(Top Banner Ad)
investment firm
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment firm

UK: /ɪnˈvɛstmənt fɜːm/ • US: /ɪnˈvɛstmənt fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

công ty đầu tư tổ chức đầu tư doanh nghiệp đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that provides investment services to clients, typically involving the management of financial assets and the provision of financial advice.

Vietnamese Meaning

Một công ty cung cấp các dịch vụ đầu tư cho khách hàng, thường liên quan đến việc quản lý tài sản tài chính và cung cấp các lời khuyên tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to entrust her savings to an investment firm specializing in emerging markets."

    "Cô ấy quyết định giao khoản tiết kiệm của mình cho một công ty đầu tư chuyên về các thị trường mới nổi."

  • "The investment firm manages billions of dollars in assets."

    "Công ty đầu tư quản lý hàng tỷ đô la tài sản."

  • "Many people rely on investment firms to help them plan for retirement."

    "Nhiều người dựa vào các công ty đầu tư để giúp họ lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Verb divest thoái vốn, nhượng lại
Adjective firm vững chắc, kiên cố
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
Latin
firmus
Old French
ferme
English
firm
Modern English
investment firm

Nguồn gốc của 'Investment' và 'Firm'

Từ 'investment' (sự đầu tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire', nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'trao quyền sở hữu'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang 'đặt tiền bạc hoặc tài nguyên vào cái gì đó để thu lợi nhuận'. Trong khi đó, từ 'firm' (công ty) bắt nguồn từ tiếng Latin 'firmus' có nghĩa là 'vững chắc, kiên định'. Nó đã phát triển để chỉ một doanh nghiệp vững mạnh và ổn định. Kết hợp lại, 'investment firm' mô tả một công ty chuyên nghiệp vững chắc trong việc đặt vốn để sinh lời.

Usage Note

Cụm từ 'investment firm' thường được sử dụng để chỉ các công ty chuyên nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, cung cấp các dịch vụ như quản lý danh mục đầu tư, tư vấn tài chính, môi giới chứng khoán, và thực hiện các giao dịch đầu tư thay mặt cho khách hàng. Khác với 'investment bank' (ngân hàng đầu tư) thường tập trung vào các giao dịch lớn như phát hành cổ phiếu và tư vấn M&A, 'investment firm' có phạm vi hoạt động rộng hơn và phục vụ nhiều đối tượng khách hàng hơn, bao gồm cả cá nhân và tổ chức.

Prepositions

at with in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến việc làm việc hoặc có trụ sở tại một công ty đầu tư cụ thể (ví dụ: He works at an investment firm.). Sử dụng 'with' khi nói về việc có tài khoản hoặc hợp tác với một công ty đầu tư (ví dụ: She invests with an investment firm.). Sử dụng 'in' khi nói về việc đầu tư vào một công ty đầu tư (ví dụ: He has invested in an investment firm.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment firm
  • leading a leading investment firm
    (một công ty đầu tư hàng đầu)
  • major a major investment firm
    (một công ty đầu tư lớn)
  • global a global investment firm
    (một công ty đầu tư toàn cầu)
  • boutique a boutique investment firm
    (một công ty đầu tư nhỏ, chuyên biệt)
  • private equity a private equity investment firm
    (một công ty đầu tư vốn cổ phần tư nhân)
Verb + investment firm
  • establish establish an investment firm
    (thành lập một công ty đầu tư)
  • work for work for an investment firm
    (làm việc cho một công ty đầu tư)
  • run run an investment firm
    (điều hành một công ty đầu tư)
  • join join an investment firm
    (gia nhập một công ty đầu tư)

Idioms

  • a leading investment firm

    một công ty đầu tư hàng đầu (chỉ sự nổi bật, quan trọng trong ngành)

    "She secured a position at a leading investment firm right after graduation."

    (Cô ấy đã giành được một vị trí tại một công ty đầu tư hàng đầu ngay sau khi tốt nghiệp.)

  • private equity investment firm

    công ty đầu tư vốn cổ phần tư nhân (một loại hình công ty đầu tư cụ thể)

    "The startup received funding from a well-known private equity investment firm."

    (Công ty khởi nghiệp đã nhận được tài trợ từ một công ty đầu tư vốn cổ phần tư nhân nổi tiếng.)

  • work in an investment firm

    làm việc tại một công ty đầu tư (chỉ nghề nghiệp, môi trường làm việc trong lĩnh vực tài chính)

    "Many finance graduates aspire to work in an investment firm."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp ngành tài chính khao khát được làm việc tại một công ty đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment firm

Danh từ
Lật mặt

Một công ty cung cấp các dịch vụ đầu tư cho khách hàng, thường liên quan đến việc quản lý tài sản tài chính và cung cấp các lời khuyên tài chính.

"She decided to entrust her savings to an investment firm specializing in emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investment firm quickly expanded its portfolio.
Công ty đầu tư nhanh chóng mở rộng danh mục đầu tư của mình.
Phủ định
The investment firm did not carefully analyze the risks before investing.
Công ty đầu tư đã không cẩn thận phân tích rủi ro trước khi đầu tư.
Nghi vấn
Did the investment firm successfully manage its clients' assets?
Công ty đầu tư có quản lý thành công tài sản của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment firm".

Vai trò quan trọng trong nền kinh tế

Các công ty đầu tư đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế hiện đại. Chúng không chỉ giúp các cá nhân và tổ chức quản lý và phát triển tài sản mà còn là nguồn cung cấp vốn quan trọng cho các doanh nghiệp, từ các công ty khởi nghiệp đổi mới đến các tập đoàn lớn, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.

Biểu tượng của Phố Wall và Tài chính Toàn cầu

Ở phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, thuật ngữ 'investment firm' thường gợi nhớ đến hình ảnh Phố Wall (Wall Street) ở New York, trung tâm tài chính toàn cầu. Các công ty này thường gắn liền với thế giới tài chính cấp cao (high finance), nơi các giao dịch quy mô lớn, đầu tư chiến lược và sự cạnh tranh khốc liệt diễn ra. Chúng là biểu tượng của sức mạnh tài chính và đôi khi là sự rủi ro thị trường.