(Top Banner Ad)
business environment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business environment

UK: /ˈbɪznɪs ɪnˌvaɪrənmənt/ • US: /ˈbɪznəs ɪnˌvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường kinh doanh bối cảnh kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surrounding factors (economic, legal, technological, etc.) that affect a business's operations and performance.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố xung quanh (kinh tế, pháp lý, công nghệ, v.v.) ảnh hưởng đến hoạt động và hiệu quả của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies must adapt to changes in the business environment to remain competitive."

    "Các công ty phải thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The current business environment is characterized by rapid technological advancements."

    "Môi trường kinh doanh hiện tại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "Understanding the business environment is crucial for strategic planning."

    "Hiểu rõ môi trường kinh doanh là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business kinh doanh, công việc, doanh nghiệp
Noun businessman / businesswoman nam/nữ doanh nhân
Noun businessperson doanh nhân
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, nghiêm túc
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà hoạt động vì môi trường
Adverb environmentally về phương diện môi trường

Synonyms

market environment (môi trường thị trường)operating environment (môi trường hoạt động)

Related Words

regulatory environment (môi trường pháp lý)economic environment (môi trường kinh tế)political environment (môi trường chính trị)social environment (môi trường xã hội)technological environment (môi trường công nghệ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes (care, anxiety)
Middle English
businesse (being occupied)
Old French
environner (to surround)
Modern English
business environment

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' không phải lúc nào cũng có nghĩa là thương mại. Nó bắt nguồn từ từ 'busy-ness' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'sự lo lắng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ công việc hoặc nghề nghiệp khiến một người bận rộn, và cuối cùng là các hoạt động thương mại mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' đến từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Vì vậy, 'business environment' theo nghĩa đen là tất cả những yếu tố bên ngoài bao quanh và ảnh hưởng đến hoạt động của một doanh nghiệp, từ chính trị, kinh tế đến xã hội và công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh rộng lớn hơn trong đó một doanh nghiệp hoạt động. Nó bao gồm các yếu tố bên ngoài mà doanh nghiệp không thể kiểm soát trực tiếp, nhưng cần phải thích nghi để thành công. Nó khác với 'corporate culture' (văn hóa doanh nghiệp), đề cập đến môi trường *bên trong* doanh nghiệp.

Prepositions

in within

'in the business environment' chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại trong môi trường kinh doanh. 'within the business environment' nhấn mạnh sự bao hàm và giới hạn trong môi trường kinh doanh đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business environment
  • competitive business environment
    (môi trường kinh doanh cạnh tranh)
  • stable business environment
    (môi trường kinh doanh ổn định)
  • favorable business environment
    (môi trường kinh doanh thuận lợi)
  • global business environment
    (môi trường kinh doanh toàn cầu)
  • challenging business environment
    (môi trường kinh doanh đầy thách thức)
Verb + business environment
  • create a business environment
    (tạo ra một môi trường kinh doanh)
  • improve the business environment
    (cải thiện môi trường kinh doanh)
  • adapt to the business environment
    (thích nghi với môi trường kinh doanh)
  • navigate the business environment
    (xoay xở trong môi trường kinh doanh)

Idioms

  • a dog-eat-dog business environment

    một môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, nơi người ta sẵn sàng làm hại nhau để thành công (tương đương 'cá lớn nuốt cá bé').

    "In the world of fast fashion, it's a dog-eat-dog business environment."

    (Trong thế giới thời trang nhanh, đó là một môi trường kinh doanh cá lớn nuốt cá bé.)

  • to test the waters of the business environment

    thăm dò, tìm hiểu tình hình môi trường kinh doanh trước khi đưa ra quyết định hoặc cam kết lớn.

    "Before investing millions, the company sent a team to test the waters of the new market's business environment."

    (Trước khi đầu tư hàng triệu đô la, công ty đã cử một đội đi thăm dò môi trường kinh doanh của thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business environment

Danh từ
Lật mặt

Các yếu tố xung quanh (kinh tế, pháp lý, công nghệ, v.v.) ảnh hưởng đến hoạt động và hiệu quả của một doanh nghiệp.

"Companies must adapt to changes in the business environment to remain competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business environment".

Chỉ số Môi trường Kinh doanh (Ease of Doing Business Index)

Đây là một báo cáo thường niên của Ngân hàng Thế giới (World Bank) xếp hạng các quốc gia dựa trên mức độ thuận lợi của các quy định đối với doanh nghiệp. Các chỉ số bao gồm việc thành lập doanh nghiệp, xin giấy phép, tiếp cận tín dụng và đóng thuế. Một thứ hạng cao cho thấy một môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư nước ngoài.

Thủ tục hành chính rườm rà (Red Tape)

Trong văn hóa phương Tây, 'red tape' là một thuật ngữ chỉ sự quan liêu, các quy tắc và thủ tục hành chính phức tạp, không cần thiết làm chậm quá trình kinh doanh. Nó được coi là một rào cản lớn đối với một môi trường kinh doanh lành mạnh và hiệu quả. Tên gọi này bắt nguồn từ việc các tài liệu chính thức của Anh ngày xưa thường được buộc bằng một dải ruy băng màu đỏ.