investment firm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that provides investment services to clients, typically involving the management of financial assets and the provision of financial advice.
Vietnamese Meaning
Một công ty cung cấp các dịch vụ đầu tư cho khách hàng, thường liên quan đến việc quản lý tài sản tài chính và cung cấp các lời khuyên tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to entrust her savings to an investment firm specializing in emerging markets."
"Cô ấy quyết định giao khoản tiết kiệm của mình cho một công ty đầu tư chuyên về các thị trường mới nổi."
-
"The investment firm manages billions of dollars in assets."
"Công ty đầu tư quản lý hàng tỷ đô la tài sản."
-
"Many people rely on investment firms to help them plan for retirement."
"Nhiều người dựa vào các công ty đầu tư để giúp họ lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'investment firm' thường được sử dụng để chỉ các công ty chuyên nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, cung cấp các dịch vụ như quản lý danh mục đầu tư, tư vấn tài chính, môi giới chứng khoán, và thực hiện các giao dịch đầu tư thay mặt cho khách hàng. Khác với 'investment bank' (ngân hàng đầu tư) thường tập trung vào các giao dịch lớn như phát hành cổ phiếu và tư vấn M&A, 'investment firm' có phạm vi hoạt động rộng hơn và phục vụ nhiều đối tượng khách hàng hơn, bao gồm cả cá nhân và tổ chức.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi đề cập đến việc làm việc hoặc có trụ sở tại một công ty đầu tư cụ thể (ví dụ: He works at an investment firm.). Sử dụng 'with' khi nói về việc có tài khoản hoặc hợp tác với một công ty đầu tư (ví dụ: She invests with an investment firm.). Sử dụng 'in' khi nói về việc đầu tư vào một công ty đầu tư (ví dụ: He has invested in an investment firm.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading investment firm (một công ty đầu tư hàng đầu)
-
major a major investment firm (một công ty đầu tư lớn)
-
global a global investment firm (một công ty đầu tư toàn cầu)
-
boutique a boutique investment firm (một công ty đầu tư nhỏ, chuyên biệt)
-
private equity a private equity investment firm (một công ty đầu tư vốn cổ phần tư nhân)
-
establish establish an investment firm (thành lập một công ty đầu tư)
-
work for work for an investment firm (làm việc cho một công ty đầu tư)
-
run run an investment firm (điều hành một công ty đầu tư)
-
join join an investment firm (gia nhập một công ty đầu tư)
Idioms
-
a leading investment firm
một công ty đầu tư hàng đầu (chỉ sự nổi bật, quan trọng trong ngành)
"She secured a position at a leading investment firm right after graduation."
(Cô ấy đã giành được một vị trí tại một công ty đầu tư hàng đầu ngay sau khi tốt nghiệp.)
-
private equity investment firm
công ty đầu tư vốn cổ phần tư nhân (một loại hình công ty đầu tư cụ thể)
"The startup received funding from a well-known private equity investment firm."
(Công ty khởi nghiệp đã nhận được tài trợ từ một công ty đầu tư vốn cổ phần tư nhân nổi tiếng.)
-
work in an investment firm
làm việc tại một công ty đầu tư (chỉ nghề nghiệp, môi trường làm việc trong lĩnh vực tài chính)
"Many finance graduates aspire to work in an investment firm."
(Nhiều sinh viên tốt nghiệp ngành tài chính khao khát được làm việc tại một công ty đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
investment firm
Danh từMột công ty cung cấp các dịch vụ đầu tư cho khách hàng, thường liên quan đến việc quản lý tài sản tài chính và cung cấp các lời khuyên tài chính.
"She decided to entrust her savings to an investment firm specializing in emerging markets."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investment firm quickly expanded its portfolio. |
Công ty đầu tư nhanh chóng mở rộng danh mục đầu tư của mình. |
| Phủ định | The investment firm did not carefully analyze the risks before investing. |
Công ty đầu tư đã không cẩn thận phân tích rủi ro trước khi đầu tư. |
| Nghi vấn | Did the investment firm successfully manage its clients' assets? |
Công ty đầu tư có quản lý thành công tài sản của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment firm".
