overran
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spread over in a troublesome manner.
Vietnamese Meaning
Lan tràn, tràn ngập một cách phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was completely overran with weeds."
"Khu vườn hoàn toàn bị cỏ dại xâm chiếm."
-
"Rats had overran the kitchen."
"Chuột đã tràn ngập nhà bếp."
-
"Our costs have overran."
"Chi phí của chúng ta đã vượt quá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi một cái gì đó (ví dụ: cỏ dại, côn trùng, kẻ thù) lan rộng nhanh chóng và không mong muốn, gây ra vấn đề.
Prepositions
`overrun with`: Bị tràn ngập, đầy ắp với cái gì đó. Ví dụ: 'The garden was overrun with weeds.' (Khu vườn tràn ngập cỏ dại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
enemy forces Enemy forces **overran** the city. (Quân địch đã tràn ngập thành phố.)
-
weeds Weeds quickly **overran** the garden. (Cỏ dại nhanh chóng mọc lan khắp khu vườn.)
-
costs The project's **costs overran** the budget. (Chi phí của dự án đã vượt quá ngân sách.)
-
quickly The invaders **quickly overran** the small village. (Những kẻ xâm lược nhanh chóng tràn ngập ngôi làng nhỏ.)
-
completely The new system **completely overran** the old one. (Hệ thống mới đã hoàn toàn thay thế hệ thống cũ.)
-
the budget The project **overran the budget** by 20%. (Dự án đã vượt ngân sách 20%.)
-
their defenses The army **overran their defenses** within hours. (Quân đội đã vượt qua các phòng tuyến của họ chỉ trong vài giờ.)
Idioms
-
overran its budget/deadline
vượt quá ngân sách/thời hạn đã định
"The construction project overran its budget by millions."
(Dự án xây dựng đã vượt ngân sách hàng triệu đô la.)
-
overran the enemy/city
tràn ngập/chiếm đóng kẻ thù/thành phố (trong bối cảnh quân sự)
"The invading forces overran the city's defenses."
(Các lực lượng xâm lược đã tràn ngập các phòng tuyến của thành phố.)
-
emotions overran him/her
cảm xúc lấn át, chi phối (ai đó)
"When he heard the news, his emotions overran him."
(Khi nghe tin tức, cảm xúc đã lấn át anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overran
Động từLan tràn, tràn ngập một cách phiền toái.
"The garden was completely overran with weeds."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weeds overran the garden last summer. |
Cỏ dại mọc tràn lan trong vườn vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | The enemy didn't overrun the city, thanks to the strong defense. |
Quân địch đã không tràn vào thành phố, nhờ sự phòng thủ vững chắc. |
| Nghi vấn | Did the protesters overrun the government building? |
Những người biểu tình có tràn vào tòa nhà chính phủ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enemy camp was overrun last night. |
Doanh trại địch đã bị tràn qua đêm qua. |
| Phủ định | The garden wasn't overrun by weeds last summer. |
Khu vườn đã không bị cỏ dại xâm chiếm vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the town be overrun if the dam breaks? |
Thị trấn có bị tràn ngập nếu đập vỡ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ants will be overrunning the kitchen if we don't clean up the spilled sugar. |
Lũ kiến sẽ tràn vào bếp nếu chúng ta không dọn dẹp chỗ đường bị đổ. |
| Phủ định | The weeds won't be overrunning the garden next week because I'm going to weed it this weekend. |
Cỏ dại sẽ không mọc tràn lan trong vườn vào tuần tới vì tôi sẽ làm cỏ vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Will the protesters be overrunning the government building by the time we arrive? |
Những người biểu tình có đang tràn vào tòa nhà chính phủ vào thời điểm chúng ta đến không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enemy forces overran the town last night. |
Quân địch đã tràn vào thị trấn đêm qua. |
| Phủ định | The flood didn't overrun the entire valley. |
Trận lũ không tràn qua toàn bộ thung lũng. |
| Nghi vấn | Did the weeds overrun the garden last summer? |
Có phải cỏ dại đã tràn lan khu vườn vào mùa hè năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overran".
