(Top Banner Ad)
overran
B2
Động từ B2 Tổng quát

overran

UK: /ˌəʊvəˈræn/ • US: /ˌoʊvərˈræn/

Nghĩa tiếng Việt

tràn ngập xâm chiếm vượt quá lan tràn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spread over in a troublesome manner.

Vietnamese Meaning

Lan tràn, tràn ngập một cách phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was completely overran with weeds."

    "Khu vườn hoàn toàn bị cỏ dại xâm chiếm."

  • "Rats had overran the kitchen."

    "Chuột đã tràn ngập nhà bếp."

  • "Our costs have overran."

    "Chi phí của chúng ta đã vượt quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overrun tràn ngập, xâm chiếm, vượt quá
Noun overrun sự tràn ngập, sự vượt mức (chi phí, thời gian)
Adjective overrunning đang tràn ngập, vượt quá (ví dụ: chi phí vượt mức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper (over) + *er- (to move)
Proto-Germanic
*ufar (over) + *rinnan (to run)
Old English
ofer (over) + rinnan/irnan (to run)
Middle English
overrennan
Modern English
overrun (verb), overran (past simple)

Cuộc chạy vượt giới hạn

Từ 'overran' là dạng quá khứ của động từ 'overrun'. Nguồn gốc của 'overrun' đến từ sự kết hợp của tiền tố 'over-' (nghĩa là 'trên', 'vượt qua') và động từ 'run' (nghĩa là 'chạy'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'chạy qua' hoặc 'chạy vượt lên trên một cái gì đó'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự lan tràn không kiểm soát, sự xâm chiếm hoặc vượt quá giới hạn nào đó, giống như một dòng sông chảy tràn bờ hoặc một đội quân tràn ngập lãnh thổ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một cái gì đó (ví dụ: cỏ dại, côn trùng, kẻ thù) lan rộng nhanh chóng và không mong muốn, gây ra vấn đề.

Prepositions

with

`overrun with`: Bị tràn ngập, đầy ắp với cái gì đó. Ví dụ: 'The garden was overrun with weeds.' (Khu vườn tràn ngập cỏ dại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + overran
  • enemy forces Enemy forces **overran** the city.
    (Quân địch đã tràn ngập thành phố.)
  • weeds Weeds quickly **overran** the garden.
    (Cỏ dại nhanh chóng mọc lan khắp khu vườn.)
  • costs The project's **costs overran** the budget.
    (Chi phí của dự án đã vượt quá ngân sách.)
Adverb + overran
  • quickly The invaders **quickly overran** the small village.
    (Những kẻ xâm lược nhanh chóng tràn ngập ngôi làng nhỏ.)
  • completely The new system **completely overran** the old one.
    (Hệ thống mới đã hoàn toàn thay thế hệ thống cũ.)
overran + Object
  • the budget The project **overran the budget** by 20%.
    (Dự án đã vượt ngân sách 20%.)
  • their defenses The army **overran their defenses** within hours.
    (Quân đội đã vượt qua các phòng tuyến của họ chỉ trong vài giờ.)

Idioms

  • overran its budget/deadline

    vượt quá ngân sách/thời hạn đã định

    "The construction project overran its budget by millions."

    (Dự án xây dựng đã vượt ngân sách hàng triệu đô la.)

  • overran the enemy/city

    tràn ngập/chiếm đóng kẻ thù/thành phố (trong bối cảnh quân sự)

    "The invading forces overran the city's defenses."

    (Các lực lượng xâm lược đã tràn ngập các phòng tuyến của thành phố.)

  • emotions overran him/her

    cảm xúc lấn át, chi phối (ai đó)

    "When he heard the news, his emotions overran him."

    (Khi nghe tin tức, cảm xúc đã lấn át anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overran

Động từ
Lật mặt

Lan tràn, tràn ngập một cách phiền toái.

"The garden was completely overran with weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weeds overran the garden last summer.
Cỏ dại mọc tràn lan trong vườn vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
The enemy didn't overrun the city, thanks to the strong defense.
Quân địch đã không tràn vào thành phố, nhờ sự phòng thủ vững chắc.
Nghi vấn
Did the protesters overrun the government building?
Những người biểu tình có tràn vào tòa nhà chính phủ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy camp was overrun last night.
Doanh trại địch đã bị tràn qua đêm qua.
Phủ định
The garden wasn't overrun by weeds last summer.
Khu vườn đã không bị cỏ dại xâm chiếm vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Will the town be overrun if the dam breaks?
Thị trấn có bị tràn ngập nếu đập vỡ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ants will be overrunning the kitchen if we don't clean up the spilled sugar.
Lũ kiến sẽ tràn vào bếp nếu chúng ta không dọn dẹp chỗ đường bị đổ.
Phủ định
The weeds won't be overrunning the garden next week because I'm going to weed it this weekend.
Cỏ dại sẽ không mọc tràn lan trong vườn vào tuần tới vì tôi sẽ làm cỏ vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the protesters be overrunning the government building by the time we arrive?
Những người biểu tình có đang tràn vào tòa nhà chính phủ vào thời điểm chúng ta đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy forces overran the town last night.
Quân địch đã tràn vào thị trấn đêm qua.
Phủ định
The flood didn't overrun the entire valley.
Trận lũ không tràn qua toàn bộ thung lũng.
Nghi vấn
Did the weeds overrun the garden last summer?
Có phải cỏ dại đã tràn lan khu vườn vào mùa hè năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overran".

Sự Tràn Ngập Lịch Sử

Trong lịch sử, từ 'overran' thường gợi lên hình ảnh về các cuộc xâm lược và chinh phục, nơi một lực lượng mạnh hơn áp đảo và chiếm đóng một lãnh thổ hoặc nền văn minh khác. Ví dụ, 'The Huns overran Europe' (Người Hung đã tràn ngập châu Âu). Điều này phản ánh một khía cạnh quan trọng của lịch sử nhân loại, nơi sự thống trị và thay đổi quyền lực thường diễn ra thông qua các cuộc 'tràn ngập' quân sự.

Vượt Ngân Sách trong Kế Hoạch Hiện Đại

Trong bối cảnh kinh tế và quản lý dự án hiện đại, 'overran' thường được dùng để chỉ việc vượt quá ngân sách hoặc thời hạn đã định ('budget overrun', 'schedule overrun'). Đây là một thách thức phổ biến trong kinh doanh và phát triển, phản ánh sự khó khăn trong việc lập kế hoạch và kiểm soát nguồn lực một cách chính xác. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý chặt chẽ để tránh các 'sự tràn ngập' không mong muốn về chi phí hoặc thời gian.