investment environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The set of conditions, policies, regulations, and practices that affect the attractiveness and feasibility of investment in a particular country, region, or sector.
Vietnamese Meaning
Tập hợp các điều kiện, chính sách, quy định và thông lệ ảnh hưởng đến tính hấp dẫn và khả thi của đầu tư vào một quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working to improve the investment environment to attract foreign capital."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư để thu hút vốn nước ngoài."
-
"A stable political environment is crucial for a healthy investment environment."
"Một môi trường chính trị ổn định là rất quan trọng cho một môi trường đầu tư lành mạnh."
-
"The country's investment environment has become more attractive to foreign investors in recent years."
"Môi trường đầu tư của quốc gia đã trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invest | đầu tư |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Noun | investment | sự đầu tư, khoản đầu tư |
| Adjective | investable | có thể đầu tư được (chỉ tài sản) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức độ thuận lợi hoặc bất lợi của một địa điểm hoặc ngành nghề đối với hoạt động đầu tư. Các yếu tố cấu thành môi trường đầu tư bao gồm sự ổn định chính trị, khung pháp lý, cơ sở hạ tầng, lực lượng lao động, và các ưu đãi tài chính.
Prepositions
'in' được dùng khi đề cập đến môi trường đầu tư *ở* một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the investment environment in Vietnam'). 'for' được dùng khi nói về môi trường đầu tư *dành cho* một mục đích cụ thể (ví dụ: 'an investment environment for renewable energy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
favorable a favorable investment environment (một môi trường đầu tư thuận lợi)
-
stable a stable investment environment (một môi trường đầu tư ổn định)
-
attractive an attractive investment environment (một môi trường đầu tư hấp dẫn)
-
challenging a challenging investment environment (một môi trường đầu tư đầy thách thức)
-
improve to improve the investment environment (cải thiện môi trường đầu tư)
-
create to create an investment environment (tạo ra một môi trường đầu tư)
-
analyze to analyze the investment environment (phân tích môi trường đầu tư)
-
navigate to navigate the investment environment (điều hướng/ứng phó với môi trường đầu tư)
Idioms
-
a conducive investment environment
một môi trường đầu tư có lợi/thuận lợi
"The government aims to create a conducive investment environment to attract foreign capital."
(Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi để thu hút vốn nước ngoài.)
-
shape the investment environment
định hình/tạo dựng môi trường đầu tư
"Policy makers play a crucial role in shaping the investment environment through new regulations."
(Các nhà hoạch định chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường đầu tư thông qua các quy định mới.)
-
a vibrant investment environment
một môi trường đầu tư sôi động/phát triển
"The city's rapidly growing tech sector has fostered a vibrant investment environment."
(Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng của thành phố đã nuôi dưỡng một môi trường đầu tư sôi động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
investment environment
Danh từTập hợp các điều kiện, chính sách, quy định và thông lệ ảnh hưởng đến tính hấp dẫn và khả thi của đầu tư vào một quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The government is working to improve the investment environment to attract foreign capital."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment environment".
