(Top Banner Ad)
investment environment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment environment

UK: /ɪnˈvɛstmənt ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường đầu tư khung cảnh đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of conditions, policies, regulations, and practices that affect the attractiveness and feasibility of investment in a particular country, region, or sector.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các điều kiện, chính sách, quy định và thông lệ ảnh hưởng đến tính hấp dẫn và khả thi của đầu tư vào một quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to improve the investment environment to attract foreign capital."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư để thu hút vốn nước ngoài."

  • "A stable political environment is crucial for a healthy investment environment."

    "Một môi trường chính trị ổn định là rất quan trọng cho một môi trường đầu tư lành mạnh."

  • "The country's investment environment has become more attractive to foreign investors in recent years."

    "Môi trường đầu tư của quốc gia đã trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được (chỉ tài sản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ tiếng Latin 'investire' (có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'), ban đầu từ này chỉ việc trao quyền hoặc tài sản một cách trang trọng, như 'khoác lên' ai đó một chức vụ. Về sau phát triển thành nghĩa 'đặt tiền vốn vào cái gì đó' với ý nghĩa 'khoác lên' một dự án nguồn lực để thu lợi nhuận.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ tiếng Pháp cổ 'environner' (có nghĩa là 'bao quanh'), từ 'environment' mô tả các điều kiện hoặc hoàn cảnh tự nhiên hoặc xã hội xung quanh một cái gì đó, tổng thể những yếu tố tác động đến sự tồn tại hoặc phát triển.

Sự kết hợp

'Investment environment' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của việc 'đầu tư' với 'môi trường xung quanh'. Cụm từ này dùng để chỉ tổng thể các yếu tố, điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức độ thuận lợi hoặc bất lợi của một địa điểm hoặc ngành nghề đối với hoạt động đầu tư. Các yếu tố cấu thành môi trường đầu tư bao gồm sự ổn định chính trị, khung pháp lý, cơ sở hạ tầng, lực lượng lao động, và các ưu đãi tài chính.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi đề cập đến môi trường đầu tư *ở* một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the investment environment in Vietnam'). 'for' được dùng khi nói về môi trường đầu tư *dành cho* một mục đích cụ thể (ví dụ: 'an investment environment for renewable energy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment environment
  • favorable a favorable investment environment
    (một môi trường đầu tư thuận lợi)
  • stable a stable investment environment
    (một môi trường đầu tư ổn định)
  • attractive an attractive investment environment
    (một môi trường đầu tư hấp dẫn)
  • challenging a challenging investment environment
    (một môi trường đầu tư đầy thách thức)
Verb + investment environment
  • improve to improve the investment environment
    (cải thiện môi trường đầu tư)
  • create to create an investment environment
    (tạo ra một môi trường đầu tư)
  • analyze to analyze the investment environment
    (phân tích môi trường đầu tư)
  • navigate to navigate the investment environment
    (điều hướng/ứng phó với môi trường đầu tư)

Idioms

  • a conducive investment environment

    một môi trường đầu tư có lợi/thuận lợi

    "The government aims to create a conducive investment environment to attract foreign capital."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi để thu hút vốn nước ngoài.)

  • shape the investment environment

    định hình/tạo dựng môi trường đầu tư

    "Policy makers play a crucial role in shaping the investment environment through new regulations."

    (Các nhà hoạch định chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường đầu tư thông qua các quy định mới.)

  • a vibrant investment environment

    một môi trường đầu tư sôi động/phát triển

    "The city's rapidly growing tech sector has fostered a vibrant investment environment."

    (Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng của thành phố đã nuôi dưỡng một môi trường đầu tư sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment environment

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các điều kiện, chính sách, quy định và thông lệ ảnh hưởng đến tính hấp dẫn và khả thi của đầu tư vào một quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The government is working to improve the investment environment to attract foreign capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment environment".

Pháp quyền và Minh bạch

Trong các nền kinh tế phương Tây, một môi trường đầu tư lành mạnh được xây dựng dựa trên hệ thống pháp luật vững chắc, bảo vệ quyền sở hữu tài sản và tính minh bạch cao. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, tạo niềm tin và là yếu tố then chốt để thu hút vốn.

Vai trò của Chính phủ và Thị trường

Môi trường đầu tư thường là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa chính sách của chính phủ (ví dụ: thuế, quy định, cơ sở hạ tầng, ổn định chính trị) và các lực lượng thị trường tự do. Các cuộc tranh luận về mức độ can thiệp của chính phủ để tạo ra môi trường đầu tư tối ưu luôn là trọng tâm trong nhiều xã hội phương Tây.