ngặt, họ làm cho bản thân quen với sự gian khổ. |
| Phủ định | If you don't expose yourself to the cold gradually, you don't inure yourself to it. |
Nếu bạn không tiếp xúc với cái lạnh từ từ, bạn sẽ không làm cho bản thân quen với nó. |
| Nghi vấn | If you consistently face challenges, do you inure yourself to stress? |
Nếu bạn liên tục đối mặt với thử thách, bạn có làm cho bản thân quen với căng thẳng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exposure to the cold weather inured him to the harsh winters. |
Việc tiếp xúc với thời tiết lạnh giá đã giúp anh ấy quen với những mùa đông khắc nghiệt. |
| Phủ định | The constant praise did not inure her to criticism; she remained sensitive. |
Sự khen ngợi liên tục không làm cô ấy quen với những lời chỉ trích; cô ấy vẫn nhạy cảm. |
| Nghi vấn | How did the soldiers inure themselves to the horrors of war? |
Binh lính đã làm thế nào để quen với sự kinh hoàng của chiến tranh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inure".
