(Top Banner Ad)
investment climate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investment climate

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈklaɪmət/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường đầu tư khí hậu đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing set of policies, attitudes, and conditions in a place that affect the attractiveness of investments.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các chính sách, thái độ và điều kiện hiện hành ở một địa điểm, ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của các khoản đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to improve the investment climate to attract foreign capital."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư để thu hút vốn nước ngoài."

  • "A stable political environment is crucial for a favorable investment climate."

    "Một môi trường chính trị ổn định là rất quan trọng đối với một môi trường đầu tư thuận lợi."

  • "Tax incentives can help improve a country's investment climate."

    "Các ưu đãi thuế có thể giúp cải thiện môi trường đầu tư của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư; khoản đầu tư
Adjective invested đã được đầu tư; đã cam kết (vốn, thời gian)
Adjective climatic thuộc về khí hậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima
Old French
climat
English (metaphorical)
climate (general conditions)
English
investment
English (compound)
investment climate

"Thời tiết" của nền kinh tế

Cụm từ "investment climate" (môi trường đầu tư) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "investment" (đầu tư) và "climate" (khí hậu, thời tiết). Từ "climate" ban đầu có nghĩa là vùng hoặc khu vực địa lý. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ các điều kiện hoặc xu hướng chung. Khi kết hợp với "investment", nó tạo ra một phép ẩn dụ sinh động, ví von điều kiện kinh tế cho hoạt động đầu tư giống như thời tiết ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Một "môi trường đầu tư thuận lợi" giống như "thời tiết đẹp", khuyến khích các nhà đầu tư rót vốn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả các yếu tố tổng thể (như sự ổn định chính trị, pháp luật và quy định, cơ sở hạ tầng, lực lượng lao động, và thái độ của chính phủ) ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Nó không chỉ đơn thuần là khí hậu theo nghĩa đen, mà là 'môi trường' kinh doanh tổng thể.

Prepositions

in

Thường được sử dụng với 'in' để chỉ địa điểm hoặc quốc gia mà môi trường đầu tư đang được đề cập. Ví dụ: 'the investment climate in Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment climate
  • favorable a favorable investment climate
    (một môi trường đầu tư thuận lợi)
  • attractive an attractive investment climate
    (một môi trường đầu tư hấp dẫn)
  • poor a poor investment climate
    (một môi trường đầu tư kém)
  • stable a stable investment climate
    (một môi trường đầu tư ổn định)
Verb + investment climate
  • improve improve the investment climate
    (cải thiện môi trường đầu tư)
  • create create a conducive investment climate
    (tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi)
  • deteriorate The investment climate deteriorated.
    (Môi trường đầu tư xấu đi.)
Describing investment climate
  • global the global investment climate
    (môi trường đầu tư toàn cầu)
  • local the local investment climate
    (môi trường đầu tư địa phương)
  • business and the business and investment climate
    (môi trường kinh doanh và đầu tư)

Idioms

  • a conducive investment climate

    một môi trường đầu tư có lợi/thuận lợi

    "The government's new policies aim to foster a conducive investment climate."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm thúc đẩy một môi trường đầu tư có lợi.)

  • to stimulate the investment climate

    kích thích môi trường đầu tư

    "Lowering interest rates could stimulate the investment climate."

    (Việc giảm lãi suất có thể kích thích môi trường đầu tư.)

  • the prevailing investment climate

    môi trường đầu tư hiện hành/thịnh hành

    "Understanding the prevailing investment climate is crucial for making informed decisions."

    (Hiểu rõ môi trường đầu tư hiện hành là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment climate

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các chính sách, thái độ và điều kiện hiện hành ở một địa điểm, ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của các khoản đầu tư.

"The government is working to improve the investment climate to attract foreign capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will improve the investment climate next year.
Chính phủ sẽ cải thiện môi trường đầu tư vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in the country because the investment climate is unfavorable.
Họ sẽ không đầu tư vào quốc gia này vì môi trường đầu tư không thuận lợi.
Nghi vấn
Will the new policies create a better investment climate?
Liệu các chính sách mới có tạo ra một môi trường đầu tư tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment climate".

Vai trò của chính phủ và chính sách

Trong các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành "môi trường đầu tư". Các chính sách như thuế, quy định pháp luật, chính sách tiền tệ và mức độ ổn định chính trị có thể khiến một quốc gia trở nên cực kỳ hấp dẫn hoặc rủi ro đối với các nhà đầu tư. Điều này thường là chủ đề tranh luận công khai và bầu cử.

Rủi ro và Lợi nhuận trong đầu tư

Khái niệm "investment climate" gắn liền với nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa tư bản phương Tây: sự cân bằng giữa rủi ro (risk) và lợi nhuận (reward). Một môi trường đầu tư được coi là "tốt" khi nó mang lại tiềm năng lợi nhuận cao với rủi ro chấp nhận được, hoặc giảm thiểu rủi ro để thu hút vốn ngay cả khi lợi nhuận vừa phải. Các nhà đầu tư luôn đánh giá "khí hậu" này để đưa ra quyết định.