(Top Banner Ad)
investment company
B2
danh từ B2 Kinh tế

investment company

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈkʌmpəni/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty đầu tư tập đoàn đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company whose main business is holding investments (securities, real property, etc.) for financial return.

Vietnamese Meaning

Một công ty mà hoạt động kinh doanh chính là nắm giữ các khoản đầu tư (chứng khoán, bất động sản, v.v.) để thu lợi nhuận tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investment company manages a diverse portfolio of stocks and bonds."

    "Công ty đầu tư quản lý một danh mục đa dạng gồm cổ phiếu và trái phiếu."

  • "She works for a large investment company in New York."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty đầu tư lớn ở New York."

  • "The investment company announced record profits this year."

    "Công ty đầu tư đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền, thời gian, công sức vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi)
Noun investor Nhà đầu tư (người hoặc tổ chức bỏ tiền vào một cái gì đó)
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư (hành động hoặc số tiền đã đầu tư)
Adjective invested Đã đầu tư (chỉ trạng thái hoặc số tiền đã được bỏ ra để đầu tư)
Noun company Công ty, hãng (một tổ chức kinh doanh)

Synonyms

Related Words

hedge fund (quỹ đầu cơ)private equity firm (công ty đầu tư vốn tư nhân)mutual fund (quỹ tương hỗ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' bắt nguồn từ động từ 'invest', có gốc Latin là 'investire' nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao bọc'. Ban đầu, nó có nghĩa là trao quyền sở hữu hoặc chức vụ. Đến thế kỷ 16, ý nghĩa chuyển sang 'bỏ tiền vào một cái gì đó để kiếm lời', hình dung như việc 'mặc' tiền vào một tài sản để nó sinh sôi.

Nguồn gốc của 'Company'

Từ 'company' có gốc từ tiếng Latin 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'compagnie' để chỉ một nhóm người hợp tác với nhau, một hiệp hội hoặc đoàn thể. Ý nghĩa về một tổ chức kinh doanh xuất hiện muộn hơn, phản ánh sự hợp tác giữa các cá nhân.

Sự kết hợp 'Investment Company'

Cụm từ 'investment company' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh đã tồn tại. 'Investment' mô tả hành động hoặc kết quả của việc đầu tư tài chính, và 'company' chỉ một tổ chức kinh doanh. Do đó, 'investment company' đơn giản là một công ty được thành lập với mục đích chính là thực hiện các hoạt động đầu tư tài chính thay mặt cho chính công ty hoặc cho các khách hàng của mình.

Usage Note

Cụm từ 'investment company' thường được dùng để chỉ các tổ chức tài chính chuyên nghiệp quản lý tiền của người khác để đầu tư vào các loại tài sản khác nhau. Sự khác biệt chính với các loại hình công ty khác là nguồn thu nhập chủ yếu đến từ hoạt động đầu tư chứ không phải sản xuất hay cung cấp dịch vụ trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment company
  • leading leading investment company
    (công ty đầu tư hàng đầu)
  • private private investment company
    (công ty đầu tư tư nhân)
  • global global investment company
    (công ty đầu tư toàn cầu)
  • reputable reputable investment company
    (công ty đầu tư uy tín)
Verb + investment company
  • establish establish an investment company
    (thành lập một công ty đầu tư)
  • manage manage an investment company
    (quản lý một công ty đầu tư)
  • acquire acquire an investment company
    (mua lại một công ty đầu tư)
  • advise advise an investment company
    (tư vấn cho một công ty đầu tư)
Noun + investment company
  • client of an client of an investment company
    (khách hàng của một công ty đầu tư)
  • portfolio of an portfolio of an investment company
    (danh mục đầu tư của một công ty đầu tư)
  • funds of an funds of an investment company
    (quỹ của một công ty đầu tư)

Idioms

  • at the helm of an investment company

    đứng đầu, lãnh đạo một công ty đầu tư

    "She has been at the helm of a major investment company for over a decade."

    (Bà ấy đã lãnh đạo một công ty đầu tư lớn trong hơn một thập kỷ.)

  • a vote of confidence in an investment company

    một sự bỏ phiếu tín nhiệm vào một công ty đầu tư

    "The new capital injection was a clear vote of confidence in the struggling investment company."

    (Khoản vốn mới rót vào là một sự bỏ phiếu tín nhiệm rõ ràng đối với công ty đầu tư đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment company

danh từ
Lật mặt

Một công ty mà hoạt động kinh doanh chính là nắm giữ các khoản đầu tư (chứng khoán, bất động sản, v.v.) để thu lợi nhuận tài chính.

"The investment company manages a diverse portfolio of stocks and bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment company".

Vai trò trong nền kinh tế toàn cầu

Các công ty đầu tư đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế hiện đại bằng cách huy động vốn từ các nhà đầu tư (cá nhân và tổ chức) và phân bổ chúng vào các tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các dự án kinh doanh. Chúng giúp định hướng dòng chảy vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội sinh lời cho các nhà đầu tư, đồng thời cũng có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của các ngành công nghiệp và thị trường tài chính.

Đa dạng hóa và Quản lý Rủi ro

Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng các công ty đầu tư là khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư và quản lý rủi ro một cách chuyên nghiệp. Thay vì một nhà đầu tư cá nhân phải tự nghiên cứu và phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau, công ty đầu tư sẽ làm điều này thông qua các quỹ tương hỗ (mutual funds), quỹ ETF (exchange-traded funds) hoặc các chiến lược đầu tư phức tạp khác, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận tiềm năng.