(Top Banner Ad)
inure
C1
verb C1 Tổng quát

inure

UK: /ɪˈnjʊə(r)/ • US: /ɪˈnjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

quen dần chai sạn làm cho thích nghi quen thuộc với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to accustom (someone) to something, especially something unpleasant.

Vietnamese Meaning

làm cho quen, làm cho chai sạn, làm cho thích nghi (với điều gì đó, đặc biệt là điều khó chịu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Years of working in the factory had inured him to the noise and dust."

    "Nhiều năm làm việc trong nhà máy đã khiến anh ta quen với tiếng ồn và bụi bặm."

  • "The prisoners were inured to the harsh conditions of the jail."

    "Các tù nhân đã quen với những điều kiện khắc nghiệt của nhà tù."

  • "Doctors become inured to the sight of blood."

    "Các bác sĩ dần quen với cảnh máu me."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inure làm cho quen, tôi luyện (với điều gì khó chịu)
Noun inurement sự tôi luyện, sự làm quen
Adjective inured đã quen, đã tôi luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*op-
Latin
opera
Old French
oeuvre
Anglo-Norman
enurer
Middle English
inure
Modern English
inure

Nguồn gốc từ 'công việc'

Từ 'inure' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ các ngôn ngữ Roman. Nó xuất phát từ từ Anglo-Norman 'enurer', có nghĩa là 'đưa vào sử dụng' hoặc 'thực hành'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó nằm ở từ Latin 'opera', có nghĩa là 'công việc' hoặc 'nỗ lực'. Ban đầu, 'inure' có nghĩa là 'đưa vào hoạt động, sử dụng'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'làm cho quen với' hoặc 'tôi luyện' thông qua sự lặp lại hoặc tiếp xúc, giống như việc một công việc lặp đi lặp lại sẽ làm một người quen với nó.

Usage Note

Từ 'inure' thường được dùng để chỉ sự thích nghi dần dần với những điều kiện khắc nghiệt, khó khăn, hoặc đau đớn về thể xác lẫn tinh thần. Sự thích nghi này không nhất thiết mang tính tích cực, mà thường mang ý nghĩa chịu đựng, cam chịu. 'Inure' khác với 'adapt' ở chỗ 'adapt' mang nghĩa rộng hơn về sự điều chỉnh để phù hợp với môi trường, trong khi 'inure' nhấn mạnh đến việc trở nên ít nhạy cảm hơn với những điều tiêu cực. So với 'harden', 'inure' ám chỉ một quá trình từ từ, còn 'harden' có thể xảy ra nhanh chóng và đôi khi chủ động.

Prepositions

to

Luôn đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc điều kiện mà ai đó/cái gì đó thích nghi với. Ví dụ: inure someone to hardship.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inure (oneself/someone) to
  • inure oneself inure oneself to
    (tự tôi luyện bản thân để quen với)
  • inure children inure children to
    (tôi luyện trẻ em để quen với)
Be/Become/Get inured to (+ Noun)
  • inured to hardship inured to hardship
    (đã quen với gian khổ)
  • inured to pain inured to pain
    (đã quen với đau đớn)
  • inured to the cold inured to the cold
    (đã quen với cái lạnh)
  • inured to suffering inured to suffering
    (đã quen với đau khổ)
  • become inured become inured to criticism
    (trở nên chai sạn với chỉ trích)

Idioms

  • inure to the benefit of someone

    có lợi cho ai đó (thường trong ngữ cảnh pháp lý/chính thức)

    "The property will inure to the benefit of his children."

    (Tài sản sẽ thuộc về các con của ông ấy.)

  • inure to one's advantage

    có lợi cho mình, trở thành lợi thế của mình

    "This experience will inure to your advantage in the future."

    (Kinh nghiệm này sẽ trở thành lợi thế cho bạn trong tương lai.)

  • inure oneself to hardship

    tôi luyện bản thân để chịu đựng gian khổ

    "Soldiers must inure themselves to hardship and discomfort."

    (Người lính phải tự tôi luyện để quen với gian khổ và khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inure

verb
Lật mặt

làm cho quen, làm cho chai sạn, làm cho thích nghi (với điều gì đó, đặc biệt là điều khó chịu).

"Years of working in the factory had inured him to the noise and dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in Alaska, I would inure myself to the cold by taking ice baths.
Nếu tôi sống ở Alaska, tôi sẽ làm cho bản thân quen với cái lạnh bằng cách tắm nước đá.
Phủ định
If I didn't need to work outside, I wouldn't inure myself to the sun.
Nếu tôi không cần làm việc bên ngoài, tôi sẽ không làm cho bản thân quen với ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Would you inure yourself to public speaking if you had to give presentations every day?
Bạn có làm cho bản thân quen với việc nói trước công chúng nếu bạn phải thuyết trình mỗi ngày không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If soldiers train rigorously, they inure themselves to hardship.
Nếu binh lính huấn luyện nghiêm ngặt, họ làm cho bản thân quen với sự gian khổ.
Phủ định
If you don't expose yourself to the cold gradually, you don't inure yourself to it.
Nếu bạn không tiếp xúc với cái lạnh từ từ, bạn sẽ không làm cho bản thân quen với nó.
Nghi vấn
If you consistently face challenges, do you inure yourself to stress?
Nếu bạn liên tục đối mặt với thử thách, bạn có làm cho bản thân quen với căng thẳng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exposure to the cold weather inured him to the harsh winters.
Việc tiếp xúc với thời tiết lạnh giá đã giúp anh ấy quen với những mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
The constant praise did not inure her to criticism; she remained sensitive.
Sự khen ngợi liên tục không làm cô ấy quen với những lời chỉ trích; cô ấy vẫn nhạy cảm.
Nghi vấn
How did the soldiers inure themselves to the horrors of war?
Binh lính đã làm thế nào để quen với sự kinh hoàng của chiến tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inure".

Sự kiên cường và khả năng thích nghi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'inure' thường gắn liền với sự kiên cường và khả năng thích nghi. Việc một người có thể 'inure' bản thân với những điều kiện khắc nghiệt hoặc khó khăn được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sức mạnh tinh thần và khả năng chịu đựng. Nó phản ánh ý tưởng rằng con người có thể vượt qua và thích nghi với mọi thử thách thông qua sự tiếp xúc lặp đi lặp lại.

Triết lý khắc kỷ (Stoicism)

'Inure' có thể được liên hệ với triết lý Khắc kỷ (Stoicism) cổ đại. Các nhà khắc kỷ tin rằng việc tự nguyện tiếp xúc với những khó khăn hoặc sự khó chịu (ví dụ như chịu lạnh, chịu đói, từ bỏ sự xa hoa tạm thời) có thể giúp một người tôi luyện tinh thần, giảm bớt sự phụ thuộc vào tiện nghi và tăng cường khả năng phục hồi trước những biến cố không mong muốn trong cuộc sống.